Báo Giá Inox X46Cr13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X46Cr13 là mác inox không gỉ thuộc nhóm Martensitic, có số vật liệu 1.4034 theo tiêu chuẩn EN. Với hàm lượng Carbon khoảng 0,43–0,50% và Crom 12,5–14,5%, inox X46Cr13 có khả năng đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau nhiệt luyện. Vật liệu thường được sử dụng trong dao, dụng cụ cắt, dụng cụ kỹ thuật, chi tiết máy và một số dụng cụ phẫu thuật.
1. Inox X46Cr13 Là Gì?
Inox X46Cr13 là inox không gỉ Martensitic có số vật liệu 1.4034, thuộc hệ tiêu chuẩn EN 10088. Thành phần đặc trưng của mác inox này gồm Carbon 0,43–0,50% và Crom 12,5–14,5%.
Hàm lượng Carbon tương đối cao giúp X46Cr13 có khả năng đạt độ cứng cao sau quá trình tôi và ram. Trong khi đó, Crom tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn thép Carbon thông thường.
Theo bảng đối chiếu của BSSA, X46Cr13 – 1.4034 được liên hệ với AISI 420 và UNS S42000. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu trong thiết kế hoặc sản xuất, cần đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên tương đương thương mại.
2. Báo Giá Inox X46Cr13 Mới Nhất
Giá inox X46Cr13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X46Cr13 | 205.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox X46Cr13 | 200.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc X46Cr13 | 225.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông X46Cr13 | 220.000 – 410.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.
Khi mua inox X46Cr13, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác inox, thành phần hóa học, số vật liệu và trạng thái nhiệt luyện.
3. Đặc Điểm Của Inox X46Cr13
Inox X46Cr13 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm inox Martensitic.
- Số vật liệu 1.4034.
- Carbon khoảng 0,43–0,50%.
- Crom khoảng 12,5–14,5%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt độ cứng cao sau tôi và ram.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép Carbon.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường thông thường.
- Phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng giữ cạnh.
Theo dữ liệu của BSSA, X46Cr13 thuộc nhóm Martensitic stainless steels. Trong trạng thái nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng khoảng 49–55 HRC tùy điều kiện sản phẩm và xử lý nhiệt.
Hàm lượng Carbon cao giúp X46Cr13 có khả năng đạt độ cứng tốt, nhưng đồng thời làm giảm độ dẻo và khả năng hàn so với những mác inox Carbon thấp. Vì vậy, vật liệu thường được ưu tiên cho các chi tiết cần độ cứng và chống mài mòn hơn là các kết cấu cần hàn nhiều.
4. Ứng Dụng Của Inox X46Cr13
Nhờ khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, inox X46Cr13 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Dao và lưỡi dao.
- Dao bếp và dụng cụ cắt.
- Kéo và dụng cụ kỹ thuật.
- Dụng cụ phẫu thuật.
- Dụng cụ nha khoa.
- Linh kiện máy móc.
- Trục và chốt.
- Khuôn và chi tiết khuôn.
- Van và chi tiết máy.
- Bộ phận chịu mài mòn.
- Dụng cụ cơ khí chính xác.
- Các chi tiết cần độ cứng cao sau nhiệt luyện.
BSSA liệt kê X46Cr13 – 1.4034 trong nhóm inox Martensitic được sử dụng cho dụng cụ phẫu thuật, với khả năng đạt độ cứng và cơ tính phù hợp sau xử lý nhiệt.
Inox X46Cr13 phù hợp với những sản phẩm yêu cầu độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải. Với môi trường Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, nên cân nhắc mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Inox X46Cr13 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây, ống và sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,43 – 0,50 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 12,50 – 14,50 |
| Niken (Ni) | Không quy định |
| Molypden (Mo) | Không quy định |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên được đối chiếu theo thành phần hóa học của X46Cr13 – 1.4034 trong EN 10088. BSSA ghi nhận C 0,43–0,50%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 1,00%, P tối đa 0,040%, S tối đa 0,030% và Cr 12,5–14,5%.
Khi đặt hàng, nên ghi rõ X46Cr13 – 1.4034, kích thước, dung sai, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Nếu sử dụng mác AISI 420/UNS S42000 làm vật liệu đối chiếu, cần kiểm tra MTC/COA để xác nhận thành phần thực tế.
6. Mua Inox X46Cr13 Ở Đâu?
Khi mua inox X46Cr13, khách hàng nên cung cấp rõ số vật liệu 1.4034, mác inox, dạng sản phẩm, độ dày hoặc đường kính, chiều dài, bề mặt và số lượng cần mua.
Đối với sản phẩm dùng để chế tạo dao, dụng cụ cắt, dụng cụ phẫu thuật, khuôn hoặc chi tiết máy chịu mài mòn, nên xác định trước độ cứng và trạng thái nhiệt luyện yêu cầu.
Nên lựa chọn sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA để xác nhận thành phần hóa học, nguồn gốc và tiêu chuẩn vật liệu.
Inox X46Cr13 phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp. Việc lựa chọn đúng quy cách và chế độ nhiệt luyện giúp inox phát huy tốt cơ tính trong quá trình sử dụng.
Tham khảo vật liệu tại:
