Báo Giá Inox X8Cr28 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X8Cr28 là thép không gỉ có hàm lượng Crom cao, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và chịu nhiệt. X8Cr28 thường được các bảng đối chiếu vật liệu liên hệ với nhóm thép AISI 446/S44600. Tuy nhiên, ký hiệu X8Cr28 không phải là tên mác EN hiện hành phổ biến; trong EN, vật liệu chịu nhiệt Cr cao 1.4749 được ký hiệu X18CrN28 và chứa khoảng 26–29% Cr. Vì vậy, khi mua hàng cần xác nhận chính xác tiêu chuẩn, thành phần hóa học và MTC của từng lô.

1. Inox X8Cr28 là gì?

Inox X8Cr28 là vật liệu thép không gỉ Crom cao, được sử dụng chủ yếu trong những môi trường cần khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa. Hàm lượng Crom cao giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, từ đó cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.

Một số bảng tương thích vật liệu liệt kê X8Cr28 trong nhóm vật liệu tương ứng với AISI 446, UNS S44600. Trong khi đó, EN 10095 hiện hành ghi nhận mác X18CrN28 – 1.4749 là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt, với Cr 26–29%, N 0,15–0,25% và khả năng chống tạo vảy ở nhiệt độ cao.

Do đó, X8Cr28 nên được xác định theo tiêu chuẩn cụ thể thay vì mặc định hoàn toàn tương đương với một mác khác.

2. Báo giá Inox X8Cr28 mới nhất

Giá Inox X8Cr28 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X8Cr28

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X8Cr28 tấm 290.000 – 500.000 VNĐ/kg
Inox X8Cr28 cuộn 285.000 – 490.000 VNĐ/kg
Inox X8Cr28 láp tròn đặc 310.000 – 530.000 VNĐ/kg
Inox X8Cr28 thanh vuông 305.000 – 520.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua X8Cr28 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác thành phần Crom, Carbon, Nitơ và các nguyên tố hợp kim khác.

3. Đặc điểm của Inox X8Cr28

X8Cr28 có những đặc điểm nổi bật:

  • Hàm lượng Crom cao, giúp tăng khả năng chống oxy hóa.
  • Khả năng chịu nhiệt tốt.
  • Có từ tính nếu thuộc nhóm Ferritic.
  • Khả năng chống tạo vảy ở nhiệt độ cao tốt.
  • Phù hợp với môi trường khí nóng và môi trường oxy hóa.
  • Có độ bền và độ ổn định tốt trong điều kiện nhiệt phù hợp.
  • Không thuộc nhóm inox Austenitic như SUS304 hoặc SUS316.
  • Phù hợp với các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Có khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường công nghiệp.
  • Thành phần và cơ tính cần được xác nhận theo tiêu chuẩn cụ thể.

Đối với mác 1.4749/X18CrN28, dữ liệu kỹ thuật cho thấy vật liệu thuộc nhóm thép chịu nhiệt Ferritic, có Cr 26–29% và khả năng chống tạo vảy trong không khí ở khoảng 1.100°C theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.

Nhờ hàm lượng Crom cao, vật liệu phù hợp hơn với các ứng dụng nhiệt so với nhiều mác inox thông dụng có hàm lượng Cr thấp hơn.

4. Ứng dụng của Inox X8Cr28

Inox X8Cr28 được sử dụng trong những lĩnh vực yêu cầu khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt:

  • Thiết bị và chi tiết lò công nghiệp.
  • Ống bảo vệ và chi tiết trong hệ thống nhiệt.
  • Bộ phận làm việc trong môi trường khí nóng.
  • Thiết bị xử lý nhiệt.
  • Thiết bị đốt và buồng đốt.
  • Thiết bị xử lý chất thải.
  • Chi tiết cơ khí chịu nhiệt.
  • Thiết bị luyện kim.
  • Thiết bị hóa chất làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Bộ phận trao đổi nhiệt.
  • Kết cấu và linh kiện công nghiệp chịu oxy hóa.

Đối với vật liệu 1.4749/X18CrN28, các tài liệu kỹ thuật ghi nhận ứng dụng trong xây dựng lò công nghiệp, kỹ thuật thiết bị và các ứng dụng nhiệt độ cao, đồng thời có khả năng chống ảnh hưởng của khí chứa lưu huỳnh.

5. Quy cách và thành phần Inox X8Cr28

Quy cách phổ biến

Inox X8Cr28 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox X8Cr28.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh lục giác.
  • Ống inox.
  • Phôi gia công.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Đối với các ứng dụng nhiệt, cần lựa chọn quy cách dựa trên nhiệt độ làm việc, chiều dày, môi trường khí, tải trọng và thời gian sử dụng.

Thành phần hóa học tham khảo

Do X8Cr28 là ký hiệu xuất hiện trong các bảng đối chiếu khác nhau, thành phần hóa học cần được xác nhận theo tiêu chuẩn của sản phẩm thực tế. Với nhóm vật liệu EN 1.4749/X18CrN28 thường được dùng để đối chiếu, thành phần tham khảo như sau:

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,15 – 0,20
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015
Crom (Cr) 26,00 – 29,00
Nitơ (N) 0,15 – 0,25
Niken (Ni) Theo tiêu chuẩn
Molypden (Mo) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

BSSA xác nhận X18CrN28 – 1.4749 thuộc nhóm thép chịu nhiệt Ferritic với Cr 26–29% và N 0,15–0,25%.

Vì vậy, nếu đơn hàng ghi chính xác X8Cr28, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tiêu chuẩn áp dụng và MTC trước khi xác nhận vật liệu, tránh nhầm lẫn giữa các ký hiệu có thành phần gần nhau.

6. Mua Inox X8Cr28 ở đâu?

Khi mua Inox X8Cr28, cần xác định rõ tên mác, tiêu chuẩn sản xuất, quy cách, kích thước, trạng thái cung cấp và thành phần hóa học. Đặc biệt với vật liệu chịu nhiệt, cần xác định nhiệt độ làm việc và môi trường sử dụng để lựa chọn đúng loại inox.

Một số bảng đối chiếu liên hệ X8Cr28 với AISI 446 và UNS S44600, trong khi EN 10095 sử dụng X18CrN28 – 1.4749 cho một mác Ferritic chịu nhiệt Cr cao. Vì vậy, không nên mặc định các tên gọi này hoàn toàn tương đương nếu chưa đối chiếu MTC và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học và khả năng chịu nhiệt trước khi nhập hàng.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo