Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4516 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4516 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X6CrNiTi12, thuộc nhóm thép không gỉ chống ăn mòn theo hệ EN. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 10,5–12,5%, Niken 0,50–1,50% và được ổn định bằng Titan 0,05–0,35%. 1.4516 có từ tính, khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở mức phù hợp, được sử dụng trong một số sản phẩm cơ khí, thiết bị công nghiệp và ứng dụng liên quan đến nhiệt. (bssa.org.uk)
1. Thép Không Gỉ 1.4516 Là Gì?
Thép không gỉ 1.4516 có tên mác X6CrNiTi12, thuộc nhóm thép Ferritic tiêu chuẩn theo EN 10088. Theo thành phần tiêu chuẩn đối với sản phẩm phẳng, vật liệu có C ≤ 0,08%, Si ≤ 0,70%, Mn ≤ 1,50%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015%, Cr 10,5–12,5%, Ni 0,50–1,50% và Ti 0,05–0,35%. (bssa.org.uk)
Titan được bổ sung nhằm ổn định vật liệu, trong khi một lượng Niken nhất định giúp cải thiện độ dai so với một số thép Ferritic Crom thấp khác. 1.4516 vẫn mang đặc trưng của thép Ferritic nên có từ tính.
Trong một số tài liệu dành cho sản phẩm chịu áp lực, X6CrNiTi12/1.4516 được đối chiếu với UNS S40975 theo ASTM A240. Tuy nhiên, đây là đối chiếu theo phạm vi tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể; khi thay thế vật liệu cần kiểm tra MTC và thành phần thực tế. (appluslaboratories.com)
2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4516 mới nhất
Giá thép không gỉ 1.4516 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4516
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4516 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4516 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4516 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4516 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4516
Thép không gỉ 1.4516 có những đặc tính đáng chú ý:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 10,5–12,5% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường sử dụng phù hợp. (bssa.org.uk)
- Ổn định bằng Titan: Ti 0,05–0,35% giúp ổn định vật liệu và kiểm soát ảnh hưởng của Carbon, Nitơ trong quá trình gia nhiệt phù hợp. (bssa.org.uk)
- Tính từ: Thuộc nhóm Ferritic nên vật liệu có từ tính.
- Độ dai được cải thiện: Niken ở mức 0,50–1,50% là thành phần hợp kim đặc trưng của X6CrNiTi12. (bssa.org.uk)
- Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn và tạo hình theo trạng thái cung cấp và quy trình phù hợp.
- Khả năng làm việc ở nhiệt: Có thể được sử dụng trong một số ứng dụng liên quan đến nhiệt, nhưng giới hạn cụ thể cần xác định theo điều kiện tải và nhiệt độ thực tế.
Tính chất cơ học của 1.4516 thay đổi theo trạng thái cung cấp. Dữ liệu tham khảo cho trạng thái ủ cho thấy giới hạn chảy khoảng 280–320 MPa và độ bền kéo 450–650 MPa, tùy tiêu chuẩn sản phẩm. (steelnumber.com)
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4516
Nhờ cấu trúc Ferritic, hàm lượng Cr và Niken được kiểm soát, thép không gỉ 1.4516/X6CrNiTi12 có thể được sử dụng trong các ứng dụng như:
- Hệ thống khí thải: một số chi tiết và bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp. (fabdigit.com)
- Tấm chắn nhiệt: sử dụng cho các bộ phận cần khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt ở mức phù hợp. (fabdigit.com)
- Chi tiết kết cấu tải nhẹ: dùng trong các sản phẩm cơ khí và công nghiệp không yêu cầu tải trọng quá cao. (fabdigit.com)
- Thiết bị công nghiệp: gia công các bộ phận, chi tiết và kết cấu phù hợp với môi trường làm việc.
- Sản phẩm dạng tấm, dải, thanh và ống: tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và khả năng cung ứng.
- Gia công cơ khí: sản xuất chi tiết theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường ăn mòn, nhiệt độ, tải trọng và phương pháp gia công thực tế.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4516
Thép không gỉ 1.4516 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm thép không gỉ 1.4516: dùng trong gia công và chế tạo thiết bị.
- Cuộn thép không gỉ 1.4516: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình khi có quy cách cung ứng.
- Láp tròn đặc: phục vụ gia công một số chi tiết.
- Thanh vuông: dùng trong chế tạo cơ khí.
- Ống 1.4516: lựa chọn theo tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng cụ thể.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,08% |
| Silic (Si) | ≤ 0,70% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 10,50 – 12,50% |
| Niken (Ni) | 0,50 – 1,50% |
| Titan (Ti) | 0,05 – 0,35% |
Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-2 đối với X6CrNiTi12 – 1.4516. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua. (bssa.org.uk)
BSSA hiện không liệt kê X6CrNiTi12/1.4516 với mã AISI hoặc UNS tương đương trực tiếp trong bảng dữ liệu thép không gỉ tiêu chuẩn. Một tài liệu kỹ thuật dành cho sản phẩm chịu áp lực lại đối chiếu mác này với UNS S40975, vì vậy cần xác nhận phạm vi áp dụng trước khi dùng mã tương đương cho đơn hàng. (bssa.org.uk)
6. Mua Thép Không Gỉ 1.4516 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 1.4516, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X6CrNiTi12, số vật liệu 1.4516, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Với các đơn hàng yêu cầu mã tương đương như UNS S40975, cần xác nhận đúng tiêu chuẩn sản phẩm trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4516 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4516 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
