Báo Giá Inox SAE 51416 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox SAE 51416 là mác thép không gỉ Martensitic gia công cắt gọt tự do, tương ứng với AISI 416 và UNS S41600. Vật liệu chứa Crom khoảng 12–14% và được bổ sung Lưu huỳnh để cải thiện đáng kể khả năng gia công cơ khí. SAE 51416 có từ tính, có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền, thường được sử dụng cho trục bơm, van, bánh răng, bulong, chi tiết máy và các sản phẩm gia công tự động.
1. Inox SAE 51416 Là Gì?
SAE 51416 là thép không gỉ Martensitic thuộc hệ thống SAE, thường được nhận diện tương ứng với AISI 416 và UNS S41600. Đây là loại inox được phát triển nhằm nâng cao khả năng gia công cắt gọt nhờ hàm lượng Lưu huỳnh tương đối cao.
Theo bảng thành phần của BSSA, SAE 51416 có Carbon tối đa 0,15%, Silicon tối đa 1,00%, Mangan tối đa 1,25%, Phốt pho tối đa 0,060%, Lưu huỳnh tối thiểu 0,15% và Crom 12–14%.
Inox SAE 51416 có từ tính và thuộc nhóm thép có khả năng nhiệt luyện. Sau xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn so với trạng thái ủ.
2. Báo Giá Inox SAE 51416 Mới Nhất
Giá Inox SAE 51416 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, dung sai, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox SAE 51416
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox SAE 51416 | 210.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox SAE 51416 | 205.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc SAE 51416 | 230.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông SAE 51416 | 225.000 – 410.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua SAE 51416 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận chính xác mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn của từng lô hàng.
3. Đặc Điểm Của Inox SAE 51416
Inox SAE 51416 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Tương ứng phổ biến với AISI 416 và UNS S41600.
- Hàm lượng Crom khoảng 12–14%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền.
- Khả năng gia công cắt gọt rất tốt.
- Lưu huỳnh được bổ sung để tạo đặc tính gia công tự do.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
- Có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt ở mức nhất định.
- Khả năng hàn hạn chế.
- Không phù hợp với môi trường Chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
Việc bổ sung Lưu huỳnh giúp SAE 51416 tạo phoi dễ kiểm soát và giảm yêu cầu về lực cắt, vì vậy vật liệu đặc biệt phù hợp với các chi tiết được sản xuất bằng máy tiện tự động hoặc gia công CNC số lượng lớn. Tuy nhiên, đặc tính gia công tốt này đi kèm với khả năng chống ăn mòn thấp hơn một số loại inox Martensitic có hàm lượng Lưu huỳnh thấp.
4. Ứng Dụng Của Inox SAE 51416
Nhờ khả năng gia công tốt và có thể nhiệt luyện, SAE 51416 được sử dụng trong nhiều sản phẩm cơ khí:
- Trục bơm và chi tiết bơm.
- Chi tiết van công nghiệp.
- Bánh răng.
- Bulong, đai ốc và vít.
- Chốt và chân ren.
- Chi tiết máy tiện tự động.
- Linh kiện động cơ điện.
- Chi tiết máy giặt.
- Các chi tiết gia công CNC.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
- Chi tiết truyền động.
- Các sản phẩm rèn và thanh gia công.
Tài liệu kỹ thuật về AISI 416 cũng liệt kê các ứng dụng như trục bơm, linh kiện van, chi tiết máy tiện tự động, động cơ điện, đai ốc, bulong, bánh răng và linh kiện bơm.
SAE 51416 đặc biệt thích hợp khi yêu cầu chính của sản phẩm là khả năng gia công nhanh, độ chính xác gia công và độ bền cơ học sau nhiệt luyện.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Inox SAE 51416 có thể được cung cấp dưới dạng thanh tròn, thanh vuông, thanh lục giác, dây, vật rèn, phôi và một số dạng sản phẩm gia công khác. SAE AMS 5610 quy định vật liệu SAE 51416/51416Se cho thanh, dây, vật rèn và phôi rèn.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,25 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,060 |
| Lưu huỳnh (S) | ≥ 0,15 |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00 |
| Molypden (Mo) | ≤ 0,60* |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
* Molypden có thể được quy định theo yêu cầu hoặc tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể. Bảng thành phần của SAE 51416 được BSSA và các tài liệu kỹ thuật thương mại ghi nhận với Cr 12–14%, S tối thiểu 0,15% và Mo tùy chọn.
Một số tiêu chuẩn thường gặp liên quan đến SAE 51416 gồm SAE J405, AMS 5610, ASTM A314, ASTM A473, ASTM A581 và ASTM A582, tùy dạng sản phẩm.
Ngoài ra, SAE 51416 thường được đối chiếu với DIN 1.4005 và X12CrS13. Tuy nhiên, khi thay thế giữa các tiêu chuẩn cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của sản phẩm.
6. Mua Inox SAE 51416 Ở Đâu?
Khi mua Inox SAE 51416 cần xác định rõ SAE 51416/AISI 416/UNS S41600, kích thước, quy cách, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn áp dụng.
Đối với các chi tiết gia công CNC, máy tiện tự động hoặc sản phẩm cần gia công số lượng lớn, nên ưu tiên kiểm tra hàm lượng Lưu huỳnh và trạng thái vật liệu để đảm bảo khả năng cắt gọt theo yêu cầu.
Do SAE 51416 có khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải, không nên mặc định vật liệu này phù hợp với môi trường nước biển, Chloride hoặc hóa chất mạnh. Cần lựa chọn mác inox dựa trên điều kiện làm việc thực tế.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, kiểm tra nguồn gốc, quy cách và tiêu chuẩn trước khi nhập hàng.
Tham khảo vật liệu tại:
