Báo Giá Inox 2325 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 2325 là mác thép không gỉ theo tiêu chuẩn Thụy Điển SS 2325, thuộc nhóm inox Ferritic Cr-Mo. Vật liệu thường được đối chiếu với AISI 434, UNS S43400, JIS SUS434, EN 1.4113/X6CrMo17-1 và AFNOR Z8CD17.01. Với hàm lượng Crom khoảng 16–18% và Molypden khoảng 0,75–1,25%, Inox 2325 có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt hơn Inox 430 trong nhiều môi trường, phù hợp với thiết bị ô tô, công nghiệp, nhà bếp và các chi tiết làm việc trong môi trường ẩm.
1. Inox 2325 Là Gì?
Inox 2325 là thép không gỉ Ferritic chứa Crom và Molypden, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt nhưng vẫn cần vật liệu có từ tính và hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp. Các bảng đối chiếu vật liệu xác nhận SS 2325 tương ứng với AISI 434, UNS S43400, SUS434 và 1.4113/X6CrMo17-1.
Tên X6CrMo17-1 thể hiện thành phần Carbon thấp, Crom khoảng 17% và Molypden khoảng 1%. Việc bổ sung Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt so với các mác Ferritic Crom thông thường như 430. Inox 2325 có từ tính và không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng đáng kể như các mác inox Martensitic.
Vật liệu thường được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh và các sản phẩm gia công theo yêu cầu. Khi thay thế giữa các tiêu chuẩn, cần kiểm tra thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật cụ thể thay vì mặc định các mác là tương đương hoàn toàn.
2. Báo Giá Inox 2325 Mới Nhất
Giá Inox 2325 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu.
Giá tham khảo Inox 2325
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 2325 | 230.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 2325 | 225.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 2325 | 250.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 2325 | 245.000 – 440.000 VNĐ/kg |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 2325 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và nguồn gốc vật liệu.
3. Đặc Điểm Của Inox 2325
Inox 2325 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm inox Ferritic.
- Tiêu chuẩn Thụy Điển: SS 2325.
- Tương đương phổ biến với AISI 434.
- UNS: S43400.
- JIS: SUS434.
- EN: 1.4113 – X6CrMo17-1.
- AFNOR: Z8CD17.01.
- Có từ tính.
- Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng như inox Martensitic.
- Hàm lượng Crom khoảng 16–18%.
- Chứa Molypden khoảng 0,75–1,25%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng chống oxy hóa tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt hơn Inox 430 trong nhiều môi trường.
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn nhiều inox Austenitic.
- Có khả năng gia công cơ khí.
- Khả năng hàn cần được xem xét theo chiều dày và quy trình cụ thể.
Theo dữ liệu vật liệu AISI 434, Inox 2325 có mật độ khoảng 7,8 kg/dm³, mô đun đàn hồi khoảng 200 GPa và thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic tiêu chuẩn.
Điểm nổi bật của Inox 2325 là sự kết hợp giữa Crom và Molypden. Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn so với những loại inox Ferritic chỉ chứa Crom, nhờ đó vật liệu thích hợp hơn cho môi trường ẩm và một số ứng dụng ngoài trời.
4. Ứng Dụng Của Inox 2325
Nhờ khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt, Inox 2325 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Linh kiện và hệ thống xả ô tô.
- Chi tiết ô tô và phương tiện giao thông.
- Thiết bị nhà bếp.
- Thiết bị gia dụng.
- Bồn và thiết bị công nghiệp.
- Chi tiết máy.
- Thiết bị làm việc trong môi trường ẩm.
- Kết cấu và chi tiết ngoài trời.
- Thiết bị hóa chất ở điều kiện phù hợp.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Các chi tiết yêu cầu vật liệu Ferritic có từ tính.
- Sản phẩm tấm, cuộn và chi tiết dập tạo hình.
Inox 2325/AISI 434 đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao hơn Inox 430 nhưng không yêu cầu vật liệu Austenitic. Việc bổ sung Molypden là yếu tố quan trọng giúp vật liệu hoạt động tốt hơn trong một số môi trường có nguy cơ ăn mòn.
Trong ngành ô tô và công nghiệp, vật liệu có thể được lựa chọn cho các chi tiết chịu nhiệt, ẩm và khí thải khi yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Inox 2325 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, dải, thanh, ống, dây và sản phẩm gia công theo bản vẽ tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00 |
| Molypden (Mo) | 0,75 – 1,25 |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các bảng dữ liệu AISI 434 ghi nhận thành phần chính gồm Cr 16–18% và Mo 0,75–1,25%, cùng C khoảng 0,12% theo giới hạn của bảng AISI 434; trong khi các tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể có thể quy định giới hạn khác. Vì vậy, khi đặt hàng Inox 2325 cần căn cứ vào đúng tiêu chuẩn và MTC của sản phẩm.
Một số ký hiệu thường gặp khi tra cứu Inox 2325:
- SS 2325
- AISI 434
- UNS S43400
- JIS SUS434
- EN 1.4113
- X6CrMo17-1
- AFNOR Z8CD17.01
- SAE 51434
Các bảng đối chiếu vật liệu xác nhận SS 2325 nằm cùng nhóm với AISI 434, SUS434 và 1.4113/X6CrMo17-1.
6. Mua Inox 2325 Ở Đâu?
Khi mua Inox 2325, cần ghi rõ mã SS 2325 – AISI 434 – UNS S43400 – SUS434 – EN 1.4113/X6CrMo17-1, đồng thời xác định dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai và bề mặt hoàn thiện.
Đối với các ứng dụng ô tô, thiết bị nhà bếp, thiết bị công nghiệp hoặc môi trường ẩm, cần xác định rõ yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, nhiệt độ làm việc, độ bền và khả năng gia công trước khi lựa chọn vật liệu.
Không nên mặc định Inox 2325 có thể thay thế trực tiếp mọi mác inox Cr-Mo khác. Cần đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm để bảo đảm vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, kiểm tra nguồn gốc, quy cách và tiêu chuẩn trước khi nhập hàng.
Inox 2325 là thép không gỉ Ferritic Cr-Mo, thường được biết đến với các ký hiệu AISI 434, UNS S43400, SUS434 và 1.4113/X6CrMo17-1. Với hàm lượng Crom 16–18% kết hợp Molypden, vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt, phù hợp với ô tô, thiết bị công nghiệp, nhà bếp, thiết bị gia dụng và các chi tiết làm việc trong môi trường ẩm.
Tham khảo vật liệu tại:
