Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4724 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4724 là mác thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt có tên tiêu chuẩn X10CrAlSi13, được quy định trong EN 10095. Vật liệu chứa khoảng 12–14% Crom, 0,70–1,40% Silic và 0,70–1,20% Nhôm, nhờ đó có khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy ở nhiệt độ cao. 1.4724 được sử dụng cho các chi tiết, kết cấu và thiết bị làm việc trong môi trường khí nóng, khí chứa lưu huỳnh và các ứng dụng nhiệt công nghiệp phù hợp. Theo dữ liệu kỹ thuật, vật liệu có thể được sử dụng cho các bộ phận có yêu cầu chống tạo vảy đến khoảng 850°C, tùy điều kiện vận hành.

1. Thép Không Gỉ 1.4724 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4724 có tên mác X10CrAlSi13, thuộc nhóm Ferritic heat-resisting steels theo tiêu chuẩn EN 10095. Thành phần hóa học tiêu chuẩn gồm C ≤ 0,12%, Si 0,70–1,40%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015%, Cr 12,00–14,00% và Al 0,70–1,20%.

Sự kết hợp giữa Crom, Silic và Nhôm giúp hình thành lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, từ đó hỗ trợ khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy khi làm việc ở nhiệt độ cao. 1.4724 có cấu trúc Ferritic nên có từ tính. Thyssenkrupp Materials cũng ghi nhận vật liệu phù hợp với các kết cấu cần chống tạo vảy khoảng 850°C và có khả năng chống tác động của khí chứa lưu huỳnh trong điều kiện thích hợp.

Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 1.4724:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt.
  • Có từ tính.
  • Hàm lượng Crom khoảng 12–14%.
  • Silic và Nhôm hỗ trợ khả năng chống oxy hóa.
  • Phù hợp với môi trường khí nóng và một số khí chứa lưu huỳnh.
  • Có thể gia công và tạo hình theo trạng thái cung cấp phù hợp.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4724 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4724 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4724

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4724 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4724 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4724 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4724 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4724

Thép không gỉ 1.4724 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống oxy hóa: Cr, Si và Al phối hợp giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy trong môi trường nhiệt cao.
  • Khả năng chịu nhiệt: Vật liệu được sử dụng cho các kết cấu yêu cầu chống tạo vảy khoảng 850°C trong điều kiện phù hợp.
  • Khả năng chống khí chứa lưu huỳnh: Có khả năng chống tác động của khí chứa lưu huỳnh trong các điều kiện vận hành thích hợp.
  • Cấu trúc Ferritic: Có từ tính và đặc trưng giãn nở nhiệt của nhóm thép Ferritic.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, tạo hình và gia công cơ khí theo trạng thái vật liệu.
  • Độ bền phù hợp: Theo dữ liệu EN 10095, vật liệu có độ bền kéo khoảng 450–650 MPa, giới hạn chảy tối thiểu khoảng 250 MPa và độ giãn dài tối thiểu 15% trong điều kiện tiêu chuẩn.

Khả năng làm việc thực tế cần được đánh giá dựa trên nhiệt độ, tải trọng, thời gian vận hành và thành phần khí tiếp xúc.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4724

Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt, thép không gỉ 1.4724/X10CrAlSi13 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • Lò công nghiệp: chế tạo các chi tiết và kết cấu làm việc trong môi trường khí nóng.
  • Thiết bị gia nhiệt: các bộ phận tiếp xúc với khí nóng và sản phẩm cháy.
  • Thiết bị xử lý nhiệt: sử dụng cho các chi tiết yêu cầu khả năng chống tạo vảy.
  • Ngành hóa chất: một số kết cấu và bộ phận làm việc trong môi trường khí nóng phù hợp.
  • Hệ thống nhiệt công nghiệp: sản xuất các bộ phận chịu tác động của oxy hóa ở nhiệt độ cao.
  • Ngành cơ khí: gia công chi tiết, thanh, tấm và sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật.

Việc lựa chọn 1.4724 cần căn cứ vào nhiệt độ làm việc, thành phần khí, tải trọng và chu kỳ nhiệt của thiết bị.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4724

Thép không gỉ 1.4724 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4724: dùng trong chế tạo lò và thiết bị nhiệt.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4724: phục vụ cắt, tạo hình và gia công.
  • Láp tròn đặc: dùng cho một số chi tiết cơ khí.
  • Thanh vuông: phục vụ chế tạo và gia công.
  • Ống 1.4724: sử dụng trong các hệ thống nhiệt phù hợp.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,12%
Silic (Si) 0,70 – 1,40%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 12,00 – 14,00%
Nhôm (Al) 0,70 – 1,20%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10095 đối với X10CrAlSi13 – 1.4724. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua.

Theo BSSA, 1.4724/X10CrAl13 nằm trong nhóm Ferritic chịu nhiệt và không được liệt kê với một mã AISI/UNS tương đương trực tiếp trong bảng so sánh. Vì vậy, khi thay thế bằng mác thuộc tiêu chuẩn khác cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và điều kiện làm việc cụ thể.

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4724 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4724, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X10CrAlSi13, số vật liệu 1.4724, tiêu chuẩn EN 10095, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đối với thép chịu nhiệt, cần đặc biệt xác định nhiệt độ làm việc, thành phần khí và tải trọng để lựa chọn đúng vật liệu.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo thiết bị và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4724 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4724 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo