Báo Giá Thép Không Gỉ X10CrAlSi18 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ X10CrAlSi18 là dòng thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt, mang số vật liệu 1.4742, được quy định theo tiêu chuẩn EN 10095. Vật liệu chứa khoảng 17–19% Crom, kết hợp với Silic và Nhôm nhằm tăng khả năng chống oxy hóa, chống tạo vảy và chống tác động của khí nóng ở nhiệt độ cao. X10CrAlSi18 được sử dụng trong chế tạo lò công nghiệp, thiết bị nhiệt, hệ thống vận chuyển nhiệt, ngành xi măng và một số chi tiết cơ khí làm việc trong môi trường khí nóng. Theo một số tài liệu kỹ thuật, vật liệu còn được liên hệ với AISI 442, JIS SUH21 và AFNOR Z10CAS18; khi thay thế giữa các tiêu chuẩn vẫn cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu.

1. Thép Không Gỉ X10CrAlSi18 Là Gì?

Thép không gỉ X10CrAlSi18 là mác thép Ferritic chịu nhiệt theo EN 10095, số vật liệu 1.4742. Thành phần chính gồm Carbon tối đa 0,12%, Silic 0,70–1,40%, Crom 17,00–19,00% và Nhôm 0,70–1,20%. Sự kết hợp giữa Cr, Si và Al tạo khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy tốt hơn so với các loại thép chịu nhiệt Ferritic có hàm lượng Crom thấp hơn.

X10CrAlSi18 có cấu trúc Ferritic nên có từ tính. Vật liệu được thiết kế chủ yếu cho môi trường nhiệt cao và khí nóng, đặc biệt trong các điều kiện oxy hóa hoặc có khí chứa lưu huỳnh phù hợp. Một số tài liệu kỹ thuật ghi nhận khả năng chống tạo vảy trong không khí đến khoảng 1.000°C, nhưng nhiệt độ sử dụng thực tế còn phụ thuộc tải trọng, chu kỳ nhiệt và thành phần môi trường.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt.
  • Có từ tính.
  • Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
  • Silic và Nhôm hỗ trợ khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
  • Có khả năng chống tác động của khí chứa lưu huỳnh trong điều kiện phù hợp.
  • Có thể gia công, rèn và tạo hình theo quy trình kỹ thuật thích hợp.

2. Báo giá Thép Không Gỉ X10CrAlSi18 mới nhất

Giá thép không gỉ X10CrAlSi18 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ X10CrAlSi18

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ X10CrAlSi18 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ X10CrAlSi18 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc X10CrAlSi18 200.000 – 380.000
Thanh vuông X10CrAlSi18 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức và kiểm tra CO/CQ, MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và chất lượng vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X10CrAlSi18

Thép không gỉ X10CrAlSi18 sở hữu một số đặc tính phù hợp với môi trường nhiệt:

  • Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Cr kết hợp với Si và Al giúp tăng khả năng chống oxy hóa và tạo vảy khi làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Khả năng chịu nhiệt: Vật liệu được sử dụng cho các bộ phận làm việc trong môi trường khí nóng; một số dữ liệu ghi nhận khả năng chống tạo vảy đến khoảng 1.000°C trong không khí.
  • Khả năng chống khí chứa lưu huỳnh: Có khả năng chống tác động của khí lưu huỳnh oxy hóa trong điều kiện phù hợp.
  • Cấu trúc Ferritic: Có từ tính và đặc trưng giãn nở nhiệt của nhóm thép Ferritic.
  • Khả năng gia công: Có thể rèn, tạo hình và gia công theo trạng thái vật liệu phù hợp.
  • Độ ổn định: Phù hợp với các chi tiết và kết cấu được thiết kế cho môi trường nhiệt cao.

Khả năng làm việc thực tế cần được đánh giá dựa trên nhiệt độ, tải trọng, thời gian vận hành và thành phần khí tiếp xúc.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X10CrAlSi18

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa, X10CrAlSi18 – 1.4742 được sử dụng trong các lĩnh vực như:

  • Chế tạo lò công nghiệp: giá đỡ, tấm chắn nhiệt, kết cấu và phụ kiện lò.
  • Thiết bị xử lý nhiệt: các bộ phận tiếp xúc với khí nóng và nhiệt độ cao.
  • Đầu phun và chi tiết chịu nhiệt: phục vụ các hệ thống nhiệt công nghiệp.
  • Hệ thống vận chuyển nhiệt: các bộ phận của hệ thống băng tải và kết cấu làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Ngành xi măng: một số chi tiết như xích và bộ phận chịu nhiệt.
  • Công nghiệp hóa chất và thực phẩm: chế tạo một số thiết bị chịu nhiệt và ăn mòn phù hợp.
  • Gia công các chi tiết theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật riêng.

Việc lựa chọn X10CrAlSi18 cần dựa vào nhiệt độ làm việc, thành phần khí, mức độ oxy hóa và tải trọng của thiết bị.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ X10CrAlSi18

Thép không gỉ X10CrAlSi18 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm X10CrAlSi18: dùng cho chế tạo lò và thiết bị nhiệt.
  • Cuộn X10CrAlSi18: phục vụ cắt và tạo hình khi có quy cách phù hợp.
  • Láp tròn đặc: dùng cho một số chi tiết gia công.
  • Thanh vuông: phục vụ chế tạo cơ khí.
  • Ống X10CrAlSi18: sử dụng trong một số hệ thống nhiệt phù hợp.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,12%
Silic (Si) 0,70 – 1,40%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 17,00 – 19,00%
Nhôm (Al) 0,70 – 1,20%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10095 đối với X10CrAlSi18 – 1.4742. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng.

Một số tài liệu thương mại tham chiếu X10CrAlSi18 với AISI 442, JIS SUH21 và AFNOR Z10CAS18. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu giữa các tiêu chuẩn, cần đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên gọi tương đương.

6. Mua Thép Không Gỉ X10CrAlSi18 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ X10CrAlSi18, khách hàng nên kiểm tra chính xác số vật liệu 1.4742, tiêu chuẩn EN 10095, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đối với thép chịu nhiệt, cần đặc biệt xác định nhiệt độ làm việc và thành phần môi trường khí để lựa chọn vật liệu phù hợp.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo thiết bị và sản xuất công nghiệp. X10CrAlSi18 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X10CrAlSi18 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo