Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4024 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4024 là một mác thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic, thường được sử dụng cho các chi tiết cần độ bền, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn trong môi trường phù hợp. Vật liệu có thể được gia công và nhiệt luyện để cải thiện cơ tính, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc và thiết bị công nghiệp. Khi lựa chọn thép 1.4024, cần xác nhận đúng tiêu chuẩn, quy cách, trạng thái nhiệt luyện và chứng từ CO/CQ của sản phẩm.
1. Thép Không Gỉ 1.4024 Là Gì?
Thép không gỉ 1.4024 là vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic trong hệ thống ký hiệu vật liệu châu Âu. Đây là loại thép có khả năng hóa bền thông qua nhiệt luyện, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn nhất định nhờ thành phần Crom.
Thép 1.4024 thường được lựa chọn cho những chi tiết cơ khí cần độ bền và độ cứng tốt hơn so với các loại thép không gỉ dễ gia công nhưng không thể nhiệt luyện. Tùy tiêu chuẩn sản phẩm, vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng thanh, thép tròn, phôi hoặc các dạng bán thành phẩm khác.
Một số đặc điểm cơ bản:
- Số vật liệu: 1.4024.
- Nhóm: Thép không gỉ Martensitic.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có từ tính.
- Khả năng chống mài mòn tốt khi được xử lý nhiệt phù hợp.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường sử dụng.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4024 Mới Nhất
Giá thép không gỉ 1.4024 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Dưới đây là mức giá tham khảo:
Giá tham khảo
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4024 | 190.000 – 360.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4024 | 185.000 – 350.000 |
| Láp tròn đặc 1.4024 | 210.000 – 390.000 |
| Thanh vuông 1.4024 | 205.000 – 380.000 |
Lưu ý: Giá bán thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng và nguồn gốc hàng hóa. Thép nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc có thể có mức giá khác nhau. Ngoài ra, giá nguyên liệu thép trên thị trường cũng ảnh hưởng đến đơn giá. Nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác vật liệu trước khi nghiệm thu.
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ 1.4024
Thép không gỉ 1.4024 có một số đặc điểm đáng chú ý:
- Khả năng nhiệt luyện: Có thể thực hiện các quá trình xử lý nhiệt phù hợp để cải thiện độ cứng và độ bền.
- Độ bền cơ học: Phù hợp với các chi tiết chịu tải và làm việc trong điều kiện cơ khí thông thường.
- Khả năng chống mài mòn: Được cải thiện đáng kể khi vật liệu đạt trạng thái nhiệt luyện thích hợp.
- Chống ăn mòn: Crom trong thành phần giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
- Có từ tính: Là đặc điểm phổ biến của thép không gỉ Martensitic.
- Khả năng gia công: Có thể gia công ở trạng thái mềm hoặc ủ; sau nhiệt luyện, độ cứng tăng nên cần lựa chọn phương pháp gia công phù hợp.
Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường, nhiệt độ, trạng thái bề mặt và điều kiện nhiệt luyện.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4024
Thép không gỉ 1.4024 có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp như:
- Chế tạo trục và chốt.
- Sản xuất chi tiết máy chịu tải.
- Chế tạo van và các chi tiết cơ khí.
- Sản xuất linh kiện máy móc.
- Chế tạo các chi tiết chịu mài mòn.
- Gia công các bộ phận yêu cầu độ cứng sau nhiệt luyện.
- Sản xuất phôi và chi tiết cơ khí theo bản vẽ.
- Ứng dụng trong thiết bị công nghiệp làm việc ở môi trường ăn mòn vừa phải.
Việc lựa chọn 1.4024 cần dựa trên yêu cầu cụ thể về cơ tính, môi trường làm việc, nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản phẩm.
5. Quy Cách Và Thành Phần Tham Khảo Thép Không Gỉ 1.4024
Thép không gỉ 1.4024 có thể được cung cấp theo nhiều quy cách:
- Tấm thép không gỉ.
- Thanh tròn, láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh dẹt.
- Phôi rèn.
- Phôi gia công theo kích thước.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | Theo tiêu chuẩn sản phẩm |
| Silic (Si) | Theo tiêu chuẩn sản phẩm |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn sản phẩm |
| Photpho (P) | Theo tiêu chuẩn sản phẩm |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn sản phẩm |
| Crom (Cr) | Theo tiêu chuẩn sản phẩm |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn sản phẩm |
Do 1.4024 là ký hiệu số vật liệu cần được đối chiếu với đúng tiêu chuẩn và dạng sản phẩm, thành phần hóa học không nên xác định chỉ dựa trên số vật liệu khi chưa xác nhận tiêu chuẩn áp dụng. Khi mua hàng, nên kiểm tra MTC/COA để xác nhận thành phần thực tế của từng lô.
6. Mua Thép Không Gỉ 1.4024 Ở Đâu Uy Tín?
Khi mua thép không gỉ 1.4024, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, dạng sản phẩm, số lượng, tiêu chuẩn áp dụng và trạng thái nhiệt luyện. Đặc biệt, cần xác nhận chính xác mác thép tương ứng với số vật liệu 1.4024 để tránh nhầm lẫn với các mác thép Martensitic có số vật liệu gần nhau.
Nên kiểm tra CO/CQ, MTC/COA, nguồn gốc xuất xứ, kích thước và bề mặt sản phẩm trước khi nghiệm thu. Với sản phẩm dùng để chế tạo trục, van hoặc chi tiết chịu mài mòn, nên xác định rõ yêu cầu về độ cứng và cơ tính.
Vật Liệu Titan cung cấp thép không gỉ và các loại vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4024 có thể được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Tham khảo thêm:
