Báo Giá Inox STS420J1 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Báo Giá Inox STS420J1 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox STS420J1 là thép không gỉ Martensitic theo tiêu chuẩn KS của Hàn Quốc, có hàm lượng Crom khoảng 12–14% và Carbon khoảng 0,16–0,25%. Vật liệu có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí. STS420J1 thường được đối chiếu với SUS420J1, AISI 420, UNS S42000 và X20Cr13 – 1.4021, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế vật liệu.

1. Inox STS420J1 Là Gì?

Inox STS420J1 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic, được sử dụng trong các sản phẩm cần độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn. Mác thép này được quy định trong hệ tiêu chuẩn KS của Hàn Quốc và có thành phần gần với SUS420J1 theo JIS.

Thành phần Carbon khoảng 0,16–0,25% giúp vật liệu có thể tăng độ cứng thông qua tôi và ram. Hàm lượng Crom khoảng 12–14% góp phần tạo khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường. JFE Steel xếp SUS420J1 vào nhóm inox dùng cho dao kéo và dụng cụ cắt, đặc biệt ở các chi tiết cần khả năng chống mài mòn.

Do thuộc nhóm Martensitic, STS420J1 có từ tính và có thể điều chỉnh cơ tính bằng xử lý nhiệt. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu ở mức vừa phải, thấp hơn nhiều loại inox Austenitic như SUS304 hoặc SUS316 trong các môi trường ăn mòn mạnh.

2. Báo Giá Inox STS420J1 Mới Nhất

Giá Inox STS420J1 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo Inox STS420J1

Quy cách Giá tham khảo
Tấm Inox STS420J1 195.000 – 370.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox STS420J1 190.000 – 360.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox STS420J1 215.000 – 400.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox STS420J1 210.000 – 390.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa phải báo giá giao dịch được xác nhận theo thời gian thực.

Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính, dung sai, tiêu chuẩn kỹ thuật và bề mặt hoàn thiện. Hàng nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc cũng có thể khác nhau về giá tùy nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu.

Ngoài ra, biến động giá nguyên liệu, tỷ giá, chi phí vận chuyển, gia công và số lượng đặt hàng đều ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng. Khi mua hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra mác thép, thành phần hóa học và nguồn gốc sản phẩm.

3. Đặc Điểm Của Inox STS420J1

Inox STS420J1 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
  • Tiêu chuẩn Hàn Quốc: KS STS420J1.
  • Mác tương đương thường được tham khảo: SUS420J1, AISI 420, UNS S42000.
  • Crom khoảng 12–14%.
  • Carbon khoảng 0,16–0,25%.
  • Có từ tính.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Độ cứng và khả năng chống mài mòn có thể cải thiện sau xử lý nhiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường thông thường.
  • Có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết cơ khí.

Theo dữ liệu của JFE Steel, SUS420J1 có độ bền kéo tối thiểu khoảng 520 MPa và độ cứng tối đa 234 HV ở trạng thái ủ theo bảng cơ tính được công bố. Cơ tính thực tế còn phụ thuộc vào dạng sản phẩm và trạng thái cung cấp.

So với STS420J2, STS420J1 có hàm lượng Carbon thấp hơn. Điều này thường tạo ra sự khác biệt về khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện; việc lựa chọn cần căn cứ vào yêu cầu về độ cứng, độ dai và khả năng chống mài mòn của chi tiết.

4. Ứng Dụng Của Inox STS420J1

Nhờ khả năng nhiệt luyện và độ bền cơ học tốt, Inox STS420J1 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Dao kéo và dụng cụ cắt.
  • Lưỡi cắt công nghiệp.
  • Thước thẳng và dụng cụ đo.
  • Trục máy.
  • Linh kiện cơ khí chính xác.
  • Chi tiết van và bơm.
  • Bộ phận máy chịu mài mòn.
  • Một số dụng cụ y tế.
  • Chi tiết máy móc công nghiệp.
  • Linh kiện cần độ cứng và độ bền phù hợp.

JFE Steel xác định các ứng dụng tiêu biểu của SUS420J1 là dao kéo, dụng cụ cắt và thước thẳng; vật liệu cũng có thể được sử dụng cho trục và các chi tiết máy theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Đối với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc với nước biển, dung dịch chứa Chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn trước khi lựa chọn vật liệu.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Inox STS420J1 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn đặc, láp, thanh vuông, thanh la, dây và phôi gia công. Quy cách cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm và khả năng cung ứng của nhà sản xuất.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,16 – 0,25
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 12,00 – 14,00
Niken (Ni) Theo tiêu chuẩn áp dụng
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng trên tham khảo thành phần của SUS420J1 theo dữ liệu JFE Steel và bảng vật liệu KS STS420J1. Khi đặt hàng theo tiêu chuẩn cụ thể, cần đối chiếu chứng chỉ vật liệu để xác nhận từng giới hạn thành phần.

Khách hàng có thể đặt hàng theo độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính, kích thước tiết diện, dung sai và trạng thái nhiệt luyện. Với dao cắt, trục hoặc chi tiết chịu mài mòn, nên xác định trước độ cứng và cơ tính cần đạt để chọn đúng trạng thái vật liệu.

6. Mua Inox STS420J1 Ở Đâu?

Khi mua Inox STS420J1, nên ghi rõ mác thép và tiêu chuẩn áp dụng trên đơn hàng. Nếu cần vật liệu thay thế, có thể tham khảo SUS420J1, AISI 420, UNS S42000 hoặc X20Cr13 – 1.4021, nhưng không nên chỉ dựa vào tên gọi thương mại để xác nhận tính tương đương. Thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu sản phẩm phải được kiểm tra theo tiêu chuẩn tương ứng.

Để lựa chọn đúng vật liệu, khách hàng nên cung cấp đầy đủ dạng sản phẩm, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện và mục đích sử dụng. Đồng thời, cần yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác minh chất lượng và nguồn gốc.

Inox STS420J1 phù hợp với các ứng dụng cần sự kết hợp giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải, đặc biệt trong sản xuất dao kéo, dụng cụ cắt và chi tiết cơ khí.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo