Báo Giá Thép Không Gỉ 248 SV Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 248 SV là thép không gỉ Martensitic mềm, thuộc hệ Cr-Ni-Mo, thường được xác định với EN 1.4418 – X4CrNiMo16-5-1. Vật liệu nổi bật nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao, độ dai tốt, khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tương đối tốt. 248 SV được sử dụng trong trục, bơm, van, tuabin, thiết bị năng lượng và các chi tiết cơ khí chịu tải.
1. Thép không gỉ 248 SV là gì?
248 SV là một loại thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Carbon thấp, được phát triển để đạt sự cân bằng giữa độ bền, độ dai, khả năng chống ăn mòn và tính hàn. Mác này được liên hệ trực tiếp với EN 1.4418 / X4CrNiMo16-5-1 trong các tài liệu kỹ thuật của Outokumpu và các nhà sản xuất thép.
Với thành phần Chromium khoảng 15–17%, Nickel 4–6% và Molybdenum 0,8–1,5%, 248 SV có khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều mác Martensitic Cr thông thường. Vật liệu phù hợp với môi trường công nghiệp, năng lượng, hóa chất, bơm và thiết bị thủy lực.
2. Báo giá thép không gỉ 248 SV
Giá thép không gỉ 248 SV phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Mức giá tham khảo:
Giá tham khảo 248 SV
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 248 SV | 280.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox 248 SV | 275.000 – 470.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc 248 SV | 300.000 – 510.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông 248 SV | 295.000 – 500.000 VNĐ/kg |
Quy cách phổ biến
248 SV có thể được cung cấp dưới dạng tấm, thanh tròn đặc, thanh vuông, thanh la, phôi rèn, chi tiết đúc và sản phẩm gia công theo yêu cầu. Đối với 1.4418, các dạng sản phẩm phổ biến còn bao gồm thanh và chi tiết rèn/đúc.
Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Khi mua nên yêu cầu CO, CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép.
3. Đặc điểm của thép không gỉ 248 SV
248 SV có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic mềm.
- Tương ứng với EN 1.4418 / X4CrNiMo16-5-1.
- Hàm lượng Chromium cao khoảng 15–17%.
- Có Nickel khoảng 4–6%.
- Có Molybdenum khoảng 0,8–1,5%.
- Có độ bền cơ học cao và độ dai tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều mác Martensitic thông thường.
- Có khả năng hàn tương đối tốt khi áp dụng đúng quy trình.
- Có thể nhiệt luyện để đạt cơ tính phù hợp.
4. Ứng dụng của thép không gỉ 248 SV
Nhờ sự kết hợp giữa độ bền, độ dai và khả năng chống ăn mòn, 248 SV được sử dụng trong:
- Trục và cánh tuabin.
- Trục bơm và các bộ phận của bơm.
- Van công nghiệp và bộ truyền động van.
- Thiết bị thủy điện.
- Cánh quạt, chân vịt và chi tiết hàng hải.
- Thiết bị trong ngành năng lượng.
- Chi tiết máy trong ngành hóa chất.
- Thiết bị dầu khí và công nghiệp quy trình.
- Chi tiết cơ khí chịu tải cao.
- Flange, fittings và các bộ phận thiết bị công nghiệp.
5. Quy cách và thành phần thép không gỉ 248 SV
Quy cách tham khảo
| Dạng sản phẩm | Quy cách phổ biến |
|---|---|
| Tấm 248 SV | Dày 3 – 100 mm |
| Cuộn 248 SV | Dày 0,5 – 6 mm |
| Láp tròn đặc | Phi 10 – 500 mm |
| Thanh vuông | 10 × 10 – 300 × 300 mm |
| Phôi rèn | Theo yêu cầu |
Kích thước thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm, nhà sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng.
Thành phần hóa học tham khảo – EN 1.4418
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| C | ≤ 0,06% |
| Si | ≤ 0,70% |
| Mn | ≤ 1,50% |
| P | ≤ 0,040% |
| S | ≤ 0,030% |
| Cr | 15,00 – 17,00% |
| Ni | 4,00 – 6,00% |
| Mo | 0,80 – 1,50% |
| N | ≥ 0,020% |
Các giới hạn trên phù hợp với dữ liệu EN 10088-3 cho 1.4418/X4CrNiMo16-5-1.
6. Mua thép không gỉ 248 SV ở đâu?
Khi mua thép không gỉ 248 SV, khách hàng nên xác nhận rõ 248 SV, EN 1.4418, X4CrNiMo16-5-1, kích thước, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính. Đối với các chi tiết như trục bơm, tuabin, van hoặc thiết bị thủy điện, cần kiểm tra đầy đủ thành phần hóa học và cơ tính theo chứng chỉ vật liệu.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO, CQ, MTC/COA, hỗ trợ gia công theo quy cách và cung cấp thông tin nguồn gốc rõ ràng.
Tham khảo thêm các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu công nghiệp tại:
