Báo Giá Thép Không Gỉ X6CrAl13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ X6CrAl13 là mác thép không gỉ Ferritic thuộc hệ tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4002. Thành phần đặc trưng gồm khoảng 12–14% Cr và 0,10–0,30% Al, giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ở mức phù hợp, đồng thời duy trì tính chất từ tính của nhóm thép Ferritic. X6CrAl13 thường được biết đến với các tên tương đương như AISI 405, UNS S40500, SUS405 trong các hệ tiêu chuẩn khác nhau.
1. Thép không gỉ X6CrAl13 là gì?
X6CrAl13 là thép không gỉ Ferritic có Cr 12–14%, carbon tối đa khoảng 0,08%, cùng lượng nhôm Al khoảng 0,10–0,30%. Việc bổ sung nhôm giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao so với một số mác Ferritic Cr tương tự.
Mác thép này thuộc EN 1.4002, thường được đối chiếu với AISI 405 / UNS S40500 / SUS405. Khi mua vật liệu, cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu để tránh nhầm lẫn giữa các mác thép có thành phần gần nhau.
2. Báo giá thép không gỉ X6CrAl13
Giá X6CrAl13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt, nguồn gốc và số lượng đặt hàng. Dưới đây là mức giá tham khảo:
Quy cách và giá tham khảo X6CrAl13
| Sản phẩm | Quy cách phổ biến | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm X6CrAl13 | Dày 0.5–100 mm | 65.000–88.000 VNĐ/kg |
| Cuộn X6CrAl13 | Dày 0.3–3.0 mm | 65.000–85.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn X6CrAl13 | Phi 6–300 mm | 70.000–95.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông X6CrAl13 | 10–200 mm | 70.000–98.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, phương pháp gia công, tình trạng bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu thép trên thị trường. Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp CO/CQ hoặc MTC để kiểm tra nguồn gốc và thành phần vật liệu.
3. Đặc điểm của thép không gỉ X6CrAl13
X6CrAl13 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic nên có cấu trúc từ tính. Thành phần Cr 12–14% tạo lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, hỗ trợ khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Nhôm 0,10–0,30% góp phần nâng cao khả năng làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao.
Một số đặc điểm đáng chú ý:
- Có từ tính.
- Khả năng chống oxy hóa tương đối tốt.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường thông thường.
- Có khả năng gia công và tạo hình theo điều kiện thích hợp.
- Có thể sử dụng trong các chi tiết yêu cầu vật liệu Ferritic chứa Cr và Al.
- Không nên đánh đồng X6CrAl13 với các mác inox có thành phần và tiêu chuẩn khác chỉ dựa trên tên thương mại.
4. Ứng dụng của thép không gỉ X6CrAl13
X6CrAl13 được sử dụng trong các chi tiết và thiết bị cần khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn ở mức vừa phải và duy trì độ ổn định khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.
Một số ứng dụng có thể kể đến:
- Chi tiết thiết bị công nghiệp.
- Linh kiện và kết cấu trong ngành cơ khí.
- Bộ phận làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao.
- Thiết bị và chi tiết liên quan đến dầu khí.
- Một số bộ phận trong hệ thống thủy điện.
- Chi tiết cần thép không gỉ Ferritic có bổ sung nhôm.
5. Quy cách và tiêu chuẩn X6CrAl13
X6CrAl13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông và các dạng gia công theo yêu cầu. Quy cách thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất và tiêu chuẩn sản phẩm.
Thông tin nhận diện quan trọng:
- Tên thép: X6CrAl13
- Số vật liệu: EN 1.4002
- Nhóm thép: Stainless Steel Ferritic
- Cr: 12–14%
- Al: 0,10–0,30%
- C: ≤ 0,08%
- Si: ≤ 1,00%
- Mn: ≤ 1,00%
- P: ≤ 0,040%
- S: ≤ 0,015% theo bảng thành phần EN được tham chiếu.
Khi đặt hàng X6CrAl13, nên xác nhận rõ tiêu chuẩn, quy cách, tình trạng bề mặt và chứng chỉ vật liệu để đảm bảo sản phẩm đúng yêu cầu kỹ thuật.
6. Kết luận
Thép không gỉ X6CrAl13 là vật liệu Ferritic Cr-Al thuộc EN 1.4002, có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí, công nghiệp và các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao. Khi lựa chọn vật liệu, cần căn cứ vào môi trường sử dụng, quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về CO/CQ hoặc MTC.
Để được tư vấn X6CrAl13 dạng tấm, cuộn, láp tròn, thanh vuông theo kích thước yêu cầu, khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá và kiểm tra tình trạng hàng thực tế.
