Báo Giá Thép Không Gỉ Z12CF13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ Z12CF13 là mác thép không gỉ Crom thuộc hệ ký hiệu AFNOR, thuộc nhóm thép Martensitic Stainless Steel với hàm lượng Crom khoảng 12–14%. Vật liệu có khả năng nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và độ bền, đồng thời có khả năng chống ăn mòn phù hợp trong nhiều môi trường công nghiệp. Z12CF13 thường được sử dụng cho các chi tiết máy, trục, van, bơm, linh kiện cơ khí và một số dụng cụ yêu cầu độ bền cao.
1. Thép Không Gỉ Z12CF13 Là Gì?
Z12CF13 là thép không gỉ Martensitic theo hệ tiêu chuẩn AFNOR của Pháp. Ký hiệu Z12CF13 thể hiện thép hợp kim đặc biệt với Carbon danh nghĩa khoảng 0,12% và Crom khoảng 13%. Thành phần Crom tạo lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, trong khi Carbon cho phép vật liệu đạt độ cứng và cơ tính cao hơn sau quá trình nhiệt luyện.
Z12CF13 thường được đối chiếu với nhóm thép X12Cr13, 1.4006, AISI 410, UNS S41000 và SUS410 tùy tiêu chuẩn và yêu cầu sản phẩm. Các tương đương này cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể trước khi thay thế trực tiếp.
Vật liệu có từ tính, có thể gia công cơ khí ở trạng thái thích hợp và phù hợp với các chi tiết cần kết hợp giữa độ bền, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ Z12CF13 Mới Nhất
Giá thép không gỉ Z12CF13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo thép không gỉ Z12CF13
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Z12CF13 | 195.000 – 360.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Z12CF13 | 190.000 – 350.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Z12CF13 | 215.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Z12CF13 | 210.000 – 380.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc, số lượng mua và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.
Khi mua Z12CF13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép và thành phần hóa học.
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ Z12CF13
Z12CF13 có những đặc điểm đáng chú ý:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Hàm lượng Crom danh nghĩa khoảng 13%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền.
- Khả năng chống mài mòn tương đối tốt.
- Chống ăn mòn tốt hơn thép Carbon thông thường trong môi trường phù hợp.
- Có độ bền cơ học tốt sau tôi và ram.
- Có thể gia công cơ khí trước khi nhiệt luyện.
- Khả năng hàn thấp hơn so với inox Austenitic như 304.
- Phù hợp với các chi tiết cần độ cứng và độ bền cao.
Z12CF13 không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường có nồng độ Chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh. Khi làm việc trong các môi trường này cần lựa chọn mác thép phù hợp hơn dựa trên điều kiện vận hành thực tế.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ Z12CF13
Nhờ đặc tính cơ học tốt và khả năng nhiệt luyện, Z12CF13 được ứng dụng trong:
- Trục, chốt và bạc máy.
- Van công nghiệp và linh kiện van.
- Bơm và các chi tiết tiếp xúc với nước.
- Bánh răng, cam và chi tiết cơ khí.
- Dao, dụng cụ cắt và dụng cụ kỹ thuật.
- Bu lông, đai ốc và phụ kiện cơ khí.
- Chi tiết máy chịu mài mòn.
- Thiết bị công nghiệp và năng lượng.
- Một số bộ phận làm việc trong môi trường hơi nước.
- Linh kiện cơ khí yêu cầu độ bền và độ cứng cao.
Tùy vào yêu cầu sử dụng, Z12CF13 có thể được cung cấp ở trạng thái ủ, tôi hoặc ram nhằm đạt cơ tính phù hợp với từng loại chi tiết.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Z12CF13 có thể được sản xuất dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh lục giác, dây và chi tiết gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,10 – 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Hàm lượng Carbon và Crom ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống ăn mòn của Z12CF13. Thành phần thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái cung cấp, vì vậy cần kiểm tra MTC/COA trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
6. Mua Thép Không Gỉ Z12CF13 Ở Đâu?
Khi mua thép không gỉ Z12CF13, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn AFNOR, kích thước, quy cách, dung sai và trạng thái nhiệt luyện. Với các ứng dụng yêu cầu cơ tính cao, nên thống nhất yêu cầu về độ cứng, giới hạn bền và phương pháp nhiệt luyện trước khi đặt hàng.
Z12CF13 có thể được đối chiếu với một số mác như X12Cr13, 1.4006, AISI 410, UNS S41000 hoặc SUS410, nhưng không nên mặc định các mác này hoàn toàn tương đương trong mọi trường hợp. Việc thay thế cần dựa trên tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu cụ thể.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra quy cách và nguồn gốc trước khi nhập hàng.
Tham khảo sản phẩm và vật liệu:
