Báo Giá Thép Không Gỉ STS403 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ STS403 là dòng thép không gỉ Martensitic Chromium, thường được biết đến trong nhóm vật liệu SUS403 theo tiêu chuẩn JIS. Vật liệu có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền, đồng thời có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ở mức phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp. STS403 thường được sử dụng trong chi tiết máy, trục, van, linh kiện chịu tải và các bộ phận yêu cầu độ bền cơ học.
1. Thép không gỉ STS403 là gì?
STS403 thường được sử dụng trong thương mại để chỉ thép không gỉ SUS403, thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel. Đây là loại inox Chromium có hàm lượng Cr khoảng 11,5–13,0%, kết hợp với Carbon ở mức phù hợp để vật liệu có thể được xử lý nhiệt nhằm nâng cao cơ tính.
So với thép carbon thông thường, STS403 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn. Đặc tính Martensitic giúp vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện.
Vật liệu thường được lựa chọn cho các chi tiết cơ khí, bộ phận chịu tải, trục, van và các linh kiện làm việc trong điều kiện nhiệt độ hoặc môi trường có yêu cầu nhất định về khả năng chống oxy hóa.
2. Báo giá thép không gỉ STS403
Giá thép không gỉ STS403 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo thép không gỉ STS403
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox STS403 | 200.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox STS403 | 195.000 – 370.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc STS403 | 220.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông STS403 | 215.000 – 400.000 VNĐ/kg |
Quy cách phổ biến
STS403 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la và phôi. Láp tròn thường được gia công thành trục, chốt và các chi tiết cơ khí; tấm và cuộn phù hợp với các sản phẩm cần cắt, dập hoặc gia công theo bản vẽ.
Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc. Ngoài ra, biến động giá nguyên liệu cũng ảnh hưởng đến đơn giá. Khi mua nên yêu cầu CO, CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng tiêu chuẩn và chất lượng vật liệu.
3. Đặc điểm của thép không gỉ STS403
Một số đặc điểm nổi bật của STS403:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Có hàm lượng Chromium khoảng 11,5–13,0%.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt độ cứng và độ bền tốt sau xử lý nhiệt.
- Có khả năng chống oxy hóa tương đối tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
- Có tính từ.
- Khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí.
- Có thể gia công cơ khí và hoàn thiện bề mặt.
Do là thép Martensitic, STS403 có thể ưu tiên cho những ứng dụng cần độ bền và độ cứng, thay vì các ứng dụng yêu cầu khả năng tạo hình hoặc hàn ở mức cao.
4. Ứng dụng của thép không gỉ STS403
Nhờ đặc tính cơ học và khả năng nhiệt luyện, STS403 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Trục và chi tiết truyền động.
- Chốt và linh kiện cơ khí.
- Van công nghiệp.
- Chi tiết máy bơm.
- Bánh răng và các bộ phận máy.
- Chi tiết chịu tải và chịu mài mòn.
- Linh kiện thiết bị công nghiệp.
- Các bộ phận làm việc ở nhiệt độ tương đối cao.
- Thiết bị cơ khí và năng lượng.
- Các chi tiết yêu cầu khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép carbon.
Việc lựa chọn trạng thái nhiệt luyện cần dựa trên yêu cầu thực tế về độ cứng, độ bền, độ dai và điều kiện làm việc của từng chi tiết.
5. Quy cách và thành phần thép không gỉ STS403
Quy cách tham khảo
| Dạng sản phẩm | Quy cách phổ biến |
|---|---|
| Tấm STS403 | Dày 0,5 – 100 mm |
| Cuộn STS403 | Dày 0,3 – 6 mm |
| Láp tròn đặc | Phi 3 – 500 mm |
| Thanh vuông | 5 × 5 – 300 × 300 mm |
| Thanh la | Theo yêu cầu |
Quy cách thực tế có thể thay đổi tùy nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu của từng đơn hàng.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| C | ≤ 0,15% |
| Si | ≤ 0,50% |
| Mn | ≤ 1,00% |
| P | ≤ 0,040% |
| S | ≤ 0,030% |
| Cr | 11,50 – 13,00% |
| Ni | ≤ 0,60% |
Các thông số trên nên được đối chiếu với tiêu chuẩn JIS và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng trước khi sử dụng cho các ứng dụng kỹ thuật quan trọng.
6. Mua thép không gỉ STS403 ở đâu?
Khi mua thép không gỉ STS403, cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Đặc biệt, nên ghi đầy đủ JIS SUS403/STS403 trong yêu cầu mua hàng nếu đó là vật liệu theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn gốc vật liệu rõ ràng, cung cấp đầy đủ CO, CQ, MTC/COA và đáp ứng được các quy cách tấm, cuộn, láp tròn đặc hoặc thanh vuông theo yêu cầu.
Tham khảo thêm vật liệu công nghiệp tại:
