Báo Giá Inox 0Cr13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 0Cr13 là thép không gỉ Ferritic Crom thấp, thuộc nhóm inox Cr13 với hàm lượng Carbon rất thấp. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa ở mức phù hợp, có từ tính và không thể nhiệt luyện để đạt độ cứng cao như inox Martensitic. 0Cr13 thường được đối chiếu với SUS405, AISI 405, UNS S40500 và EN 1.4002/X6CrAl13, được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp, kết cấu chịu nhiệt và một số ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa.
1. Inox 0Cr13 là gì?
Inox 0Cr13 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, có hàm lượng Carbon thấp và khoảng 11,5–14% Crom. So với các mác inox Ferritic Cr17 hoặc Cr18, 0Cr13 có hàm lượng Crom thấp hơn nhưng vẫn có khả năng tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt.
Mác 0Cr13 thường được đối chiếu với SUS405 của JIS, AISI 405 và UNS S40500. Trong hệ thống EN, vật liệu có thể được liên hệ với 1.4002/X6CrAl13. Tuy nhiên, các bảng tương đương chỉ mang tính tham khảo; khi thay thế cần kiểm tra thành phần hóa học và tiêu chuẩn cụ thể.
Điểm đáng chú ý của 0Cr13 là cấu trúc Ferritic có từ tính và không thể tăng độ cứng bằng phương pháp tôi như các mác Martensitic 410 hoặc 420. Hàm lượng Carbon thấp giúp vật liệu có độ ổn định tốt hơn sau gia công.
2. Báo giá Inox 0Cr13 mới nhất
Giá Inox 0Cr13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 0Cr13
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 0Cr13 tấm | 185.000 – 350.000 VNĐ/kg |
| Inox 0Cr13 cuộn | 180.000 – 340.000 VNĐ/kg |
| Inox 0Cr13 láp tròn đặc | 205.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Inox 0Cr13 thanh vuông | 200.000 – 370.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 0Cr13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất của từng lô hàng.
3. Đặc điểm của Inox 0Cr13
Inox 0Cr13 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Hàm lượng Carbon thấp.
- Hàm lượng Crom khoảng 11,5–14%.
- Có tính từ.
- Không thể nhiệt luyện cứng theo cơ chế Martensitic.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
- Khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép Carbon thông thường.
- Khả năng gia công tương đối tốt.
- Có thể sử dụng trong một số môi trường nhiệt độ cao.
- Phù hợp với các chi tiết yêu cầu khả năng chống oxy hóa nhưng không cần độ cứng cao.
Việc kiểm soát Carbon ở mức thấp giúp 0Cr13 phù hợp với nhóm inox Ferritic. Một số biến thể của mác này có bổ sung Aluminium để ổn định cấu trúc và cải thiện khả năng làm việc trong môi trường nhiệt.
4. Ứng dụng của Inox 0Cr13
Nhờ khả năng chống oxy hóa và tính ổn định của thép Ferritic, Inox 0Cr13 có thể được sử dụng trong:
- Chi tiết thiết bị nhiệt.
- Thiết bị công nghiệp.
- Chi tiết cơ khí.
- Bộ phận chịu nhiệt và oxy hóa.
- Kết cấu và chi tiết máy.
- Thiết bị gia dụng phù hợp.
- Linh kiện trong hệ thống khí nóng.
- Một số chi tiết trong ngành năng lượng.
- Thiết bị làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ.
- Các sản phẩm cần vật liệu inox có từ tính.
0Cr13 phù hợp hơn với những môi trường ăn mòn nhẹ hoặc vừa. Đối với môi trường chứa Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, nên đánh giá môi trường thực tế trước khi lựa chọn vật liệu.
5. Quy cách và thành phần Inox 0Cr13
Quy cách phổ biến
Inox 0Cr13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 0Cr13.
- Cuộn Inox 0Cr13.
- Dải inox.
- Ống inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Sản phẩm gia công theo yêu cầu.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 11,50 – 14,00 |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Nhôm (Al) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần chính của 0Cr13 cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn GB và chứng chỉ vật liệu của từng nhà sản xuất. Không nên lấy thành phần của SUS405 hoặc X6CrAl13 áp dụng máy móc cho mọi sản phẩm mang tên 0Cr13.
Khi đặt hàng, nên ghi rõ mác thép, tiêu chuẩn GB, quy cách và trạng thái cung cấp để nhà cung cấp xác nhận đúng vật liệu.
6. Mua Inox 0Cr13 ở đâu?
Khi mua Inox 0Cr13, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, độ dày, kích thước, bề mặt và trạng thái vật liệu. Nếu yêu cầu vật liệu tương đương SUS405, AISI 405 hoặc EN 1.4002/X6CrAl13, cần kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính trước khi thay thế.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc và tiêu chuẩn của từng lô hàng trước khi đưa vào sản xuất.
Inox 0Cr13 là thép không gỉ Ferritic Cr13 có Carbon thấp, phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn ở mức vừa phải và tính từ. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn, quy cách và điều kiện làm việc sẽ giúp vật liệu đáp ứng tốt yêu cầu sử dụng.
Tham khảo vật liệu:
