Báo Giá Thép Không Gỉ 0Cr13Al Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 0Cr13Al hay 0Cr13Al Stainless Steel, inox 0Cr13Al, inox 405 là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có hàm lượng Carbon rất thấp, Chromium khoảng 11,5–14,5% và bổ sung Aluminium (Al). Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt, vật liệu được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, thiết bị gia nhiệt và một số ứng dụng công nghiệp. Khi mua 0Cr13Al, nên kiểm tra tiêu chuẩn, nguồn gốc và chứng chỉ CO/CQ hoặc MTC để đảm bảo đúng mác thép.
Meta SEO:
- Từ khóa chính: thép không gỉ 0Cr13Al
- Từ khóa phụ: 0Cr13Al Stainless Steel, inox 0Cr13Al, inox 405, thép 0Cr13Al, 0Cr13Al, SUS405, UNS S40500, AISI 405
- SEO Title: Báo Giá Thép Không Gỉ 0Cr13Al Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
- Meta Description: Thép không gỉ 0Cr13Al là inox Ferritic Carbon thấp, bổ sung Aluminium, có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt. Xem báo giá, quy cách và ứng dụng.
- Slug:
bao-gia-thep-khong-gi-0cr13al
1. Thép không gỉ 0Cr13Al là gì?
Thép không gỉ 0Cr13Al là mác thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Carbon rất thấp, chứa Chromium và được bổ sung Aluminium để cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Hàm lượng Chromium khoảng 11,5–14,5%, kết hợp với Aluminium giúp vật liệu hình thành lớp oxit bảo vệ ổn định hơn trong điều kiện nhiệt. Do thuộc nhóm Ferritic, 0Cr13Al có từ tính và có thể được sử dụng trong các chi tiết cần khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
Vật liệu thường được quy chiếu với AISI 405, UNS S40500 và SUS405, tuy nhiên khi thay thế giữa các tiêu chuẩn cần đối chiếu thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
2. Báo giá thép không gỉ 0Cr13Al mới nhất
Giá 0Cr13Al Stainless Steel phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu. Mức giá tham khảo:
Quy cách và giá tham khảo 0Cr13Al
| Sản phẩm 0Cr13Al | Quy cách phổ biến | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm 0Cr13Al | Độ dày 0.5 – 100 mm | 60.000 – 82.000 VNĐ/kg |
| Cuộn 0Cr13Al | Độ dày 0.3 – 6.0 mm | 60.000 – 80.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn 0Cr13Al | Phi 3 – 300 mm | 65.000 – 88.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông 0Cr13Al | 5 × 5 – 100 × 100 mm | 65.000 – 90.000 VNĐ/kg |
Quy cách thép 0Cr13Al
Inox 0Cr13Al có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, láp tròn, thanh vuông, dây và các sản phẩm gia công theo yêu cầu. Tùy vào ứng dụng, khách hàng có thể lựa chọn độ dày, kích thước và bề mặt phù hợp.
Lưu ý về giá: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Giá thực tế phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Nên lựa chọn nhà cung cấp có CO/CQ hoặc MTC để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng vật liệu.
3. Đặc điểm của thép không gỉ 0Cr13Al
Thép 0Cr13Al có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Hàm lượng Carbon rất thấp.
- Chromium khoảng 11,5–14,5%.
- Bổ sung Aluminium (Al) giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Có từ tính.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường thông thường.
- Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt hơn trong các điều kiện làm việc phù hợp.
- Có thể gia công và tạo hình thành nhiều dạng sản phẩm.
- Phù hợp với các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa nhưng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.
4. Ứng dụng của thép không gỉ 0Cr13Al
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt, 0Cr13Al Stainless Steel được sử dụng trong:
- Thiết bị gia nhiệt và bộ phận chịu nhiệt.
- Chi tiết lò công nghiệp.
- Các bộ phận của thiết bị nhiệt.
- Ống và chi tiết dẫn khí nóng trong điều kiện phù hợp.
- Chi tiết máy và thiết bị công nghiệp.
- Các bộ phận cần khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Thiết bị gia dụng có yêu cầu về khả năng chịu nhiệt.
- Một số kết cấu và linh kiện cơ khí làm việc trong môi trường nhiệt.
5. Quy cách và tiêu chuẩn thép không gỉ 0Cr13Al
Inox 0Cr13Al được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn, thanh vuông, dây và sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Một số ký hiệu thường được dùng để đối chiếu gồm:
- AISI: 405
- UNS: S40500
- JIS: SUS405
- Nhóm vật liệu: Ferritic Stainless Steel
- Tên thông dụng: 0Cr13Al Stainless Steel, Stainless Steel 405
Khi đặt mua vật liệu, cần xác định rõ tiêu chuẩn, thành phần hóa học, quy cách, trạng thái cung cấp và yêu cầu cơ tính. Đặc biệt, nên yêu cầu CO/CQ hoặc MTC để xác nhận chính xác mác thép và nguồn gốc.
6. Kết luận
Thép không gỉ 0Cr13Al là thép Ferritic có Carbon rất thấp, chứa Chromium và Aluminium, nổi bật với khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt trong điều kiện phù hợp. Vật liệu có từ tính và được sử dụng trong nhiều chi tiết nhiệt, thiết bị gia nhiệt và ứng dụng công nghiệp.
Khi lựa chọn 0Cr13Al Stainless Steel, cần căn cứ vào nhiệt độ làm việc, môi trường sử dụng, quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật. Kiểm tra CO/CQ hoặc MTC trước khi mua giúp đảm bảo vật liệu đúng mác và đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Website tham khảo:
