Báo Giá Thép Không Gỉ X2CrTiNb18 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ X2CrTiNb18 là dòng thép không gỉ Ferritic thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu EN, mang số vật liệu 1.4509. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 17,5–18,5%, Carbon thấp và được ổn định bằng Titan (Ti) và Niobium (Nb). X2CrTiNb18 có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, khả năng hàn và tạo hình phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí, ô tô, thiết bị gia dụng và công nghiệp. Mác này thường được đối chiếu với AISI 441, UNS S43940/S43932 và SUS430LX tùy hệ tiêu chuẩn. (Thyssenkrupp Materials Processing Europe)
1. Thép Không Gỉ X2CrTiNb18 Là Gì?
Thép không gỉ X2CrTiNb18 là mác thép Ferritic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4509. Theo dữ liệu kỹ thuật của EN 10088, vật liệu có C tối đa 0,03%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 1,00%, P tối đa 0,040%, S tối đa 0,015% và Cr 17,5–18,5%. Titan và Niobium được bổ sung để ổn định cấu trúc của thép. (Thyssenkrupp Materials Processing Europe)
Việc ổn định bằng Ti và Nb giúp hạn chế ảnh hưởng của Carbon và Nitơ sau các quá trình hàn hoặc gia nhiệt, đồng thời hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh thể. X2CrTiNb18 có khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao và được dữ liệu kỹ thuật ghi nhận khả năng chống tạo vảy đến khoảng 950°C trong điều kiện phù hợp. (https://www.appluslaboratories.com)
Một số đặc điểm nổi bật của X2CrTiNb18:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
- Hàm lượng Cr cao giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn.
- Carbon thấp hỗ trợ khả năng hàn.
- Ti và Nb giúp ổn định vật liệu sau gia nhiệt.
- Có khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Có khả năng tạo hình và gia công phù hợp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ X2CrTiNb18 mới nhất
Giá thép không gỉ X2CrTiNb18 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu tại từng thời điểm. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ X2CrTiNb18
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ X2CrTiNb18 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ X2CrTiNb18 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc X2CrTiNb18 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông X2CrTiNb18 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X2CrTiNb18
Thép không gỉ X2CrTiNb18 có những đặc tính phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp:
- Khả năng chống ăn mòn: Cr 17,5–18,5% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp. (Thyssenkrupp Materials Processing Europe)
- Khả năng chống ăn mòn liên tinh thể: Ti và Nb ổn định cấu trúc, hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh thể ở trạng thái cung cấp và sau hàn theo điều kiện thử nghiệm tương ứng. (https://www.appluslaboratories.com)
- Khả năng chống oxy hóa: Vật liệu có khả năng chống tạo vảy ở nhiệt độ cao; một số dữ liệu kỹ thuật ghi nhận mức khoảng 950°C trong điều kiện phù hợp. (https://www.appluslaboratories.com)
- Tính từ: X2CrTiNb18 có từ tính đặc trưng của thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng hàn: Được đánh giá có khả năng hàn tốt đối với nhóm Ferritic khi áp dụng quy trình thích hợp. (Thyssenkrupp Materials Processing Europe)
- Khả năng tạo hình: Phù hợp với uốn, tạo hình và gia công dạng tấm, dải, ống theo trạng thái cung cấp. (Thyssenkrupp Materials Processing Europe)
Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc, tình trạng bề mặt và điều kiện vận hành.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X2CrTiNb18
Nhờ đặc tính Ferritic, hàm lượng Cr cao và cơ chế ổn định bằng Ti–Nb, thép không gỉ X2CrTiNb18 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Sản xuất hệ thống khí thải và các bộ phận ô tô.
- Chế tạo bộ giảm thanh, vỏ bộ xúc tác và các chi tiết chịu nhiệt. (Thyssenkrupp Materials Processing Europe)
- Sản xuất thiết bị gia dụng, vỏ lò và các bộ phận cần chống oxy hóa.
- Gia công thiết bị và kết cấu công nghiệp trong môi trường ăn mòn phù hợp.
- Sản xuất các bộ phận, ống và kết cấu hàn.
- Ứng dụng trong ngành thực phẩm, nhà máy bia và các bộ phận cần khả năng hàn, chống ăn mòn phù hợp. (https://www.appluslaboratories.com)
- Gia công sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu riêng của khách hàng.
Việc lựa chọn X2CrTiNb18 cần dựa trên nhiệt độ làm việc, môi trường khí hoặc hóa chất, tải trọng, phương pháp hàn và yêu cầu tuổi thọ của sản phẩm.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ X2CrTiNb18
Thép không gỉ X2CrTiNb18 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và khả năng sản xuất:
- Tấm X2CrTiNb18: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn X2CrTiNb18: phù hợp với dây chuyền cắt, dập và tạo hình.
- Láp tròn đặc X2CrTiNb18: phục vụ gia công một số chi tiết cơ khí khi có quy cách cung ứng phù hợp.
- Thanh vuông X2CrTiNb18: dùng trong chế tạo và gia công.
- Ống X2CrTiNb18: phù hợp với hệ thống khí thải, thiết bị công nghiệp và các ứng dụng cần khả năng hàn.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,030% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 17,50 – 18,50% |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Titan (Ti) | 0,10 – 0,60% |
| Niobium (Nb) | 3 × C + 0,30 đến 1,00% |
| Nitơ (N) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên được tham khảo theo dữ liệu của EN 10088 đối với X2CrTiNb18 – 1.4509. BSSA và các tài liệu kỹ thuật ghi nhận Cr 17,5–18,5%, Ti 0,10–0,60% và Nb theo công thức 3 × C + 0,30 đến 1,00%. (Metalcor)
Theo ISO 15510, X2CrTiNb18 – 1.4509 được liệt kê cùng UNS S43940 và SUS430LX. Một số nhà cung cấp quốc tế ghi nhận cả UNS S43932/S43940 cho AISI 441, vì vậy mã UNS cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm trên MTC. (worldstainless)
Thành phần hóa học thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, nhà máy và trạng thái cung cấp. Khi mua hàng, khách hàng nên đối chiếu trực tiếp với MTC/CO/CQ của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ X2CrTiNb18 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ X2CrTiNb18, khách hàng nên kiểm tra chính xác số vật liệu 1.4509, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ chất lượng. Vật liệu này thường được liên hệ với AISI 441, UNS S43940/S43932 và SUS430LX, nhưng các hệ tiêu chuẩn khác nhau có thể có yêu cầu riêng về thành phần và cơ tính. (Metalcor)
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, sản xuất và công nghiệp. Thép không gỉ X2CrTiNb18 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X2CrTiNb18 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
