Báo Giá Thép Không Gỉ X50CrMoV15 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ X50CrMoV15 là mác thép không gỉ Martensitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4116. Đây là thép không gỉ hợp kim Crom – Molypden – Vanadi, có khả năng đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện. X50CrMoV15 được sử dụng phổ biến trong sản xuất dao, dụng cụ cắt, dụng cụ nhà bếp, chi tiết máy và các bộ phận yêu cầu khả năng giữ cạnh kết hợp với chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp.

1. Thép Không Gỉ X50CrMoV15 Là Gì?

Thép không gỉ X50CrMoV15 là thép không gỉ Martensitic thuộc hệ Fe-Cr-Mo-V-C, được quy định với số vật liệu 1.4116 theo tiêu chuẩn EN. Đây là một loại thép được sử dụng rộng rãi cho các sản phẩm cần độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.

X50CrMoV15 có hàm lượng Carbon khoảng 0,45–0,55%, Crom khoảng 14–15%, cùng Molypden và Vanadi. Crom tạo khả năng chống ăn mòn, Molypden hỗ trợ độ bền và khả năng chống ăn mòn, trong khi Vanadi góp phần cải thiện khả năng chống mài mòn và độ ổn định của cấu trúc sau nhiệt luyện.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
  • Có từ tính.
  • Chứa Crom, Molypden và Vanadi.
  • Có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Có khả năng giữ cạnh phù hợp cho dao và dụng cụ cắt.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện sử dụng thích hợp.

2. Báo Giá Thép Không Gỉ X50CrMoV15 Mới Nhất

Giá thép không gỉ X50CrMoV15 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, tiêu chuẩn kỹ thuật, số lượng và xuất xứ. Bảng dưới đây mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ X50CrMoV15

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ X50CrMoV15 220.000 – 410.000
Cuộn thép không gỉ X50CrMoV15 215.000 – 400.000
Láp tròn đặc X50CrMoV15 240.000 – 440.000
Thanh vuông X50CrMoV15 235.000 – 430.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật và xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc. Biến động giá nguyên liệu cũng ảnh hưởng đến đơn giá tại từng thời điểm. Khi mua hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để xác nhận đúng mác vật liệu.

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X50CrMoV15

Thép không gỉ X50CrMoV15 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom khoảng 14–15% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.
  • Độ cứng: Hàm lượng Carbon khoảng 0,5% cho phép vật liệu đạt độ cứng tốt sau tôi và ram.
  • Khả năng chống mài mòn: Molypden và Vanadi góp phần cải thiện khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.
  • Khả năng giữ cạnh: Đặc tính Martensitic kết hợp với khả năng nhiệt luyện giúp vật liệu phù hợp cho dao và dụng cụ cắt.
  • Tính Martensitic: Có từ tính và có thể hóa bền thông qua nhiệt luyện.
  • Khả năng gia công: Có thể gia công ở trạng thái ủ; sau nhiệt luyện, độ cứng cao nên quá trình gia công sẽ khó hơn.

Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường, nhiệt độ, trạng thái bề mặt, chế độ nhiệt luyện và điều kiện sử dụng.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X50CrMoV15

Thép không gỉ X50CrMoV15 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Sản xuất dao nhà bếp.
  • Chế tạo dao thái, dao cắt và dụng cụ cắt.
  • Sản xuất kéo và các dụng cụ cơ khí phù hợp.
  • Chế tạo dụng cụ yêu cầu khả năng giữ cạnh.
  • Sản xuất các chi tiết máy có yêu cầu chống mài mòn.
  • Chế tạo linh kiện và dụng cụ công nghiệp.
  • Gia công sản phẩm theo bản vẽ và quy cách riêng.

X50CrMoV15 đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần sự kết hợp giữa độ cứng, khả năng giữ cạnh, chống mài mòn và chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng thích hợp.

5. Quy Cách Và Thành Phần Tham Khảo Thép Không Gỉ X50CrMoV15

Thép không gỉ X50CrMoV15 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ X50CrMoV15: dùng để sản xuất dao, dụng cụ và gia công cơ khí.
  • Cuộn thép không gỉ X50CrMoV15: phục vụ cắt và tạo hình theo quy cách.
  • Láp tròn đặc X50CrMoV15: dùng để gia công chi tiết máy và dụng cụ.
  • Thanh vuông X50CrMoV15: phục vụ gia công cơ khí.
  • Thanh dẹt X50CrMoV15: phù hợp với các sản phẩm cần dạng phôi đặc biệt.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt phôi, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) 0,45 – 0,55%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 14,00 – 15,00%
Molypden (Mo) 0,50 – 0,80%
Vanadi (V) 0,10 – 0,20%

Các giá trị trên mang tính tham khảo theo X50CrMoV15 – 1.4116. Thành phần thực tế cần được kiểm tra trên MTC/COA của từng lô hàng và đối chiếu với tiêu chuẩn kỹ thuật được yêu cầu.

6. Mua Thép Không Gỉ X50CrMoV15 Ở Đâu Uy Tín?

Khi mua thép không gỉ X50CrMoV15, khách hàng nên xác nhận rõ EN 1.4116, tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước, quy cách và trạng thái cung cấp. Đối với dao và dụng cụ cắt, cần đặc biệt xác định yêu cầu về độ cứng, khả năng giữ cạnh, độ dày phôi và chế độ nhiệt luyện.

Đồng thời nên kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ, bề mặt, kích thước và các chứng từ CO/CQ, MTC/COA trước khi nghiệm thu. Nếu sản phẩm yêu cầu độ cứng cụ thể, cần xác nhận chỉ tiêu cơ tính và trạng thái nhiệt luyện theo tiêu chuẩn đặt hàng.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ X50CrMoV15 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X50CrMoV15 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo