Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4622 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4622 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X2CrCuNbTiV22-1, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic đặc biệt theo hệ EN. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 20–24%, Carbon và Nitơ thấp, đồng thời được ổn định bằng sự kết hợp của Niobium (Nb), Titan (Ti) và Vanadi (V), cùng với Đồng (Cu). Nhờ thành phần Cr cao và cơ chế ổn định kép, 1.4622 có khả năng chống ăn mòn, khả năng tạo hình sâu, hàn và hoàn thiện bề mặt tốt. Outokumpu thương mại hóa vật liệu này với tên Core 4622, tham chiếu UNS S44330.

1. Thép Không Gỉ 1.4622 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4622 có tên mác X2CrCuNbTiV22-1, thuộc nhóm Ferritic stainless steels – special grades theo tiêu chuẩn EN. Theo dữ liệu EN 10088, vật liệu có C ≤ 0,030%, Si ≤ 1,00%, Mn ≤ 0,80%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015%, N ≤ 0,030% và Cr 20,00–24,00%. Niobium được kiểm soát trong khoảng 0,10–0,70%; Vanadi 0,03–0,50%; Đồng 0,30–0,80%; tổng hàm lượng Ti + Nb nằm trong khoảng 8(C+N) đến 0,80%. Đây là mác thép Ferritic đặc biệt và được tiêu chuẩn ghi nhận là patented steel grade.

Sự kết hợp giữa Cr cao, Cu và hệ ổn định Ti–Nb–V giúp 1.4622 duy trì khả năng chống ăn mòn và độ ổn định sau gia nhiệt phù hợp. Outokumpu mô tả Core 4622 là thép Ferritic khoảng 21% Cr, không chứa Niken, có khả năng chống ăn mòn tương đương nhóm 304/304L trong nhiều ứng dụng, đồng thời có khả năng tạo hình sâu và gia công tốt.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom cao khoảng 20–24%.
  • Gần như không sử dụng Niken làm nguyên tố hợp kim chính.
  • Niobium, Titan và Vanadi giúp ổn định vật liệu.
  • Có khả năng tạo hình sâu tốt.
  • Khả năng hàn, đánh bóng và gia công phù hợp với nhiều ứng dụng.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4622 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4622 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4622

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4622 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4622 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4622 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4622 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4622

Thép không gỉ 1.4622 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr cao giúp vật liệu chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường phù hợp. Outokumpu đánh giá khả năng chống ăn mòn cục bộ của Core 4622 tương đương các mác Austenitic 304 và 304L trong phạm vi ứng dụng thích hợp.
  • Khả năng tạo hình sâu: 1.4622 được phát triển với khả năng deep drawing tốt, phù hợp với các sản phẩm cần tạo hình sâu.
  • Khả năng hàn: Hệ ổn định bằng Ti và Nb giúp giảm nguy cơ nhạy cảm hóa trong quá trình hàn phù hợp.
  • Khả năng gia công: So với nhiều thép Austenitic, vật liệu có xu hướng hóa bền biến dạng thấp hơn, hỗ trợ gia công cơ khí.
  • Khả năng đánh bóng: Core 4622 gần như không bị hiện tượng ridging mạnh, giúp thuận lợi cho quá trình hoàn thiện và đánh bóng bề mặt.
  • Tính từ: Do có cấu trúc Ferritic nên vật liệu có từ tính.

Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào hóa chất tiếp xúc, nhiệt độ, điều kiện bề mặt và phương pháp gia công.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4622

Nhờ khả năng chống ăn mòn, tạo hình, hàn và hoàn thiện bề mặt tốt, thép không gỉ 1.4622/X2CrCuNbTiV22-1 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị gia dụng và nhà bếp: sản xuất dụng cụ, vỏ thiết bị và các chi tiết cần tạo hình sâu.
  • Kiến trúc – xây dựng: mặt dựng, mái, profile, panel và các chi tiết sử dụng trong nhà hoặc ngoài trời.
  • Ngành ô tô: các sản phẩm dạng ống và bộ phận phù hợp trong hệ thống khí thải.
  • Thiết bị công nghiệp: bồn chứa, thiết bị quá trình và các bộ phận yêu cầu chống ăn mòn.
  • Thiết bị dịch vụ ăn uống: bàn, thiết bị bếp và các sản phẩm yêu cầu bề mặt hoàn thiện tốt.
  • Gia công theo bản vẽ: cắt, dập, uốn và chế tạo các sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.

Việc lựa chọn 1.4622 cần dựa trên môi trường làm việc, tải trọng, nhiệt độ, yêu cầu tạo hình và tiêu chuẩn sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4622

Thép không gỉ 1.4622 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4622: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4622: phù hợp với cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc: sử dụng cho một số nhu cầu gia công chi tiết khi có quy cách phù hợp.
  • Thanh vuông: phục vụ chế tạo và gia công cơ khí.
  • Ống 1.4622: phù hợp với các ứng dụng ô tô và công nghiệp quá trình.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,030%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 0,80%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Nitơ (N) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 20,00 – 24,00%
Niobium (Nb) 0,10 – 0,70%
Vanadi (V) 0,03 – 0,50%
Đồng (Cu) 0,30 – 0,80%
Titan (Ti) Theo yêu cầu ổn định; Ti + Nb: 8(C+N) – 0,80%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10028-7 và EN 10088 đối với X2CrCuNbTiV22-1 – 1.4622. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua.

Outokumpu thương mại hóa EN 1.4622 dưới tên Core 4622 và tham chiếu UNS S44330. Tài liệu của hãng cũng ghi nhận vật liệu thuộc cấu trúc Ferritic, với thành phần điển hình khoảng 21% Cr và không có Ni đáng kể.

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4622 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4622, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X2CrCuNbTiV22-1, số vật liệu 1.4622, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Nếu sử dụng UNS S44330 để đối chiếu, cần xác nhận đúng tiêu chuẩn sản phẩm và thành phần thực tế trước khi thay thế.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4622 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4622 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo