Báo Giá Thép Không Gỉ X10CrAlSi7 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ X10CrAlSi7 là dòng thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt, mang số vật liệu 1.4713 và được quy định trong tiêu chuẩn EN 10095 dành cho thép chịu nhiệt. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 6–8%, Silic và Nhôm được bổ sung để tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. X10CrAlSi7 thường được sử dụng trong chế tạo lò công nghiệp, thiết bị nhiệt, ô tô và một số chi tiết làm việc trong môi trường khí nóng, khí cháy.

1. Thép Không Gỉ X10CrAlSi7 Là Gì?

Thép không gỉ X10CrAlSi7 là mác thép Ferritic chịu nhiệt theo EN 10095, số vật liệu 1.4713. Thành phần đặc trưng gồm Carbon tối đa khoảng 0,12%, Silic 0,50–1,00%, Crom 6,00–8,00% và Nhôm 0,50–1,00%. Sự kết hợp giữa Cr, Si và Al giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống tác động của khí nóng trong điều kiện sử dụng thích hợp.

Theo dữ liệu kỹ thuật, X10CrAlSi7 là thép Ferritic chịu nhiệt, có khả năng chống tốt với các loại khí nóng và sản phẩm cháy. Vật liệu được ghi nhận phù hợp với môi trường oxy hóa chứa hợp chất lưu huỳnh, trong khi không thích hợp với một số môi trường thiếu oxy hoặc chứa Nitơ. Giới hạn vận hành liên tục được tham khảo khoảng 700°C, với khả năng chống tạo vảy trong không khí lên tới khoảng 800°C, tùy điều kiện làm việc.

Một số đặc điểm nổi bật của X10CrAlSi7:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt.
  • Có từ tính đặc trưng của cấu trúc Ferritic.
  • Hàm lượng Cr, Si và Al giúp tăng khả năng chống oxy hóa.
  • Có khả năng làm việc trong môi trường khí nóng phù hợp.
  • Phù hợp với nhiều chi tiết của lò và thiết bị nhiệt.
  • Có thể gia công, cắt và tạo hình theo trạng thái cung cấp.

2. Báo giá Thép Không Gỉ X10CrAlSi7 mới nhất

Giá thép không gỉ X10CrAlSi7 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ X10CrAlSi7

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ X10CrAlSi7 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ X10CrAlSi7 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc X10CrAlSi7 200.000 – 380.000
Thanh vuông X10CrAlSi7 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức và kiểm tra CO/CQ, MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X10CrAlSi7

Thép X10CrAlSi7 có những đặc tính nổi bật:

  • Khả năng chống oxy hóa: Cr, Si và Al góp phần tạo lớp bảo vệ bề mặt khi làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp.
  • Khả năng chịu nhiệt: Có thể sử dụng trong môi trường khí nóng và sản phẩm cháy ở nhiệt độ cao; giới hạn cụ thể phụ thuộc điều kiện vận hành.
  • Khả năng chống khí chứa lưu huỳnh: Dữ liệu kỹ thuật ghi nhận khả năng chống tốt với khí lưu huỳnh oxy hóa.
  • Cấu trúc Ferritic: Có từ tính và đặc trưng giãn nở nhiệt của nhóm thép Ferritic.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, tạo hình và gia công theo quy trình phù hợp.
  • Độ ổn định: Thích hợp cho các chi tiết thiết bị nhiệt được thiết kế đúng điều kiện làm việc.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X10CrAlSi7

X10CrAlSi7 được ứng dụng chủ yếu trong các ngành cần vật liệu Ferritic chịu nhiệt và chống oxy hóa:

  • Chế tạo lò công nghiệp: dầm, tấm, ống và các bộ phận bên trong lò.
  • Thiết bị gia nhiệt: các chi tiết tiếp xúc với khí nóng và sản phẩm cháy.
  • Thiết bị cơ khí – công nghiệp: bộ phận làm việc ở nhiệt độ cao trong điều kiện phù hợp.
  • Ngành ô tô: một số chi tiết và bộ phận chịu tác động của nhiệt.
  • Ngành xi măng: các chi tiết như xích và bộ phận làm việc trong điều kiện nhiệt phù hợp.
  • Thiết bị tiền gia nhiệt không khí: các bộ phận và kết cấu phục vụ hệ thống nhiệt công nghiệp.

Việc lựa chọn X10CrAlSi7 cần dựa trên nhiệt độ thực tế, thành phần khí, mức độ oxy hóa, tải trọng và thời gian vận hành.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ X10CrAlSi7

Thép X10CrAlSi7 có thể được cung cấp dưới các dạng:

  • Tấm X10CrAlSi7: dùng trong chế tạo lò và thiết bị nhiệt.
  • Cuộn X10CrAlSi7: phục vụ cắt, tạo hình khi có quy cách phù hợp.
  • Láp tròn đặc: dùng cho một số chi tiết gia công.
  • Thanh vuông: phục vụ chế tạo cơ khí.
  • Ống X10CrAlSi7: dùng trong các thiết bị nhiệt theo tiêu chuẩn phù hợp.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,12%
Silic (Si) 0,50 – 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 6,00 – 8,00%
Nhôm (Al) 0,50 – 1,00%

Thành phần trên được tham khảo theo EN 10095 / EN 10088-1 đối với X10CrAlSi7 – 1.4713. Thành phần thực tế cần được kiểm tra trên MTC của từng lô hàng.

6. Mua Thép Không Gỉ X10CrAlSi7 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ X10CrAlSi7, khách hàng nên kiểm tra chính xác số vật liệu 1.4713, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đặc biệt với thép chịu nhiệt, cần đối chiếu điều kiện vận hành thực tế với giới hạn nhiệt độ và môi trường khí của vật liệu.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo thiết bị và sản xuất công nghiệp. X10CrAlSi7 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X10CrAlSi7 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo