Báo Giá Thép Không Gỉ X7CrAl13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ X7CrAl13 là dòng thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Crom khoảng 12–14% và được hợp kim hóa với Nhôm (Al). Vật liệu có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp và có từ tính. X7CrAl13 mang số vật liệu 1.4002, thường được đối chiếu với AISI 405, UNS S40500 và SUS405 trong các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau.
1. Thép Không Gỉ X7CrAl13 Là Gì?
Thép không gỉ X7CrAl13 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic theo hệ tiêu chuẩn EN/DIN, có Cacbon tối đa khoảng 0,08%, Crom 12–14% và Nhôm khoảng 0,10–0,30%. Thành phần Al được bổ sung nhằm hỗ trợ khả năng chống oxy hóa của vật liệu trong những điều kiện nhiệt phù hợp.
X7CrAl13 có số vật liệu 1.4002 và thường được liên hệ với AISI 405/UNS S40500/SUS405. Tuy nhiên, các mác thép thuộc những hệ tiêu chuẩn khác nhau có thể không hoàn toàn giống nhau về giới hạn thành phần hoặc cơ tính, vì vậy khi thay thế vật liệu cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn và chứng chỉ của từng lô hàng.
Một số đặc điểm nổi bật của X7CrAl13:
- Có từ tính do thuộc nhóm thép Ferritic.
- Hàm lượng Crom giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- Nhôm góp phần cải thiện khả năng chống oxy hóa.
- Có thể gia công, cắt, uốn và tạo hình theo điều kiện phù hợp.
- Phù hợp với một số ứng dụng cơ khí và làm việc trong môi trường nhiệt.
2. Báo giá Thép Không Gỉ X7CrAl13 mới nhất
Giá thép không gỉ X7CrAl13 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ X7CrAl13
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ X7CrAl13 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ X7CrAl13 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc X7CrAl13 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông X7CrAl13 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X7CrAl13
X7CrAl13 có những đặc tính phù hợp với các ứng dụng cần thép không gỉ Ferritic có khả năng chống oxy hóa:
- Khả năng chống ăn mòn: Crom 12–14% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường thích hợp.
- Khả năng chống oxy hóa: Thành phần Cr kết hợp với Al hỗ trợ vật liệu khi làm việc trong môi trường oxy hóa và nhiệt độ phù hợp.
- Tính từ: X7CrAl13 có từ tính đặc trưng của thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, dập và gia công cơ khí tùy theo trạng thái cung cấp.
- Khả năng sử dụng ở nhiệt độ cao: Có thể dùng cho một số chi tiết cần chống oxy hóa khi nhiệt độ vận hành nằm trong giới hạn phù hợp.
- Độ ổn định: Phù hợp với các chi tiết và thiết bị công nghiệp có yêu cầu chống ăn mòn ở mức vừa phải.
Khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, môi trường khí, tình trạng bề mặt và điều kiện vận hành.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X7CrAl13
Nhờ đặc tính Ferritic và khả năng chống oxy hóa, thép không gỉ X7CrAl13 có thể được ứng dụng trong:
- Chế tạo các chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp.
- Sản xuất bộ phận làm việc trong môi trường oxy hóa.
- Chế tạo các chi tiết chịu nhiệt ở điều kiện phù hợp.
- Sản xuất vỏ, tấm bảo vệ và các bộ phận của thiết bị nhiệt.
- Gia công các chi tiết cần vật liệu có từ tính.
- Chế tạo sản phẩm cơ khí theo bản vẽ kỹ thuật.
- Ứng dụng trong một số hệ thống và thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.
Việc lựa chọn X7CrAl13 cần dựa trên nhiệt độ làm việc, tải trọng, môi trường tiếp xúc và yêu cầu về khả năng chống ăn mòn của từng sản phẩm.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ X7CrAl13
Thép không gỉ X7CrAl13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhu cầu sử dụng:
- Tấm X7CrAl13: dùng cho chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn X7CrAl13: phù hợp với các dây chuyền cắt, dập và tạo hình khi có quy cách cung ứng.
- Láp tròn đặc X7CrAl13: phục vụ gia công một số chi tiết cơ khí.
- Thanh vuông X7CrAl13: dùng trong chế tạo và gia công.
- Ống X7CrAl13: lựa chọn theo tiêu chuẩn và điều kiện làm việc cụ thể.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,08% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00% |
| Nhôm (Al) | 0,10 – 0,30% |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
Các giới hạn trên là dữ liệu tham khảo của X7CrAl13 – 1.4002/AISI 405. Tài liệu kỹ thuật cho thấy mác này có C ≤ 0,08%, Cr 12–14%, Si và Mn ≤ 1,00%, cùng Al 0,10–0,30%.
Thành phần hóa học thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn áp dụng, nhà sản xuất và trạng thái cung cấp. Khi mua hàng, nên đối chiếu trực tiếp với MTC/CO/CQ của sản phẩm.
6. Mua Thép Không Gỉ X7CrAl13 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ X7CrAl13, khách hàng nên kiểm tra chính xác mác thép, số vật liệu 1.4002, tiêu chuẩn áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ chất lượng. Nếu sản phẩm được yêu cầu thay thế bằng AISI 405, SUS405 hoặc UNS S40500, cần đối chiếu thành phần và cơ tính theo đúng tiêu chuẩn thay thế.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, sản xuất và công nghiệp. Thép không gỉ X7CrAl13 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X7CrAl13 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
