Báo Giá Inox Z6C13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox Z6C13 là thép không gỉ Ferritic Crom, thuộc hệ thống ký hiệu AFNOR của Pháp, có số vật liệu 1.4000 và ký hiệu EN X6Cr13. Vật liệu thường được đối chiếu với SUS403, AISI 403, UNS S40300 và BS 403S17. Với hàm lượng Crom khoảng 12–14% và Carbon thấp, Z6C13 có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa ở mức phù hợp, đồng thời có từ tính và không thể nhiệt luyện để đạt độ cứng cao như inox Martensitic.

1. Inox Z6C13 là gì?

Inox Z6C13 là mác thép không gỉ Ferritic, được ký hiệu theo tiêu chuẩn AFNOR của Pháp. Mác này thường được xác định với Werkstoff 1.4000 và X6Cr13 theo hệ thống EN. Trong các bảng quy đổi quốc tế, Z6C13 còn được đối chiếu với AISI 403, UNS S40300, SUS403 và 403S17.

Đây là loại inox có hàm lượng Carbon thấp và Crom khoảng 12–14%. Thành phần Crom tạo lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Z6C13 có từ tính và thuộc nhóm Ferritic nên không thể tăng độ cứng đáng kể bằng phương pháp tôi như các mác inox Martensitic. Vật liệu phù hợp với những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn vừa phải, độ ổn định nhiệt và đặc tính từ tính.

Khi lựa chọn Z6C13 thay thế cho các mác inox khác, cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể vì bảng tương đương quốc tế chỉ mang tính tham khảo. SteelNumber cũng xác định Z6C13 là mác AFNOR có tương đương châu Âu gần nhất là X6Cr13 – 1.4000.

2. Báo giá Inox Z6C13 mới nhất

Giá Inox Z6C13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox Z6C13

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox Z6C13 tấm 190.000 – 360.000 VNĐ/kg
Inox Z6C13 cuộn 185.000 – 350.000 VNĐ/kg
Inox Z6C13 láp tròn đặc 210.000 – 390.000 VNĐ/kg
Inox Z6C13 thanh vuông 205.000 – 380.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox Z6C13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox Z6C13

Inox Z6C13 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
  • Ký hiệu AFNOR: Z6C13.
  • Ký hiệu EN: X6Cr13.
  • Số vật liệu: 1.4000.
  • Thường được đối chiếu với AISI 403, UNS S40300 và SUS403.
  • Hàm lượng Crom khoảng 12–14%.
  • Carbon thấp.
  • Có từ tính.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép carbon.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.
  • Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng như inox Martensitic.
  • Có khả năng làm việc trong một số môi trường nhiệt.
  • Phù hợp với các chi tiết yêu cầu vật liệu Ferritic có từ tính.

Một số bảng quy đổi còn liên hệ Z6C13 với 0Cr13, 06Cr13, SUS410S và UNS S41008. Tuy nhiên, đây là các mối quan hệ đối chiếu giữa nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau, vì vậy cần kiểm tra MTC và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi xác nhận vật liệu thay thế.

So với inox Ferritic có hàm lượng Crom cao hơn, Z6C13 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn trong các môi trường hóa chất mạnh hoặc chứa Chloride cao. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện làm việc thực tế.

4. Ứng dụng của Inox Z6C13

Nhờ đặc tính Ferritic, khả năng chống oxy hóa và độ ổn định tương đối tốt, Inox Z6C13 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị cơ khí công nghiệp.
  • Chi tiết máy.
  • Trục và các chi tiết cơ khí phù hợp.
  • Van và phụ kiện.
  • Thiết bị nhiệt.
  • Linh kiện làm việc trong môi trường oxy hóa.
  • Thiết bị năng lượng.
  • Chi tiết ô tô.
  • Thiết bị gia dụng.
  • Kết cấu và phụ kiện bằng inox.
  • Một số thiết bị chế biến công nghiệp.
  • Các chi tiết cần vật liệu Ferritic có từ tính.

Z6C13/X6Cr13 được xếp vào nhóm thép không gỉ Ferritic và được các bảng vật liệu quốc tế liên hệ với AISI 403, SUS403 và 403S17.

Trong các ứng dụng có yêu cầu chống ăn mòn cao, đặc biệt là môi trường chứa nhiều Chloride hoặc hóa chất mạnh, nên đánh giá lại vật liệu trước khi sử dụng và có thể cân nhắc các mác inox có hàm lượng Cr, Mo cao hơn.

5. Quy cách và thành phần Inox Z6C13

Quy cách phổ biến

Inox Z6C13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox Z6C13.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh định hình.
  • Ống và phụ kiện.
  • Phôi gia công.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, nhà cung cấp và yêu cầu của từng đơn hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,08
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 12,00 – 14,00
Niken (Ni) Theo tiêu chuẩn
Molypden (Mo) Theo tiêu chuẩn
Nitơ (N) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Z6C13 được đối chiếu với X6Cr13 – 1.4000, trong đó thành phần chính là Crom khoảng 12–14% và Carbon ở mức thấp. Các nguồn dữ liệu quốc tế cũng xác nhận mối liên hệ giữa Z6C13, X6Cr13, 1.4000, SUS403 và 403S17.

Khi đặt hàng nên ghi rõ Z6C13 – X6Cr13 – 1.4000 cùng tiêu chuẩn áp dụng để tránh nhầm với Z6CA13 – 1.4002 – X6CrAl13, là mác có bổ sung Aluminium và thường được đối chiếu với SUS405.

6. Mua Inox Z6C13 ở đâu?

Khi mua Inox Z6C13, cần xác định rõ Z6C13, X6Cr13, Werkstoff 1.4000, tiêu chuẩn áp dụng, độ dày, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.

Z6C13 thường được đối chiếu với AISI 403, UNS S40300, SUS403 và BS 403S17. Các bảng quy đổi cũng cho thấy mối liên hệ giữa Z6C13 và X6Cr13/1.4000. Tuy nhiên, các mác tương đương không nên được mặc định là hoàn toàn giống nhau trong mọi tiêu chuẩn.

Khi nhập vật liệu, nên kiểm tra MTC/COA để xác nhận thành phần Carbon, Crom và các nguyên tố giới hạn. Đặc biệt, cần kiểm tra đúng số vật liệu 1.4000 để tránh nhầm với các mác inox Ferritic hoặc Martensitic có thành phần gần nhau.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, quy cách và chất lượng bề mặt trước khi đưa vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo