Báo Giá Inox XM27 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox XM27 là mác thép không gỉ Ferritic Cr-Mo hàm lượng Crom rất cao, được phát triển để có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt. Vật liệu thường được biết đến với các ký hiệu AISI XM-27, UNS S44627 và SUS XM27, đồng thời thường được đối chiếu với X1CrMo26-1 – 1.4131. Thành phần đặc trưng gồm khoảng 25–27,5% Crom và 0,75–1,50% Molypden, cùng hàm lượng Carbon và Nitơ rất thấp.

1. Inox XM27 là gì?

Inox XM27 là thép không gỉ Ferritic Cr-Mo cao Crom, thuộc nhóm vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao. Hàm lượng Cr lên tới khoảng 25–27,5% giúp hình thành lớp màng thụ động bền trên bề mặt, trong khi Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn trong những môi trường khắc nghiệt.

XM27 thường được xác định theo UNS S44627 và AISI Type XM-27. Trong hệ thống JIS, vật liệu tương ứng là SUS XM27. TCVN 10356:2014 cũng liệt kê S44627, X1CrMo26-1, SUSXM27 và S12791 trong cùng nhóm thép không gỉ Ferritic.

Đặc điểm đáng chú ý của XM27 là hàm lượng Carbon tối đa chỉ khoảng 0,01%, Nitơ tối đa khoảng 0,015% và được ổn định bằng Niobi. Thành phần này giúp vật liệu duy trì khả năng chống ăn mòn tốt và hạn chế các vấn đề liên quan đến nhạy cảm hóa trong điều kiện gia công phù hợp.

XM27 có từ tính, không thể hóa cứng đáng kể bằng phương pháp nhiệt luyện như thép không gỉ Martensitic. Vật liệu chủ yếu được lựa chọn nhờ khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định trong môi trường công nghiệp.

2. Báo giá Inox XM27 mới nhất

Giá Inox XM27 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu hợp kim.

Giá tham khảo Inox XM27

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox XM27 tấm 290.000 – 500.000 VNĐ/kg
Inox XM27 cuộn 285.000 – 490.000 VNĐ/kg
Inox XM27 láp tròn đặc 310.000 – 530.000 VNĐ/kg
Inox XM27 thanh vuông 305.000 – 520.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox XM27 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, hàm lượng Cr-Mo, Carbon, Nitơ và Niobi.

3. Đặc điểm của Inox XM27

Inox XM27 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
  • Có hàm lượng Crom rất cao, khoảng 25–27,5%.
  • Chứa Molypden khoảng 0,75–1,50%.
  • Có từ tính.
  • Không hóa cứng đáng kể bằng nhiệt luyện.
  • Hàm lượng Carbon rất thấp.
  • Hàm lượng Nitơ thấp.
  • Được bổ sung Niobi để ổn định vật liệu.
  • Khả năng chống ăn mòn rất tốt.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Có khả năng làm việc trong một số môi trường hóa chất khắc nghiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn cục bộ được cải thiện nhờ hàm lượng Cr-Mo cao.
  • Phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp và môi trường ăn mòn.

Carpenter Technology mô tả XM-27 là thép không gỉ super-ferritic có khả năng chống ăn mòn tốt và tính từ ổn định; thành phần danh nghĩa gồm 25–27,5% Cr, 1–1,5% Mo, Ni khoảng 0,5% và Nb khoảng 0,1–0,2%.

Nhờ hàm lượng Carbon và Nitơ thấp, XM27 có thể đáp ứng tốt các yêu cầu về chống ăn mòn sau gia công trong những điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, việc hàn và xử lý nhiệt vẫn cần thực hiện theo quy trình kỹ thuật tương ứng với tiêu chuẩn vật liệu.

4. Ứng dụng của Inox XM27

Nhờ khả năng chống ăn mòn cao và ổn định trong môi trường công nghiệp, Inox XM27 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị hóa chất.
  • Thiết bị xử lý môi trường.
  • Thiết bị xử lý nước.
  • Hệ thống xử lý khí thải.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị làm việc trong môi trường Chloride.
  • Thiết bị sản xuất hóa chất.
  • Thiết bị sử dụng dung dịch kiềm.
  • Thiết bị công nghiệp chịu ăn mòn.
  • Linh kiện và chi tiết cơ khí đặc biệt.
  • Thiết bị năng lượng.
  • Thiết bị kiểm soát ô nhiễm.

XM27 được Carpenter Technology ứng dụng cho các sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng, đồng thời có khả năng đáp ứng những ứng dụng cần vật liệu Ferritic chống ăn mòn với tính từ ổn định.

Đối với những hệ thống làm việc trong môi trường hóa chất hoặc Chloride, cần đánh giá cụ thể nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp suất và thời gian tiếp xúc để lựa chọn đúng vật liệu. Không nên chỉ dựa vào hàm lượng Crom để xác định khả năng chống ăn mòn của XM27 trong mọi môi trường.

5. Quy cách và thành phần Inox XM27

Quy cách phổ biến

Inox XM27 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox XM27.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh lục giác.
  • Ống inox.
  • Phôi rèn.
  • Phôi gia công.
  • Chi tiết chế tạo theo bản vẽ.

Carpenter Technology công bố XM-27 theo các tiêu chuẩn ASTM A276 và ASTM A240, với dạng sản phẩm gồm thanh và các dạng vật liệu phù hợp theo tiêu chuẩn.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,010
Silicon (Si) ≤ 0,40
Mangan (Mn) ≤ 0,40
Phốt pho (P) ≤ 0,020
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,020
Crom (Cr) 25,00 – 27,50
Molypden (Mo) 0,75 – 1,50
Niken (Ni) ≤ 0,50
Đồng (Cu) ≤ 0,20
Nitơ (N) ≤ 0,015
Niobi (Nb) 0,05 – 0,20
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên dựa trên dữ liệu kỹ thuật của XM-27/UNS S44627. Carpenter Technology công bố C ≤0,010%, Si ≤0,40%, Mn ≤0,40%, P ≤0,020%, S ≤0,020%, Cr 25–27,5%, Mo 0,75–1,50%, N ≤0,015% và Nb 0,05–0,20%.

Khi đối chiếu với SUS XM27, X1CrMo26-1 hoặc 1.4131, cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn sản phẩm vì các giới hạn thành phần và cơ tính có thể khác nhau giữa từng hệ tiêu chuẩn.

6. Mua Inox XM27 ở đâu?

Khi mua Inox XM27, cần xác định rõ AISI XM-27, UNS S44627 hoặc SUS XM27, cùng với tiêu chuẩn sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.

XM27 thường được đối chiếu với X1CrMo26-1 – 1.4131, S12791 và Z01CD26-1. TCVN 10356:2014 và ISO 15510 đều ghi nhận mối liên hệ giữa các ký hiệu này trong nhóm thép không gỉ Ferritic. Tuy nhiên, đây là các bảng đối chiếu giữa tiêu chuẩn; khi thay thế vật liệu cho thiết bị thực tế vẫn cần kiểm tra MTC/COA và yêu cầu kỹ thuật.

Với các ứng dụng hóa chất, xử lý nước, môi trường Chloride hoặc thiết bị công nghiệp có yêu cầu chống ăn mòn cao, nên kiểm tra đầy đủ thành phần Cr, Mo, C, N và Nb trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng đúng tiêu chuẩn, quy cách của công trình.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo