Báo Giá Thép Không Gỉ X7Cr13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ X7Cr13 là mác thép không gỉ Crom thuộc hệ tiêu chuẩn DIN, có số vật liệu 1.4000. Đây là mác thép Cr13 có khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp, có thể nhiệt luyện để cải thiện cơ tính và được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, van, trục, cánh tuabin và thiết bị công nghiệp. Trong hệ tiêu chuẩn hiện đại, X7Cr13 được thay thế bằng ký hiệu X6Cr13; nhiều bảng đối chiếu thương mại liên hệ vật liệu này với AISI 403, UNS S40300 và SUS403, nhưng khi thay thế trực tiếp cần kiểm tra tiêu chuẩn và MTC/COA.
1. Thép Không Gỉ X7Cr13 Là Gì?
X7Cr13 là thép không gỉ Cr13 thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel, theo cách phân loại của các bảng vật liệu truyền thống. Trong ký hiệu cũ của DIN, “X7” thể hiện hàm lượng Carbon danh nghĩa khoảng 0,07%, còn “Cr13” thể hiện hàm lượng Crom danh nghĩa khoảng 13%.
Mác thép có số vật liệu 1.4000 và ký hiệu hiện hành thường gặp là X6Cr13. Thành phần Cr khoảng 12–14% giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường. Hàm lượng Carbon thấp giúp cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và cơ tính.
X7Cr13 có từ tính và có thể được sử dụng trong các chi tiết yêu cầu độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn ở mức vừa phải.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ X7Cr13 Mới Nhất
Giá thép không gỉ X7Cr13 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, nguồn gốc và số lượng đặt hàng. Mức giá dưới đây mang tính tham khảo:
Giá tham khảo thép không gỉ X7Cr13
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm X7Cr13 | 200.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Cuộn X7Cr13 | 195.000 – 370.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc X7Cr13 | 220.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông X7Cr13 | 215.000 – 400.000 VNĐ/kg |
Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng mua và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu, Trung Quốc hoặc Nga. Biến động giá Crom và nguyên liệu thép không gỉ cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá.
Khi mua X7Cr13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, tiêu chuẩn và thành phần hóa học.
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ X7Cr13
X7Cr13 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Cr13 Martensitic.
- Số vật liệu 1.4000.
- Ký hiệu hiện hành thường gặp: X6Cr13.
- Hàm lượng Crom khoảng 12–14%, tạo khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa.
- Có từ tính.
- Có thể nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và độ bền.
- Khả năng chịu va đập và cơ tính phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí.
- Chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt phù hợp.
- Có thể gia công dưới các trạng thái vật liệu thích hợp.
- Khả năng hàn cần được xem xét dựa trên chiều dày và quy trình công nghệ.
Theo dữ liệu của thép 403 tương ứng, vật liệu được sử dụng cho các chi tiết có yêu cầu cơ tính và khả năng chống ăn mòn như cánh tuabin, bạc, van và chi tiết liên kết.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ X7Cr13
Nhờ sự kết hợp giữa hàm lượng Cr13 và khả năng nhiệt luyện, X7Cr13 được sử dụng trong:
- Cánh và bộ phận của tuabin hơi, tuabin khí.
- Trục, chốt và bạc trong thiết bị cơ khí.
- Van và các chi tiết của hệ thống đường ống.
- Bu lông, chi tiết liên kết chịu nhiệt.
- Linh kiện máy móc công nghiệp.
- Thiết bị làm việc trong môi trường hơi nước.
- Một số dụng cụ và thiết bị y tế.
- Chi tiết máy yêu cầu khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn vừa phải.
Các tài liệu kỹ thuật về thép 403/X7Cr13 cũng ghi nhận ứng dụng trong cánh tuabin, bộ phận van, fastener và một số chi tiết công nghiệp chịu nhiệt.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Thép không gỉ X7Cr13 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh lục giác, ống, dây và sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00 |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn sản phẩm |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Theo dữ liệu của DIN 17440, X7Cr13 có C tối đa 0,08%, Si ≤1%, Mn ≤1%, P ≤0,045%, S ≤0,03% và Cr 12–14%; phiên bản tiêu chuẩn mới sử dụng ký hiệu X6Cr13 cho vật liệu số 1.4000.
Khi đặt hàng, nên đối chiếu trực tiếp thành phần hóa học trên MTC/COA, đặc biệt khi cần thay thế X7Cr13 bằng SUS403 hoặc AISI 403.
6. Mua Thép Không Gỉ X7Cr13 Ở Đâu?
Khi mua thép không gỉ X7Cr13, cần xác định rõ mác X7Cr13, số vật liệu 1.4000, tiêu chuẩn DIN/EN, quy cách, kích thước và trạng thái nhiệt luyện. Nếu yêu cầu vật liệu tương đương AISI 403, UNS S40300 hoặc SUS403, nên kiểm tra thành phần hóa học và tiêu chuẩn áp dụng thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng quy cách cùng đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra nguồn gốc, thành phần và cơ tính của vật liệu.
Tham khảo vật liệu tại:
