Báo Giá Thép Không Gỉ SUS436L Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ SUS436L là mác thép Ferritic Stainless Steel theo tiêu chuẩn JIS, thuộc nhóm thép không gỉ Crom–Molypden có hàm lượng Carbon thấp. Vật liệu được bổ sung Molypden nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong một số môi trường có Chloride, đồng thời duy trì khả năng chịu nhiệt và độ ổn định của nhóm thép Ferritic. SUS436L thường được sử dụng trong hệ thống xả ô tô, thiết bị nhiệt, máy móc công nghiệp và các sản phẩm làm việc trong môi trường có tính ăn mòn.

1. Thép Không Gỉ SUS436L Là Gì?

SUS436L là thép không gỉ Ferritic có thành phần chính gồm Crom và Molypden, trong đó ký hiệu “L” thể hiện hàm lượng Carbon thấp. Thành phần Carbon thấp giúp cải thiện khả năng hàn và hạn chế hiện tượng nhạy cảm hóa trong vùng ảnh hưởng nhiệt.

SUS436L thường được đối chiếu với AISI 436L, UNS S43600 và EN 1.4526/X1CrMoTi17 tùy tiêu chuẩn sản phẩm. Vật liệu có từ tính và không thể tăng độ cứng đáng kể bằng phương pháp tôi như thép không gỉ Martensitic.

Nhờ sự kết hợp giữa hàm lượng Cr, Mo và Carbon thấp, SUS436L phù hợp với những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng hàn tốt hơn so với một số mác Ferritic Carbon cao.

2. Báo Giá Thép Không Gỉ SUS436L Mới Nhất

Giá thép không gỉ SUS436L phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo thép không gỉ SUS436L

Quy cách Giá tham khảo
Tấm SUS436L 230.000 – 420.000 VNĐ/kg
Cuộn SUS436L 225.000 – 410.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc SUS436L 250.000 – 450.000 VNĐ/kg
Thanh vuông SUS436L 245.000 – 440.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua SUS436L nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ SUS436L

SUS436L có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
  • Hàm lượng Carbon thấp.
  • Chứa Crom và Molypden để cải thiện khả năng chống ăn mòn.
  • Có từ tính.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
  • Khả năng chống ăn mòn cục bộ được cải thiện nhờ Molypden.
  • Có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt.
  • Khả năng hàn phù hợp hơn so với một số mác Ferritic có hàm lượng Carbon cao.
  • Không thể nhiệt luyện để đạt độ cứng cao như inox Martensitic.
  • Có độ ổn định kích thước tương đối tốt trong các ứng dụng nhiệt.

SUS436L thường được lựa chọn khi cần vật liệu Ferritic có Carbon thấp, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, đặc biệt trong ngành ô tô và thiết bị công nghiệp.

4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ SUS436L

Thép không gỉ SUS436L được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Hệ thống xả ô tô.
  • Ống xả và các bộ phận chịu nhiệt.
  • Bộ phận của động cơ và thiết bị nhiệt.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Máy móc và linh kiện làm việc trong môi trường có hơi ẩm.
  • Thiết bị xử lý khí và môi trường.
  • Thiết bị xử lý nước.
  • Các chi tiết yêu cầu khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
  • Sản phẩm cơ khí cần vật liệu Ferritic Carbon thấp.

Trong ngành ô tô, SUS436L đặc biệt phù hợp với các bộ phận phải làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao và tiếp xúc với khí thải, nơi khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn là yếu tố quan trọng.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

SUS436L có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh, ống, dây và các sản phẩm gia công theo yêu cầu. Trong thực tế, dạng tấm và cuộn được sử dụng phổ biến cho các bộ phận tạo hình và hệ thống xả.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,025
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 16,00 – 19,00
Molypden (Mo) 0,75 – 1,25
Niken (Ni) ≤ 0,60
Nitơ (N) ≤ 0,025
Sắt (Fe) Còn lại

Carbon thấp là một trong những đặc điểm quan trọng của SUS436L, giúp cải thiện khả năng hàn. Molypden góp phần nâng cao khả năng chống ăn mòn, trong khi Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt. Thành phần thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn JIS và MTC/COA của từng lô hàng.

6. Mua Thép Không Gỉ SUS436L Ở Đâu?

Khi mua thép không gỉ SUS436L, cần xác định rõ tiêu chuẩn JIS, mác SUS436L, kích thước, độ dày, bề mặt và trạng thái cung cấp. Đối với các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao như hệ thống xả ô tô, nên kiểm tra thêm yêu cầu về khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và tuổi thọ sử dụng.

SUS436L thường được đối chiếu với AISI 436L, UNS S43600 và một số mác Cr–Mo Ferritic như EN 1.4526, nhưng sự tương đương phụ thuộc tiêu chuẩn và thành phần cụ thể. Vì vậy, cần kiểm tra MTC/COA trước khi thay thế vật liệu.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời cung cấp đúng quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo