Báo Giá Thép Không Gỉ 2325 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 2325 là mác thép không gỉ Ferritic Cr-Mo, thuộc hệ thép không gỉ có hàm lượng Crom khoảng 16–19% và Molypden khoảng 1,30–2,00% theo dữ liệu SS 142325. Vật liệu có từ tính, khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép Ferritic Crom thông thường. 2325 thường được sử dụng cho các chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp, hệ thống xả, thiết bị chịu nhiệt và những ứng dụng cần vật liệu Cr-Mo ổn định.
1. Thép Không Gỉ 2325 Là Gì?
2325 là mác thép không gỉ Ferritic thuộc hệ tiêu chuẩn Thụy Điển SS, được đối chiếu phổ biến với AISI 434, UNS S43400, 434S17, SUS434, X6CrMo17-1 và EN 1.4113. Các bảng đối chiếu vật liệu ghi nhận 2325 là ký hiệu tương ứng của nhóm thép 434 Cr-Mo.
Điểm nổi bật của 2325 là sự kết hợp giữa Crom và Molypden. Crom tạo khả năng chống ăn mòn cơ bản cho thép không gỉ, trong khi Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong những môi trường có độ ẩm, muối và một số tác nhân ăn mòn.
2325 thuộc nhóm Ferritic nên có từ tính và không thể tăng độ cứng theo cơ chế Martensitic bằng phương pháp tôi. Vật liệu phù hợp với những ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định kích thước.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ 2325 Mới Nhất
Giá thép không gỉ 2325 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái vật liệu, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 2325 | 225.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Cuộn thép không gỉ 2325 | 220.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc 2325 | 245.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông 2325 | 240.000 – 440.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.
Khi mua 2325 cho sản xuất công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận chính xác mác thép, tiêu chuẩn và thành phần hóa học của từng lô hàng.
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ 2325
Thép không gỉ 2325 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Có từ tính.
- Hàm lượng Crom khoảng 16–19%.
- Bổ sung Molypden khoảng 1,30–2,00% theo dữ liệu SS 142325.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng chống oxy hóa tương đối cao.
- Không nhiệt luyện tăng độ cứng theo cơ chế Martensitic.
- Độ ổn định kích thước tốt.
- Phù hợp với các ứng dụng chịu nhiệt ở mức phù hợp.
- Có khả năng gia công và tạo hình trong điều kiện thích hợp.
- Khả năng hàn cần được kiểm soát theo chiều dày và quy trình hàn.
Molypden là nguyên tố quan trọng giúp 2325 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn một số mác Ferritic chỉ chứa Crom. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào môi trường, nhiệt độ, nồng độ hóa chất và điều kiện bề mặt.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 2325
Nhờ đặc tính Ferritic Cr-Mo, thép không gỉ 2325 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống xả và linh kiện ô tô.
- Tấm chắn nhiệt.
- Thiết bị công nghiệp.
- Thiết bị xử lý khí.
- Thiết bị xử lý nước.
- Bộ phận trao đổi nhiệt.
- Thiết bị chịu nhiệt.
- Vỏ và kết cấu thiết bị.
- Trục và chi tiết máy trong môi trường phù hợp.
- Van và linh kiện công nghiệp.
- Thiết bị năng lượng.
- Các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
2325 phù hợp với những ứng dụng cần sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và tính ổn định của thép Ferritic Cr-Mo.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Thép không gỉ 2325 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp đặc, thanh vuông, ống, dây và phôi gia công tùy theo tiêu chuẩn và nguồn cung.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 19,00 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,50 |
| Molypden (Mo) | 1,30 – 2,00 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các dữ liệu về SS 142325 ghi nhận Cr ở mức 16–19%, Mo 1,30–2,00%, Ni tối đa 0,50%, cùng C tối đa 0,08%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 1,00%, P tối đa 0,040% và S tối đa 0,030%.
Khi đặt hàng, cần xác định rõ tiêu chuẩn SS 142325 hoặc tiêu chuẩn tương đương, độ dày, chiều rộng, chiều dài, dung sai, bề mặt và trạng thái cung cấp để tránh nhầm lẫn giữa các hệ ký hiệu.
6. Mua Thép Không Gỉ 2325 Ở Đâu?
Khi mua thép không gỉ 2325, nên ghi rõ mã SS 2325 / 434S17 / AISI 434 / UNS S43400 / SUS434 / X6CrMo17-1 / EN 1.4113 và yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tiêu chuẩn áp dụng. Các bảng đối chiếu vật liệu chỉ mang tính tham khảo; khi cần tương đương hợp đồng, cần kiểm tra tiêu chuẩn gốc.
Đối với sản phẩm sử dụng trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc nhiệt độ cao, nên kiểm tra MTC/COA để xác nhận hàm lượng Cr, Mo và cơ tính. Đồng thời cần lựa chọn đúng chiều dày, trạng thái vật liệu và bề mặt hoàn thiện.
Thép không gỉ 2325 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần thép Ferritic Cr-Mo có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt. Giá thực tế cần được xác nhận theo quy cách, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Tham khảo vật liệu tại:
