Báo Giá Thép Không Gỉ 1Cr15 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1Cr15 hay 1Cr15 Stainless Steel, inox 1Cr15 là thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel, chứa Chromium khoảng 12–14% và Carbon ở mức phù hợp để tạo độ cứng sau nhiệt luyện. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn, độ bền và khả năng chịu mài mòn tương đối tốt, được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, dụng cụ và thiết bị công nghiệp. Khi mua 1Cr15, nên kiểm tra tiêu chuẩn, nguồn gốc và chứng chỉ CO/CQ hoặc MTC.
Meta SEO:
- Từ khóa chính: thép không gỉ 1Cr15
- Từ khóa phụ: 1Cr15 Stainless Steel, inox 1Cr15, thép 1Cr15, 1Cr15, Stainless Steel 1Cr15
- SEO Title: Báo Giá Thép Không Gỉ 1Cr15 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
- Meta Description: Thép không gỉ 1Cr15 là inox Martensitic chứa Chromium, có độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn phù hợp. Xem báo giá, quy cách và ứng dụng 1Cr15.
- Slug:
bao-gia-thep-khong-gi-1cr15
1. Thép không gỉ 1Cr15 là gì?
Thép không gỉ 1Cr15 là mác thép không gỉ Martensitic thuộc hệ tiêu chuẩn GB, có thành phần hợp kim chính là Chromium (Cr) và Carbon. Chromium giúp vật liệu hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, từ đó tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường phù hợp.
Nhờ cấu trúc Martensitic, 1Cr15 Stainless Steel có thể được nhiệt luyện để cải thiện độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Vật liệu cũng có từ tính và phù hợp với các chi tiết cơ khí yêu cầu cơ tính ổn định.
Khi sử dụng 1Cr15, cần đối chiếu thành phần hóa học và tiêu chuẩn cụ thể để xác định chính xác đặc tính và khả năng thay thế với các mác thép không gỉ khác.
2. Báo giá thép không gỉ 1Cr15 mới nhất
Giá 1Cr15 Stainless Steel phụ thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu. Mức giá tham khảo:
Quy cách và giá tham khảo 1Cr15
| Sản phẩm 1Cr15 | Quy cách phổ biến | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm 1Cr15 | Độ dày 0.5 – 100 mm | 62.000 – 85.000 VNĐ/kg |
| Cuộn 1Cr15 | Độ dày 0.3 – 6.0 mm | 62.000 – 82.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn 1Cr15 | Phi 3 – 300 mm | 68.000 – 92.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông 1Cr15 | 5 × 5 – 100 × 100 mm | 68.000 – 95.000 VNĐ/kg |
Quy cách thép 1Cr15
Inox 1Cr15 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, láp tròn, thanh vuông, dây và các sản phẩm gia công theo yêu cầu. Tùy mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn kích thước, độ dày và trạng thái vật liệu phù hợp.
Lưu ý về giá: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Giá thực tế phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Nên lựa chọn nhà cung cấp có CO/CQ hoặc MTC để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng vật liệu.
3. Đặc điểm của thép không gỉ 1Cr15
Thép 1Cr15 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Chứa Chromium giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa.
- Có thể nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và độ bền.
- Khả năng chịu mài mòn tốt hơn khi được xử lý nhiệt phù hợp.
- Có từ tính.
- Có độ bền cơ học phù hợp với nhiều chi tiết máy.
- Có thể gia công thành nhiều dạng sản phẩm.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường thông thường, nhưng cần lựa chọn vật liệu khác nếu làm việc trong môi trường Chloride hoặc hóa chất mạnh.
4. Ứng dụng của thép không gỉ 1Cr15
Nhờ khả năng nhiệt luyện và cơ tính phù hợp, 1Cr15 Stainless Steel được sử dụng trong:
- Chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
- Trục, chốt và các bộ phận máy.
- Các chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
- Dụng cụ và thiết bị công nghiệp.
- Van, phụ kiện và chi tiết cơ khí trong môi trường phù hợp.
- Các bộ phận máy móc cần kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Sản phẩm cơ khí chế tạo cần vật liệu có thể xử lý nhiệt.
5. Quy cách và tiêu chuẩn thép không gỉ 1Cr15
Inox 1Cr15 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, thanh vuông, dây và sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Khi lựa chọn 1Cr15, cần quan tâm đến:
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Thành phần hóa học.
- Độ dày và kích thước.
- Trạng thái cung cấp.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Độ cứng và cơ tính yêu cầu.
- Bề mặt hoàn thiện.
Đối với các đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ hoặc MTC để kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và nguồn gốc vật liệu. Không nên xác định mác tương đương chỉ dựa vào tên thương mại.
6. Kết luận
Thép không gỉ 1Cr15 là thép Martensitic chứa Chromium, có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng và độ bền phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí. Vật liệu có từ tính, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn trong môi trường sử dụng phù hợp.
Khi lựa chọn 1Cr15 Stainless Steel, cần xác định rõ tiêu chuẩn, quy cách, trạng thái nhiệt luyện và điều kiện làm việc thực tế. Kiểm tra CO/CQ hoặc MTC giúp đảm bảo vật liệu đúng mác và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Website tham khảo:
