Báo Giá Thép Không Gỉ SUH409 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ SUH409 là loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng chịu nhiệt và chống oxy hóa. Đây là mác thép theo tiêu chuẩn JIS G 4312, có hàm lượng Crom khoảng 10,5–11,75% và được ổn định bằng Titanium. SUH409 thường được đối chiếu với AISI 409, UNS S40900, EN 1.4512 – X5CrTi12/X2CrTi12 và 409S19 trong các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau.
1. Thép Không Gỉ SUH409 Là Gì?
Thép không gỉ SUH409 là mác thép Ferritic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn JIS G 4312, được thiết kế cho các ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở nhiệt độ phù hợp. Thành phần Carbon của SUH409 có thể lên đến 0,08%, Crom khoảng 10,5–11,75% và Titanium được bổ sung để ổn định vật liệu.
Trong các bảng đối chiếu vật liệu, SUH409 thường được liên hệ với 409 – UNS S40900, EN 1.4512 và 409S19. Đây là các ký hiệu thuộc những hệ tiêu chuẩn khác nhau, vì vậy khi mua hàng nên kiểm tra chính xác tiêu chuẩn được ghi trên chứng chỉ vật liệu.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ SUH409:
- Hàm lượng Crom giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Titanium giúp ổn định Carbon và hỗ trợ độ ổn định của vật liệu.
- Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa phù hợp.
- Khả năng tạo hình và gia công tương đối tốt.
- Thích hợp với các chi tiết và bộ phận của hệ thống khí thải ô tô.
2. Báo giá Thép Không Gỉ SUH409 mới nhất
Giá thép không gỉ SUH409 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ SUH409
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ SUH409 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ SUH409 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc SUH409 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông SUH409 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
Khi mua thép không gỉ SUH409, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ và MTC để kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn kỹ thuật của vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ SUH409
Thép không gỉ SUH409 thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt trong những điều kiện sử dụng phù hợp. Dữ liệu JIS G 4312 cho thấy vật liệu có Cr 10,5–11,75% và Titanium được sử dụng để ổn định hóa.
Một số đặc điểm nổi bật của vật liệu:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hỗ trợ chống ăn mòn trong môi trường thích hợp.
- Khả năng chống oxy hóa: Crom giúp vật liệu làm việc ổn định hơn trong môi trường nhiệt và oxy hóa.
- Khả năng chịu nhiệt: SUH409 được sử dụng cho thép tấm, lá và dải chịu nhiệt theo JIS G 4312.
- Tính từ: Thép không gỉ Ferritic có đặc tính từ tính.
- Khả năng gia công: Có thể thực hiện cắt, uốn, tạo hình và gia công phù hợp với trạng thái vật liệu.
- Độ ổn định: Titanium giúp ổn định vật liệu trong quá trình sử dụng và gia công nhiệt.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ SUH409
Nhờ đặc tính Ferritic, khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt, thép không gỉ SUH409 được sử dụng trong một số lĩnh vực công nghiệp như:
- Chế tạo hệ thống khí thải ô tô.
- Sản xuất ống xả và các bộ phận dẫn khí nóng.
- Chế tạo bộ phận chịu nhiệt trong ngành công nghiệp ô tô.
- Sản xuất thiết bị và linh kiện công nghiệp.
- Gia công chi tiết máy và kết cấu cơ khí.
- Sản xuất sản phẩm dạng tấm, cuộn và dải thép.
- Chế tạo các bộ phận cần khả năng chống oxy hóa.
- Ứng dụng trong các thiết bị làm việc ở môi trường nhiệt phù hợp.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ SUH409
Thép không gỉ SUH409 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhu cầu sử dụng:
- Tấm thép không gỉ SUH409: Dùng trong chế tạo thiết bị, hệ thống khí thải và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ SUH409: Phù hợp với các quy trình gia công và tạo hình theo yêu cầu.
- Láp tròn đặc SUH409: Dùng trong gia công chi tiết máy nếu có quy cách cung ứng phù hợp.
- Thanh vuông SUH409: Ứng dụng trong chế tạo chi tiết và gia công cơ khí.
- Ống thép không gỉ SUH409: Cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm, độ dày và điều kiện làm việc.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt quy cách và gia công kích thước theo bản vẽ tùy khả năng cung cấp.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Crom (Cr) | 10,50 – 11,75 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Titanium (Ti) | 6C – 0,75 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng thành phần trên mang tính tham khảo theo dữ liệu JIS G 4312 đối với SUH409. Mác này thường được đối chiếu với AISI 409, UNS S40900, EN 1.4512 và 409S19; thành phần thực tế cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn áp dụng và MTC/CO/CQ của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ SUH409 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ SUH409, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, xuất xứ và chứng từ CO/CQ trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, quy cách sản phẩm và nhu cầu gia công cơ khí của khách hàng. Trước khi đặt hàng, nên trao đổi rõ về thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất và điều kiện sử dụng để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Nếu cần báo giá thép không gỉ SUH409 theo kích thước cụ thể, hãy cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, dạng sản phẩm và số lượng để được tư vấn và báo giá phù hợp.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
