Báo Giá Inox 12Cr12 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 12Cr12 là thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Crom khoảng 12–14%, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, độ bền cơ học và khả năng nhiệt luyện. Mác thép này được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, trục, van, bơm, linh kiện chịu nhiệt và nhiều sản phẩm công nghiệp. Trong các bảng đối chiếu vật liệu, 12Cr12 được liên hệ với SUS403, AISI 403 và UNS S40300; một số tài liệu cũng đối chiếu với hệ X12Cr13/1.4006 tùy tiêu chuẩn áp dụng.
1. Inox 12Cr12 Là Gì?
Inox 12Cr12 là thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel, được sử dụng trong hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Theo các bảng vật liệu công nghiệp, 12Cr12 được nhận diện với mã S40310 và thường được đối chiếu với SUS403, AISI 403, UNS S40300.
Điểm đặc trưng của Inox 12Cr12 là hàm lượng Crom khoảng 12–14%, giúp vật liệu hình thành lớp bảo vệ chống oxy hóa và ăn mòn trong các điều kiện sử dụng phù hợp. Một tài liệu vật liệu của ZOLLERN liệt kê nhóm 12Cr12 cùng hệ Martensitic và cho thấy vật liệu có hàm lượng Cr 12–14%.
Do thuộc nhóm Martensitic, Inox 12Cr12 có từ tính và có khả năng thay đổi cơ tính thông qua xử lý nhiệt. Vật liệu thích hợp cho những chi tiết yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền, độ cứng và khả năng chống oxy hóa.
Khi lựa chọn vật liệu thay thế, cần phân biệt rõ 12Cr12 và 12Cr13. 12Cr13 là mác khác, thường gắn với SUS410 và EN 1.4006; trong khi 12Cr12 được nhiều bảng tiêu chuẩn nhận diện với SUS403.
2. Báo Giá Inox 12Cr12 Mới Nhất
Giá Inox 12Cr12 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn kỹ thuật, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 12Cr12 | 195.000 – 365.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 12Cr12 | 190.000 – 355.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 12Cr12 | 215.000 – 395.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 12Cr12 | 210.000 – 385.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên mang tính tham khảo, không phải giá cố định cho mọi thời điểm. Độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, tình trạng bề mặt và trạng thái nhiệt luyện đều có thể làm thay đổi giá.
Ngoài ra, Inox 12Cr12 nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc có thể có mức giá khác nhau. Giá nguyên liệu thép, tỷ giá, chi phí gia công và vận chuyển cũng ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
Khi mua vật liệu, khách hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép, tiêu chuẩn, thành phần hóa học và nguồn gốc sản phẩm.
3. Đặc Điểm Của Inox 12Cr12
Inox 12Cr12 có những đặc điểm đáng chú ý:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Hàm lượng Crom khoảng 12–14%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Độ bền cơ học tương đối tốt.
- Có khả năng chống oxy hóa trong điều kiện thích hợp.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp với nhóm Martensitic.
- Có thể gia công thành nhiều dạng sản phẩm.
- Thích hợp cho các chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp.
Hàm lượng Crom giúp 12Cr12 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép Carbon thông thường. Đồng thời, cấu trúc Martensitic giúp vật liệu có thể đạt cơ tính phù hợp thông qua các quy trình xử lý nhiệt.
So với các inox Austenitic như 304 hoặc 316, Inox 12Cr12 có đặc tính khác biệt rõ rệt về cấu trúc, từ tính và khả năng nhiệt luyện. Vì vậy, vật liệu thường được lựa chọn cho các chi tiết cần độ bền và khả năng chịu mài mòn thay vì những ứng dụng ưu tiên khả năng chống ăn mòn rất cao.
4. Ứng Dụng Của Inox 12Cr12
Nhờ đặc tính cơ học và khả năng nhiệt luyện, Inox 12Cr12 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như:
- Trục máy.
- Chốt và bu lông đặc biệt.
- Chi tiết máy.
- Van công nghiệp.
- Linh kiện bơm.
- Linh kiện thiết bị nhiệt.
- Chi tiết trong ngành năng lượng.
- Thiết bị cơ khí.
- Linh kiện chịu nhiệt.
- Chi tiết yêu cầu độ bền cơ học.
- Một số bộ phận trong thiết bị công nghiệp.
Trong lĩnh vực cơ khí, 12Cr12 có thể được sử dụng cho các chi tiết cần khả năng chịu tải và độ ổn định cơ học. Với những ứng dụng có yêu cầu cao về môi trường ăn mòn, cần đánh giá cụ thể môi trường làm việc trước khi lựa chọn.
Đối với các chi tiết cần độ cứng cao, việc kiểm soát quy trình tôi và ram có vai trò quan trọng. Cơ tính thực tế của vật liệu phụ thuộc vào thành phần, kích thước sản phẩm và chế độ nhiệt luyện.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Inox 12Cr12 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn đặc, láp, thanh vuông, thanh la, dây, phôi rèn và sản phẩm gia công theo yêu cầu.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | Theo tiêu chuẩn GB áp dụng |
| Silicon (Si) | Theo tiêu chuẩn GB áp dụng |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn GB áp dụng |
| Phốt pho (P) | Theo tiêu chuẩn GB áp dụng |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn GB áp dụng |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00 |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn GB áp dụng |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các bảng vật liệu quốc tế xác nhận 12Cr12/S40310 thuộc nhóm Martensitic và liên hệ với hệ SUS403/AISI 403, trong khi X12Cr13/1.4006 là một mác khác thường được gắn với 12Cr13/SUS410. Vì vậy, thành phần hóa học chính xác nên lấy theo tiêu chuẩn GB và chứng chỉ của lô hàng thực tế, thay vì dùng một bảng tương đương duy nhất.
Về quy cách, sản phẩm có thể đặt theo yêu cầu về độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính, tiết diện, dung sai và trạng thái nhiệt luyện.
6. Mua Inox 12Cr12 Ở Đâu?
Khi mua Inox 12Cr12, khách hàng nên ghi rõ 12Cr12/S40310 theo GB và yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tiêu chuẩn áp dụng. Một số bảng đối chiếu cho thấy vật liệu có liên hệ với SUS403, AISI 403 và UNS S40300; trong một số tài liệu thương mại, 12Cr12 còn được đối chiếu với hệ X12Cr13/1.4006. Do các bảng tương đương có thể khác nhau theo tiêu chuẩn, cần kiểm tra trực tiếp CO/CQ và MTC trước khi thay thế vật liệu.
Khi đặt hàng, nên cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng, yêu cầu độ cứng, trạng thái nhiệt luyện và bề mặt để nhà cung cấp tư vấn đúng loại vật liệu và báo giá chính xác.
Đối với các chi tiết máy quan trọng, nên ưu tiên sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA nhằm kiểm soát thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn và xuất xứ.
Inox 12Cr12 là vật liệu Martensitic có hàm lượng Crom khoảng 12–14%, có từ tính, có khả năng nhiệt luyện và phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí, van, bơm và thiết bị công nghiệp. Khi lựa chọn, cần phân biệt 12Cr12 với 12Cr13, đồng thời kiểm tra tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu để bảo đảm đúng mác thép.
Tham khảo vật liệu tại:
