Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4003 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4003 là loại thép không gỉ Ferritic mang tên mác X2CrNi12, được quy định trong hệ tiêu chuẩn EN 10088. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 10,5–12,5% và bổ sung Niken khoảng 0,30–1,00%, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn so với thép Carbon thông thường. 1.4003 thường được biết đến với tên 3CR12 và UNS S40977, được sử dụng trong xây dựng, chế tạo phương tiện, thiết bị vận chuyển vật liệu, bồn chứa và các chi tiết cơ khí cần khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.

1. Thép Không Gỉ 1.4003 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4003 có tên tiêu chuẩn X2CrNi12, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic tiêu chuẩn của EN 10088. Đây là loại thép có Carbon thấp, chứa Cr 10,5–12,5%, Ni 0,30–1,00%, cùng Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 2,00%, P tối đa 0,040%, S tối đa 0,015% và N tối đa 0,030% đối với sản phẩm phẳng theo EN 10088-2.

Một số tài liệu kỹ thuật đối chiếu 1.4003/X2CrNi12 với 3CR12 và UNS S40977. Đây là các ký hiệu thường gặp trên thị trường, nhưng khi thay thế vật liệu cần kiểm tra tiêu chuẩn và chứng chỉ của từng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại.

Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 1.4003:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Có khả năng chống ăn mòn trong môi trường nhẹ đến vừa.
  • Carbon thấp hỗ trợ khả năng hàn và gia công.
  • Có độ bền cơ học phù hợp với nhiều kết cấu công nghiệp.
  • Có khả năng chống mài mòn ướt trong những điều kiện thích hợp.
  • Có thể sử dụng thay thế một số vật liệu thép Carbon trong các ứng dụng cần tăng khả năng chống ăn mòn.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4003 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4003 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4003

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4003 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4003 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4003 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4003 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4003

Thép không gỉ 1.4003 có những đặc tính phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 10,5–12,5% giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép Carbon trong nhiều môi trường phù hợp.
  • Khả năng chống mài mòn ướt: 3CR12 được ghi nhận có ưu điểm trong các môi trường vừa có độ ẩm vừa có tác động mài mòn.
  • Khả năng hàn: Hàm lượng Carbon thấp giúp thuận lợi cho các quy trình hàn thích hợp; thông số hàn vẫn cần được lựa chọn theo chiều dày và trạng thái vật liệu.
  • Cấu trúc Ferritic: Vật liệu có từ tính và có đặc trưng nhiệt của nhóm thép Ferritic.
  • Độ bền cơ học: Dữ liệu kỹ thuật cho 1.4003/X2CrNi12 cho thấy độ bền kéo điển hình khoảng 450–600 MPa ở trạng thái ủ, tùy tiêu chuẩn và sản phẩm.
  • Tính kinh tế: Có thể phù hợp với các kết cấu cần cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, cơ tính và chi phí vật liệu.

Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, điều kiện bề mặt và môi trường vận hành.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4003

Nhờ khả năng chống ăn mòn và cơ tính phù hợp, thép không gỉ 1.4003/X2CrNi12 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Xây dựng và kết cấu: khung, kết cấu và các bộ phận kim loại cần khả năng chống ăn mòn.
  • Ngành vận tải: khung xe, thùng chứa, sàn, bậc lên xuống và một số bộ phận của phương tiện.
  • Thiết bị vận chuyển vật liệu: máng, phễu, băng tải, thùng chứa và các bộ phận tiếp xúc với vật liệu ẩm hoặc có tính mài mòn.
  • Bồn và thiết bị chứa: chế tạo bồn, thùng chứa và thiết bị công nghiệp trong môi trường phù hợp.
  • Nông nghiệp và môi trường: thiết bị nông nghiệp, xử lý vật liệu và một số thiết bị công nghệ môi trường.
  • Cơ khí chế tạo: gia công chi tiết máy, kết cấu và sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật.

Việc lựa chọn 1.4003 cần dựa trên tải trọng, mức độ ăn mòn, độ ẩm, tác động mài mòn và điều kiện gia công của từng sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4003

Thép không gỉ 1.4003 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4003: dùng trong chế tạo thiết bị, bồn chứa và kết cấu.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4003: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc: phục vụ gia công một số chi tiết máy.
  • Thanh vuông: sử dụng trong gia công cơ khí và chế tạo.
  • Ống 1.4003: sử dụng trong các hệ thống cơ khí và kết cấu phù hợp.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,030%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 10,50 – 12,50%
Niken (Ni) 0,30 – 1,00%
Nitơ (N) ≤ 0,030%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-2 đối với X2CrNi12 – 1.4003. Với sản phẩm thanh, que và section theo EN 10088-3, một số giới hạn như Mn và S có thể khác; vì vậy cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn sản phẩm trên MTC.

1.4003/X2CrNi12 thường được nhận diện với 3CR12 và UNS S40977 trong các tài liệu ngành thép không gỉ.

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4003 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4003, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X2CrNi12, số vật liệu 1.4003, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Với vật liệu có tên thương mại như 3CR12, việc đối chiếu thành phần và tiêu chuẩn sản phẩm vẫn cần thực hiện trước khi thay thế hoặc nghiệm thu.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4003 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4003 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo