Báo Giá Thép Không Gỉ Z6CA13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ Z6CA13 hay Z6CA13 Stainless Steel, inox Z6CA13 là mác thép không gỉ Ferritic hợp kim Chromium và Aluminium, được phát triển cho các ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa và làm việc trong môi trường nhiệt. Vật liệu có từ tính, khả năng chống oxy hóa tốt và phù hợp với một số thiết bị, chi tiết công nghiệp chịu nhiệt. Khi mua Z6CA13, nên kiểm tra tiêu chuẩn, nguồn gốc và chứng chỉ CO/CQ hoặc MTC.
Meta SEO:
- Từ khóa chính: thép không gỉ Z6CA13
- Từ khóa phụ: Z6CA13 Stainless Steel, inox Z6CA13, thép Z6CA13, Z6CA13, Stainless Steel Z6CA13, inox chịu nhiệt Z6CA13
- SEO Title: Báo Giá Thép Không Gỉ Z6CA13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
- Meta Description: Thép không gỉ Z6CA13 là inox Ferritic hợp kim Chromium và Aluminium, có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt. Xem báo giá, quy cách và ứng dụng Z6CA13.
- Slug:
bao-gia-thep-khong-gi-z6ca13
1. Thép không gỉ Z6CA13 là gì?
Thép không gỉ Z6CA13 là mác thép Ferritic có Chromium và Aluminium là các nguyên tố hợp kim quan trọng. Chromium tạo khả năng chống ăn mòn và oxy hóa, trong khi Aluminium góp phần cải thiện khả năng chống oxy hóa của vật liệu khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Với cấu trúc Ferritic, Z6CA13 Stainless Steel có từ tính và phù hợp với các ứng dụng cần độ ổn định trong điều kiện nhiệt. Vật liệu thường được quan tâm trong các thiết bị chịu nhiệt, bộ phận gia nhiệt và một số chi tiết công nghiệp.
Khi lựa chọn Z6CA13, cần đối chiếu tiêu chuẩn sản xuất và thành phần hóa học thực tế để xác định chính xác cơ tính, khả năng chịu nhiệt và phạm vi sử dụng.
2. Báo giá thép không gỉ Z6CA13 mới nhất
Giá Z6CA13 Stainless Steel phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, số lượng đặt hàng và xuất xứ. Mức giá tham khảo:
Quy cách và giá tham khảo Z6CA13
| Sản phẩm Z6CA13 | Quy cách phổ biến | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm Z6CA13 | Độ dày 0.5 – 100 mm | 70.000 – 95.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Z6CA13 | Độ dày 0.3 – 6.0 mm | 70.000 – 92.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn Z6CA13 | Phi 3 – 300 mm | 75.000 – 102.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Z6CA13 | 5 × 5 – 100 × 100 mm | 75.000 – 105.000 VNĐ/kg |
Quy cách thép Z6CA13
Inox Z6CA13 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, láp tròn, thanh vuông, dây hoặc sản phẩm gia công theo bản vẽ. Quy cách được lựa chọn dựa trên độ dày, kích thước, chiều dài, bề mặt và điều kiện làm việc.
Lưu ý về giá: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Giá thực tế phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Nên lựa chọn nhà cung cấp có CO/CQ hoặc MTC để kiểm tra nguồn gốc và chất lượng vật liệu.
3. Đặc điểm của thép không gỉ Z6CA13
Thép Z6CA13 có các đặc điểm đáng chú ý:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Chromium giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
- Aluminium hỗ trợ khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Có từ tính.
- Có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp.
- Độ ổn định tốt trong các điều kiện oxy hóa được kiểm soát.
- Phù hợp với các chi tiết yêu cầu khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt.
- Tính chất thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn, thành phần và trạng thái cung cấp.
4. Ứng dụng của thép không gỉ Z6CA13
Nhờ đặc tính chống oxy hóa và khả năng làm việc trong môi trường nhiệt, Z6CA13 Stainless Steel được sử dụng trong:
- Thiết bị và chi tiết chịu nhiệt.
- Bộ phận của lò công nghiệp.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Ống và chi tiết tiếp xúc với khí nóng.
- Các bộ phận trong hệ thống nhiệt luyện.
- Chi tiết máy công nghiệp làm việc trong môi trường oxy hóa.
- Một số kết cấu và linh kiện cần khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
5. Quy cách và tiêu chuẩn thép không gỉ Z6CA13
Z6CA13 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, thanh vuông, dây và sản phẩm gia công theo yêu cầu.
Khi đặt mua cần xác định:
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Thành phần hóa học.
- Độ dày và kích thước.
- Trạng thái cung cấp.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Cơ tính yêu cầu.
- Nhiệt độ làm việc.
- Môi trường sử dụng.
- Chứng chỉ vật liệu đi kèm.
Đối với vật liệu chịu nhiệt, cần xác định rõ nhiệt độ làm việc liên tục, môi trường oxy hóa và yêu cầu về tuổi thọ để lựa chọn đúng mác thép. Khi tìm vật liệu tương đương theo tiêu chuẩn khác, cần đối chiếu thành phần hóa học và tiêu chuẩn gốc, không nên chỉ dựa vào tên gọi.
6. Kết luận
Thép không gỉ Z6CA13 là vật liệu Ferritic hợp kim Chromium–Aluminium, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa và làm việc trong môi trường nhiệt. Vật liệu có từ tính và có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm phục vụ ngành cơ khí và công nghiệp.
Khi lựa chọn Z6CA13 Stainless Steel, nên xác định chính xác tiêu chuẩn, quy cách, nhiệt độ làm việc và môi trường sử dụng. Đồng thời, yêu cầu CO/CQ hoặc MTC để kiểm tra nguồn gốc và thành phần vật liệu.
Website tham khảo:
