Dưới đây là bản Inox 416 theo đúng bố cục SEO 6 mục bạn đang dùng, đồng thời chỉnh lại phần thành phần hóa học theo dữ liệu AISI/UNS và EN. (Carpenter Technology)
Báo Giá Inox 416 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 416 là mác thép không gỉ Martensitic dễ gia công, được bổ sung hàm lượng Lưu huỳnh cao nhằm cải thiện khả năng cắt gọt. Vật liệu chứa khoảng 12–14% Crom, có từ tính và có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng. Inox 416 thường được sử dụng cho trục, bánh răng, bu lông, đai ốc, van, chi tiết máy và các sản phẩm gia công tự động. Inox 416 được xác định theo AISI 416 và UNS S41600, đồng thời thường được đối chiếu với JIS SUS416 và EN 1.4005/X12CrS13.
1. Inox 416 là gì?
Inox 416 là thép không gỉ Martensitic Cr dễ cắt gọt, thuộc dòng thép không gỉ 400 series. Đây là loại inox được phát triển cho các ứng dụng gia công cơ khí tự động, trong đó tốc độ cắt, khả năng tạo phoi và năng suất gia công là những yếu tố quan trọng.
Inox 416 có ký hiệu AISI 416, UNS S41600. Trong hệ thống JIS, vật liệu thường được xác định là SUS416; trong tiêu chuẩn EN, mác thường được đối chiếu với X12CrS13 – 1.4005. BSSA liệt kê X12CrS13 – 1.4005 cùng 416 và UNS S41600 trong nhóm thép không gỉ Martensitic.
Đặc điểm nổi bật của Inox 416 là hàm lượng Lưu huỳnh (S) tối thiểu khoảng 0,15%. Sulfur tạo các bao thể Sulfide giúp phoi dễ gãy, từ đó giảm lực cắt và cải thiện tốc độ gia công. Carpenter Technology xác định 416 là một trong những mác thép không gỉ dễ gia công, có thể cắt nhanh bằng các dụng cụ gia công kim loại thông thường.
Inox 416 có từ tính và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng. Tuy nhiên, hàm lượng Sulfur cao có thể làm giảm độ dai, khả năng hàn và khả năng chống ăn mòn so với một số mác inox có hàm lượng Sulfur thấp.
2. Báo giá Inox 416 mới nhất
Giá Inox 416 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, nguồn gốc và biến động giá nguyên liệu.
Giá tham khảo Inox 416
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 416 tấm | 210.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Inox 416 cuộn | 205.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Inox 416 láp tròn đặc | 230.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Inox 416 thanh vuông | 225.000 – 410.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động thị trường nguyên liệu.
Khi mua Inox 416 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox 416
Inox 416 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- AISI: 416.
- UNS: S41600.
- JIS: SUS416.
- EN: 1.4005/X12CrS13.
- Hàm lượng Crom khoảng 12–14%.
- Hàm lượng Sulfur cao để cải thiện khả năng gia công.
- Có từ tính.
- Có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng.
- Khả năng cắt gọt rất tốt.
- Phù hợp với máy tiện tự động và gia công hàng loạt.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.
- Khả năng hàn hạn chế.
- Không phù hợp bằng các mác inox chống ăn mòn cao trong môi trường Chloride mạnh.
Carpenter Technology cho biết Inox 416 có khả năng gia công nhanh và sạch, đồng thời có khả năng đạt độ cứng sau quá trình tôi. BSSA cũng xếp X12CrS13 – 1.4005 trong nhóm thép không gỉ Martensitic tiêu chuẩn.
Ưu điểm lớn nhất của Inox 416 là khả năng gia công cắt gọt. Hàm lượng Sulfur giúp phoi dễ gãy, hạn chế hiện tượng phoi kéo dài và giúp nâng cao năng suất khi tiện, phay hoặc khoan.
4. Ứng dụng của Inox 416
Nhờ khả năng gia công tốt và có thể nhiệt luyện, Inox 416 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí:
- Trục máy và trục động cơ.
- Trục bơm.
- Bánh răng.
- Chốt và pin.
- Bu lông, đai ốc và vít.
- Ty van.
- Linh kiện van công nghiệp.
- Linh kiện máy bơm.
- Chi tiết CNC.
- Chi tiết máy tiện tự động.
- Linh kiện ô tô.
- Chi tiết cơ khí chính xác.
- Phụ kiện máy móc công nghiệp.
- Các chi tiết cần sản xuất số lượng lớn.
Carpenter Technology liệt kê các lĩnh vực ứng dụng của Inox 416 gồm hàng không, giao thông vận tải, hàng tiêu dùng, quốc phòng, năng lượng, công nghiệp và y tế. Dạng sản phẩm phổ biến gồm thanh tròn, thanh lục giác, phôi, dây và thanh.
Inox 416 đặc biệt phù hợp với các chi tiết yêu cầu gia công nhanh, độ chính xác cao và khả năng nhiệt luyện, trong khi môi trường làm việc không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn quá cao.
5. Quy cách và thành phần Inox 416
Quy cách phổ biến
Inox 416 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 416.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh lục giác.
- Dây inox.
- Phôi rèn.
- Phôi gia công CNC.
- Chi tiết chế tạo theo bản vẽ.
Trong thực tế, thanh tròn, thanh lục giác và phôi dùng cho máy tiện tự động là những dạng phù hợp với đặc tính dễ cắt gọt của Inox 416.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,25 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,060 |
| Lưu huỳnh (S) | ≥ 0,15 |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00 |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Theo bảng thành phần của BSSA cho thép không gỉ Martensitic AISI/UNS, S41600 / 416 có C tối đa 0,15%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 1,25%, P tối đa 0,060%, S tối thiểu 0,15% và Cr 12–14%.
Đối với X12CrS13 – 1.4005 theo EN 10088-3, thành phần tham khảo gồm C 0,06–0,15%, Si ≤1,00%, Mn ≤1,50%, P ≤0,040%, S 0,15–0,35% và Cr 12–14%; do đó thành phần giữa AISI/UNS và EN có thể khác nhau theo tiêu chuẩn sản phẩm.
Vì vậy, khi mua hoặc thay thế vật liệu, cần kiểm tra MTC/COA và tiêu chuẩn cụ thể thay vì chỉ dựa trên tên gọi tương đương.
6. Mua Inox 416 ở đâu?
Khi mua Inox 416, cần xác định rõ AISI 416, UNS S41600 hoặc JIS SUS416, cùng với quy cách, kích thước, dung sai và trạng thái nhiệt luyện.
Inox 416 thường được đối chiếu với X12CrS13 – 1.4005 và các ký hiệu tương ứng trong một số tiêu chuẩn quốc tế. BSSA xác nhận 416/S41600 và X12CrS13/1.4005 là các đối chiếu vật liệu trong nhóm Martensitic. Tuy nhiên, thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính có thể khác nhau giữa từng tiêu chuẩn.
Do hàm lượng Sulfur cao, Inox 416 rất phù hợp cho các chi tiết gia công tự động nhưng không phải lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng yêu cầu khả năng hàn hoặc chống ăn mòn cao. Khi sử dụng trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng đúng tiêu chuẩn, quy cách kỹ thuật.
Tham khảo vật liệu:
