Báo Giá Thép Không Gỉ 04Cr13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 04Cr13 là loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có hàm lượng Crom khoảng 11,5–14,5% và được ổn định bằng Nhôm (Al). Mác 04Cr13 được sử dụng trong một số tiêu chuẩn vật liệu của Ấn Độ và thường được đối chiếu với SUS405, AISI 405, UNS S40500, STS405 và EN 1.4002/X6CrAl13. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa phù hợp, đồng thời có từ tính do thuộc nhóm thép Ferritic.
1. Thép Không Gỉ 04Cr13 Là Gì?
Thép không gỉ 04Cr13 là mác thép Ferritic có hàm lượng Carbon thấp và Crom khoảng 11,5–14,5%, kết hợp với Al khoảng 0,10–0,30%. Thành phần này giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định phù hợp trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Theo bảng đối chiếu tiêu chuẩn, 04Cr13 được liên hệ với SUS405/AISI 405, UNS S40500 và X6CrAl13 – 1.4002.
04Cr13 không phải là mác thép Austenitic như 304 hay 316 mà thuộc nhóm Ferritic, vì vậy vật liệu có từ tính. Đặc tính kỹ thuật thực tế còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng, phương pháp sản xuất và trạng thái cung cấp.
Một số đặc điểm nổi bật của 04Cr13:
- Hàm lượng Crom giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn.
- Có từ tính do thuộc nhóm thép Ferritic.
- Nhôm góp phần ổn định vật liệu và hỗ trợ khả năng chống oxy hóa.
- Không có xu hướng hóa bền mạnh khi làm nguội từ nhiệt độ cao như nhiều thép Martensitic.
- Có thể gia công và sử dụng trong nhiều chi tiết cơ khí, công nghiệp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 04Cr13 mới nhất
Giá thép không gỉ 04Cr13 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, nguồn gốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 04Cr13
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 04Cr13 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 04Cr13 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 04Cr13 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 04Cr13 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình nguyên liệu từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận đúng mác thép và chất lượng vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 04Cr13
Thép không gỉ 04Cr13 có những đặc điểm phù hợp với các ứng dụng cần vật liệu Ferritic có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa:
- Chống ăn mòn: Hàm lượng Cr khoảng 11,5–14,5% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.
- Chống oxy hóa: Thành phần Cr và Al hỗ trợ vật liệu làm việc trong các điều kiện nhiệt độ phù hợp.
- Tính từ: 04Cr13 có từ tính đặc trưng của thép không gỉ Ferritic.
- Độ ổn định: Có thể sử dụng trong các chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp.
- Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, tạo hình và gia công theo quy trình kỹ thuật phù hợp.
- Khả năng sử dụng nhiệt: Một số tài liệu vật liệu của SUS405 ghi nhận mác này phù hợp với các chi tiết turbine và bộ phận làm việc ở điều kiện nhiệt nhất định.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 04Cr13
Nhờ đặc tính Ferritic và khả năng chống oxy hóa phù hợp, thép không gỉ 04Cr13 có thể được sử dụng trong:
- Chế tạo các chi tiết cơ khí và kết cấu máy.
- Sản xuất bộ phận turbine, vòi phun và một số chi tiết chịu nhiệt.
- Gia công các chi tiết trong thiết bị công nghiệp.
- Sản xuất linh kiện, bộ phận hàn và chi tiết định hình.
- Ứng dụng trong các hệ thống cần khả năng chống oxy hóa ở mức phù hợp.
- Chế tạo vật liệu ghép lớp và một số bộ phận công nghiệp theo yêu cầu kỹ thuật.
- Gia công sản phẩm theo bản vẽ và quy cách riêng.
Khi lựa chọn 04Cr13, cần đánh giá chính xác môi trường làm việc, nhiệt độ, tải trọng và yêu cầu chống ăn mòn của sản phẩm.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 04Cr13
Thép không gỉ 04Cr13 có thể được cung cấp theo nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và khả năng sản xuất:
- Tấm 04Cr13: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn 04Cr13: phù hợp với dây chuyền cắt, dập và tạo hình.
- Láp tròn đặc 04Cr13: dùng cho một số chi tiết gia công cơ khí.
- Thanh vuông 04Cr13: phục vụ chế tạo và gia công chi tiết.
- Ống 04Cr13: lựa chọn theo tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,08% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Crom (Cr) | 11,50 – 14,50% |
| Nhôm (Al) | 0,10 – 0,30% |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60% |
Các giới hạn trên phù hợp với dữ liệu tham khảo của 04Cr13/SUS405, trong đó Cr ở mức 11,50–14,50% và Al 0,10–0,30%. Thành phần thực tế vẫn cần đối chiếu theo tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ 04Cr13 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 04Cr13, khách hàng nên kiểm tra chính xác mác thép, tiêu chuẩn áp dụng, kích thước, bề mặt, xuất xứ và chứng từ chất lượng. Đặc biệt, 04Cr13 có thể được đối chiếu với nhiều ký hiệu ở các hệ tiêu chuẩn khác nhau, nên cần xác nhận bằng MTC/CO/CQ thay vì chỉ dựa vào tên gọi tương đương.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, sản xuất và công nghiệp. Thép 04Cr13 có thể được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 04Cr13 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
