Báo Giá Inox 1.4021 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1.4021 là thép không gỉ Martensitic có tên gọi theo tiêu chuẩn EN là X20Cr13. Vật liệu chứa khoảng 12–14% Crom và 0,16–0,25% Carbon, có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền cơ học. Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, khả năng đánh bóng và cơ tính tốt, Inox 1.4021 được sử dụng trong dao kéo, dụng cụ phẫu thuật, chi tiết máy, trục, bơm, van và nhiều thiết bị công nghiệp.
1. Inox 1.4021 Là Gì?
Inox 1.4021 là mã số vật liệu của thép không gỉ X20Cr13, thuộc nhóm inox Martensitic Crom theo hệ thống tiêu chuẩn EN 10088. Vật liệu có khả năng được tôi và ram để cải thiện độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Một số tên gọi thường được đối chiếu với 1.4021 gồm X20Cr13, AISI 420, UNS S42000, SUS420J1, BS 420S37, AFNOR Z20C13 và SS 2303. Tuy nhiên, khi đặt hàng nên xác nhận theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên tương đương thương mại.
Với hàm lượng Crom 12–14%, Inox 1.4021 hình thành lớp màng oxit thụ động giúp chống ăn mòn. Vật liệu có từ tính, có thể đánh bóng tốt và phù hợp với các chi tiết cần độ bền cơ học cao.
2. Báo Giá Inox 1.4021 Mới Nhất
Giá Inox 1.4021 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 1.4021 | 195.000 – 370.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 1.4021 | 190.000 – 360.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 1.4021 | 215.000 – 400.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 1.4021 | 210.000 – 390.000 VNĐ/kg |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái nhiệt luyện, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 1.4021, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác vật liệu, thành phần hóa học, số vật liệu và trạng thái cung cấp.
3. Đặc Điểm Của Inox 1.4021
Inox 1.4021 có những đặc điểm nổi bật:
- Tên vật liệu: X20Cr13.
- Số vật liệu: 1.4021.
- Thuộc nhóm inox Martensitic.
- Crom khoảng 12–14%.
- Carbon khoảng 0,16–0,25%.
- Silicon tối đa 1,00%.
- Mangan tối đa 1,50%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Độ bền cơ học tốt.
- Khả năng chịu mài mòn tốt sau nhiệt luyện.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.
- Khả năng đánh bóng tốt.
- Có thể gia công và rèn phù hợp.
Một ưu điểm quan trọng của Inox 1.4021 là khả năng đạt độ cứng và cơ tính cao sau quá trình tôi và ram. Dữ liệu kỹ thuật của X20Cr13 cho thấy vật liệu ở trạng thái nhiệt luyện có thể đạt độ bền kéo khoảng 650–950 MPa tùy điều kiện cung cấp.
So với Inox 1.4006, 1.4021 có hàm lượng Carbon cao hơn, vì vậy có tiềm năng đạt độ cứng cao hơn sau nhiệt luyện. Ngược lại, khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn cần được xem xét theo điều kiện sử dụng cụ thể.
Inox 1.4021 phù hợp với môi trường ăn mòn vừa phải. Đối với môi trường Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, nên đánh giá điều kiện làm việc trước khi lựa chọn vật liệu.
4. Ứng Dụng Của Inox 1.4021
Inox 1.4021 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng nhiệt luyện và cơ tính tốt:
- Dao kéo và dụng cụ cắt.
- Dụng cụ phẫu thuật.
- Chi tiết máy.
- Trục và trục quay.
- Chốt và bạc.
- Chi tiết bơm.
- Linh kiện van.
- Trục bơm.
- Chi tiết cơ khí chịu tải.
- Thiết bị công nghiệp.
- Ngành ô tô.
- Thiết bị năng lượng.
- Công nghiệp thực phẩm.
- Một số chi tiết trong lĩnh vực y tế và dược phẩm.
- Các sản phẩm yêu cầu bề mặt đánh bóng cao.
Nhờ khả năng đánh bóng tốt, Inox 1.4021 còn được sử dụng cho các sản phẩm yêu cầu bề mặt sáng bóng và tính thẩm mỹ. Trong cơ khí, vật liệu phù hợp với các chi tiết cần kết hợp giữa độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Inox 1.4021 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây, phôi rèn và sản phẩm gia công theo bản vẽ tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,16 – 0,25 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015* |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00 |
| Niken (Ni) | — |
| Molypden (Mo) | — |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
* Giới hạn Lưu huỳnh có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và điều kiện sản phẩm; EN 10088 cho phép một số khoảng S được kiểm soát theo yêu cầu về gia công, hàn hoặc đánh bóng. Một số datasheet sản phẩm sử dụng giới hạn ≤0,030%.
Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày, cuộn theo chiều rộng, láp theo đường kính hoặc thanh vuông theo kích thước. Đối với trục, chốt, bơm và van, nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật để xác định chính xác kích thước, dung sai và trạng thái nhiệt luyện.
6. Mua Inox 1.4021 Ở Đâu?
Khi mua Inox 1.4021, nên cung cấp đầy đủ mã vật liệu 1.4021 – X20Cr13, dạng sản phẩm, kích thước, số lượng và yêu cầu về trạng thái nhiệt luyện.
Đối với các chi tiết như dao, trục, bơm, van hoặc dụng cụ phẫu thuật, cần xác định rõ yêu cầu về độ cứng, độ bền, khả năng đánh bóng và khả năng chống ăn mòn để lựa chọn đúng trạng thái vật liệu.
Nên ưu tiên sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA nhằm xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
Inox 1.4021 là thép không gỉ Martensitic X20Cr13 có khả năng nhiệt luyện, cơ tính tốt, khả năng đánh bóng cao và chống ăn mòn ở mức trung bình. Vật liệu phù hợp cho dao kéo, dụng cụ phẫu thuật, trục, bơm, van, chi tiết máy và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Tham khảo vật liệu tại:
