Báo Giá Inox X39CrMo17-1 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X39CrMo17-1 là mác inox không gỉ thuộc nhóm Martensitic, có số vật liệu 1.4122 theo tiêu chuẩn EN 10088. Với hàm lượng Carbon 0,33–0,45%, Crom 15,5–17,5% và Molypden 0,80–1,30%, vật liệu có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn tốt. Inox X39CrMo17-1 được sử dụng trong trục, spindle, chốt, piston, van, phụ kiện, dao và các chi tiết cơ khí yêu cầu sự kết hợp giữa cơ tính và khả năng chống ăn mòn.

1. Inox X39CrMo17-1 Là Gì?

Inox X39CrMo17-1 là inox không gỉ Martensitic có số vật liệu 1.4122, thuộc tiêu chuẩn EN 10088-3. Đây là mác inox Cr-Mo có hàm lượng Crom cao hơn nhiều mác Martensitic Cr13 thông thường, đồng thời được bổ sung Molypden để cải thiện đặc tính làm việc của vật liệu.

Thành phần đặc trưng của X39CrMo17-1 gồm Carbon 0,33–0,45%, Crom 15,5–17,5% và Molypden 0,80–1,30%. Hàm lượng Carbon giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện, trong khi Crom tạo khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn. Molypden góp phần tăng khả năng chống ăn mòn và hỗ trợ cơ tính của vật liệu.

X39CrMo17-1 có từ tính và thường được sử dụng ở trạng thái tôi và ram. Vật liệu phù hợp với các chi tiết cần độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với nhiều mác inox Martensitic Cr thấp.

2. Báo Giá Inox X39CrMo17-1 Mới Nhất

Giá inox X39CrMo17-1 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo

Quy cách Giá tham khảo
Tấm inox X39CrMo17-1 225.000 – 420.000 VNĐ/kg
Cuộn inox X39CrMo17-1 220.000 – 410.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc X39CrMo17-1 245.000 – 450.000 VNĐ/kg
Thanh vuông X39CrMo17-1 240.000 – 440.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua inox X39CrMo17-1, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác vật liệu, thành phần hóa học, số vật liệu và trạng thái cung cấp.

3. Đặc Điểm Của Inox X39CrMo17-1

Inox X39CrMo17-1 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm inox Martensitic.
  • Số vật liệu 1.4122.
  • Carbon khoảng 0,33–0,45%.
  • Crom khoảng 15,5–17,5%.
  • Molypden khoảng 0,80–1,30%.
  • Có từ tính.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Đạt độ cứng và độ bền tốt sau tôi, ram.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều mác Martensitic Cr13.
  • Phù hợp với chi tiết cơ khí chịu tải và ma sát.

Theo dữ liệu vật liệu, X39CrMo17-1 có thể được cung cấp ở trạng thái ủ hoặc tôi và ram (+QT). Với trạng thái tôi và ram, dữ liệu Rodacciai ghi nhận giới hạn chảy tối thiểu khoảng 550 MPa và độ bền kéo khoảng 750–950 MPa đối với điều kiện sản phẩm được nêu.

X39CrMo17-1 vẫn là inox Martensitic nên khả năng chống ăn mòn không nên mặc định tương đương inox Austenitic như 304 hoặc 316. Khi sử dụng trong môi trường Chloride hoặc hóa chất mạnh, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện làm việc thực tế.

4. Ứng Dụng Của Inox X39CrMo17-1

Nhờ hàm lượng Crom và Molypden tương đối cao cùng khả năng nhiệt luyện, inox X39CrMo17-1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Trục và trục quay.
  • Spindle và chốt máy.
  • Piston.
  • Van công nghiệp.
  • Phụ kiện đường ống.
  • Trục bơm.
  • Chi tiết máy nén.
  • Linh kiện máy bơm.
  • Dao và dụng cụ cắt.
  • Khuôn gia công nhựa.
  • Dụng cụ ép đùn.
  • Chi tiết máy chịu mài mòn.
  • Thiết bị cơ khí công nghiệp.

Các nguồn dữ liệu vật liệu liệt kê X39CrMo17-1 cho trục, spindle, chốt, piston, van, fittings, dao và ứng dụng đóng tàu. Ngoài ra, vật liệu còn được sử dụng trong chế tạo bơm, máy nén, khuôn nhựa và dụng cụ ép đùn.

Nhờ khả năng kết hợp giữa độ cứng, độ bền, chống mài mòn và chống ăn mòn, X39CrMo17-1 phù hợp với các chi tiết cơ khí làm việc trong điều kiện có ma sát hoặc chịu tải.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Inox X39CrMo17-1 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây và sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,33 – 0,45
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,50
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 15,50 – 17,50
Molypden (Mo) 0,80 – 1,30
Niken (Ni) ≤ 1,00
Sắt (Fe) Còn lại

Các giới hạn trên được đối chiếu theo EN 10088 cho X39CrMo17-1 – 1.4122. Một số điều kiện sản phẩm có thể quy định giới hạn lưu huỳnh hoặc phạm vi thành phần chặt hơn, vì vậy nên kiểm tra MTC/COA của lô hàng thực tế.

Khi đặt hàng, nên ghi rõ X39CrMo17-1 – 1.4122, kích thước, dung sai, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Đối với trục, van, bơm hoặc chi tiết chịu tải, nên xác định thêm yêu cầu về độ cứng và cơ tính.

6. Mua Inox X39CrMo17-1 Ở Đâu?

Khi mua inox X39CrMo17-1, khách hàng nên cung cấp rõ số vật liệu 1.4122, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày hoặc đường kính, chiều dài, bề mặt và số lượng cần mua.

Đối với trục, piston, van, chi tiết bơm, máy nén, khuôn hoặc dụng cụ cắt, nên xác định trước trạng thái nhiệt luyện và độ cứng yêu cầu để lựa chọn đúng vật liệu.

Nên ưu tiên sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA nhằm xác nhận thành phần hóa học, nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất.

Inox X39CrMo17-1 là vật liệu Martensitic Cr-Mo phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng, độ bền, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn ở mức tốt. Lựa chọn đúng quy cách và chế độ nhiệt luyện giúp vật liệu phát huy hiệu quả trong quá trình sử dụng.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo