Báo Giá Thép Không Gỉ SUS403 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ SUS403 là mác thép không gỉ Martensitic theo tiêu chuẩn JIS, nổi bật với độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt tương đối tốt. Vật liệu thường được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, trục, van, bánh răng, linh kiện máy và một số bộ phận làm việc ở nhiệt độ cao. Khi mua SUS403, nên kiểm tra tiêu chuẩn JIS, nguồn gốc và chứng chỉ CO/CQ để bảo đảm đúng vật liệu.

1. Thép không gỉ SUS403 là gì?

SUS403 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic, có Chromium là nguyên tố hợp kim chính. Đây là loại inox có thể nhiệt luyện nhằm cải thiện độ cứng và cơ tính, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp với môi trường làm việc.

SUS403 có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tương đối tốt, phù hợp với những chi tiết cần độ bền cơ học và độ cứng. Vật liệu thường được gia công, nhiệt luyện và hoàn thiện bề mặt tùy theo yêu cầu sử dụng.

SUS403 được quy định trong hệ thống tiêu chuẩn JIS G4303 đối với thép không gỉ dạng thanh. Khi đối chiếu với các tiêu chuẩn khác, cần căn cứ vào thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính thay vì chỉ dựa trên tên mác thép.

2. Báo giá thép không gỉ SUS403

Giá thép không gỉ SUS403 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo thép không gỉ SUS403

Quy cách Giá tham khảo
Tấm inox SUS403 200.000 – 380.000 VNĐ/kg
Cuộn inox SUS403 195.000 – 370.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc SUS403 220.000 – 410.000 VNĐ/kg
Thanh vuông SUS403 215.000 – 400.000 VNĐ/kg

Quy cách phổ biến

SUS403 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, thanh tròn và phôi. Trong đó láp tròn SUS403 thường được sử dụng cho trục, chốt và các chi tiết cơ khí cần độ bền, còn dạng tấm phù hợp với các chi tiết gia công theo bản vẽ.

Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Nên yêu cầu CO, CQ, MTC hoặc COA khi đặt hàng.

3. Đặc điểm của thép không gỉ SUS403

SUS403 có những đặc điểm đáng chú ý:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
  • Có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
  • Có tính từ.
  • Có độ bền cơ học tốt sau nhiệt luyện.
  • Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tương đối tốt.
  • Khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí.
  • Có thể gia công và đánh bóng bề mặt.
  • Phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ cứng và độ bền.
  • Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào trạng thái bề mặt và môi trường làm việc.

4. Ứng dụng của thép không gỉ SUS403

SUS403 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí và công nghiệp như:

  • Trục và chi tiết truyền động.
  • Bánh răng, chốt và linh kiện máy.
  • Van và các chi tiết van.
  • Bu lông, đai ốc và chi tiết liên kết.
  • Linh kiện máy móc công nghiệp.
  • Các chi tiết chịu nhiệt và oxy hóa ở mức phù hợp.
  • Dụng cụ cơ khí.
  • Chi tiết máy bơm.
  • Khuôn và các bộ phận cơ khí cần độ cứng.
  • Thiết bị công nghiệp yêu cầu độ bền cơ học tốt.

Đối với môi trường có hàm lượng chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, nên đánh giá điều kiện làm việc để lựa chọn mác thép phù hợp hơn.

5. Quy cách và thành phần thép không gỉ SUS403

Quy cách tham khảo

Dạng sản phẩm Quy cách phổ biến
Tấm SUS403 Dày 0,5 – 100 mm
Cuộn SUS403 Dày 0,3 – 6 mm
Láp tròn đặc Phi 3 – 500 mm
Thanh vuông 5 × 5 – 300 × 300 mm
Thanh la Theo yêu cầu

Quy cách thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn JIS, nhà sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng
C ≤ 0,15%
Si ≤ 0,50%
Mn ≤ 1,00%
P ≤ 0,040%
S ≤ 0,030%
Cr 11,50 – 13,00%
Ni ≤ 0,60%

Thành phần trên mang tính tham khảo theo mác SUS403; khi mua hàng cần đối chiếu JIS G4303 và chứng chỉ vật liệu của từng lô để xác nhận chính xác.

6. Mua thép không gỉ SUS403 ở đâu?

Khi lựa chọn thép không gỉ SUS403, cần xác định rõ dạng sản phẩm, kích thước, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính. Với các chi tiết chịu tải hoặc làm việc ở nhiệt độ cao, việc xác định đúng điều kiện sử dụng giúp lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn gốc rõ ràng, cung cấp đầy đủ CO, CQ, MTC/COA và có khả năng cung cấp SUS403 theo nhiều quy cách.

Tham khảo thêm các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu công nghiệp tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo