Báo Giá Thép Không Gỉ 2301 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 2301 là mác thép thuộc hệ tiêu chuẩn SS của Thụy Điển, thường được đối chiếu với AISI 403, UNS S40300, SUS403, 1.4000 và X6Cr13/X7Cr13. Đây là thép không gỉ Crom thuộc nhóm Ferritic/Martensitic tùy tiêu chuẩn và trạng thái vật liệu, có khả năng chống ăn mòn trong môi trường khí quyển và có thể đạt độ bền, độ cứng phù hợp thông qua xử lý nhiệt theo yêu cầu. Vật liệu được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, trục, van, bơm, thiết bị công nghiệp và một số bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt.
1. Thép Không Gỉ 2301 Là Gì?
Thép không gỉ 2301 (SS 2301) là một mác thép Crom thuộc hệ tiêu chuẩn thép không gỉ Thụy Điển. Trong các bảng đối chiếu vật liệu, SS 2301 thường được liên hệ với AISI 403, UNS S40300, SUS403, EN 1.4000 và X6Cr13/X7Cr13.
Thành phần chính của thép 2301 là Crom khoảng 12–14%, kết hợp với hàm lượng Carbon tương đối thấp. Crom giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, từ đó nâng cao khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn so với thép Carbon thông thường.
Tùy tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp, SS 2301 có thể được mô tả trong nhóm thép không gỉ Ferritic hoặc Martensitic/Ferritic. Vật liệu có từ tính và có thể được sử dụng cho các chi tiết cần độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ vừa phải.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ 2301 Mới Nhất
Giá thép không gỉ 2301 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 2301 | 200.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Cuộn thép không gỉ 2301 | 195.000 – 370.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc 2301 | 220.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông 2301 | 215.000 – 400.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.
Khi mua thép 2301 cho các chi tiết cơ khí hoặc thiết bị công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ 2301
Thép không gỉ 2301 có một số đặc điểm đáng chú ý:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Crom.
- Hàm lượng Crom khoảng 12–14%.
- Có từ tính.
- Khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép Carbon thông thường.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường khí quyển và công nghiệp thông thường.
- Có độ bền và độ cứng tốt khi được xử lý nhiệt phù hợp.
- Có khả năng chống mài mòn trong các ứng dụng cơ khí.
- Có thể gia công thành nhiều dạng sản phẩm như tấm, thanh, láp và chi tiết máy.
- Khả năng hàn cần được xem xét theo trạng thái vật liệu và quy trình hàn.
Do có hàm lượng Crom tương đối cao nhưng không thuộc nhóm Austenitic, thép 2301 có từ tính. Khi sử dụng cho các chi tiết chịu tải hoặc chịu nhiệt, cần lựa chọn đúng trạng thái nhiệt luyện nhằm đạt cơ tính phù hợp.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 2301
Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng gia công, thép không gỉ 2301 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Trục và chi tiết máy.
- Trục bơm và các bộ phận bơm.
- Van công nghiệp.
- Bu lông, đai ốc và chi tiết liên kết.
- Chốt, bạc và các chi tiết cơ khí.
- Linh kiện máy móc công nghiệp.
- Thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt.
- Chi tiết trong hệ thống hơi và khí.
- Bộ phận thiết bị hóa chất ở điều kiện ăn mòn vừa phải.
- Các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép Carbon.
- Một số bộ phận trong ngành năng lượng và cơ khí chế tạo.
Đối với những môi trường có hàm lượng Chloride cao, axit mạnh hoặc yêu cầu chống ăn mòn rất cao, cần đánh giá điều kiện làm việc trước khi lựa chọn SS 2301.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Thép không gỉ 2301 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, ống và sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,50 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 11,5 – 13,0 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Quy cách sản phẩm cần được xác định dựa trên mục đích sử dụng, yêu cầu cơ tính, dung sai kích thước và tiêu chuẩn áp dụng. Với sản phẩm nhập khẩu, thông tin trên Mill Test Certificate (MTC) nên được đối chiếu trực tiếp với tiêu chuẩn đặt hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ 2301 Ở Đâu?
Khi mua thép không gỉ 2301, khách hàng nên cung cấp đầy đủ yêu cầu về mác thép, tiêu chuẩn, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày hoặc đường kính, chiều dài và số lượng. Đặc biệt, nên xác nhận rõ ký hiệu SS 2301 để tránh nhầm với các mã vật liệu khác có cách ghi tương tự.
Đối với các đơn hàng sử dụng trong cơ khí chế tạo, bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp, nên lựa chọn sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA và thông tin nguồn gốc rõ ràng.
Thép không gỉ 2301 phù hợp với các ứng dụng cần sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng gia công. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn và trạng thái nhiệt luyện sẽ giúp vật liệu phát huy hiệu quả trong quá trình sử dụng.
Tham khảo vật liệu tại:
