Báo Giá Inox X4CrNiMo16-5-1 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X4CrNiMo16-5-1 là thép không gỉ Martensitic mềm theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4418. Đây là thép không gỉ Crom–Niken–Molypden với hàm lượng Carbon thấp, khoảng 15–17% Crom, 4–6% Niken và 0,80–1,50% Molypden. Vật liệu nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học và độ dai va đập tốt, phù hợp cho các chi tiết chịu tải trong thủy điện, bơm, van, trục, thiết bị năng lượng và cơ khí công nghiệp.
1. Inox X4CrNiMo16-5-1 Là Gì?
Inox X4CrNiMo16-5-1 là thép không gỉ Martensitic mềm có số vật liệu 1.4418, thuộc nhóm thép Crom–Niken–Molypden có khả năng nhiệt luyện. Theo dữ liệu EN 10088 được BSSA công bố, vật liệu có C ≤0,06%, Si ≤0,70%, Mn ≤1,50%, P ≤0,040%, S ≤0,015%, N ≥0,020%, Cr 15,00–17,00%, Mo 0,80–1,50% và Ni 4,00–6,00%.
Hàm lượng Carbon thấp giúp vật liệu duy trì độ dai tốt, trong khi Niken hỗ trợ độ dai và khả năng chống ăn mòn. Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường ăn mòn mạnh hơn, còn Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.
Theo Swiss Steel, X4CrNiMo16-5-1 được đặc trưng bởi khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt kết hợp với cơ tính và độ dai va đập tốt. Vật liệu có tính sắt từ và có thể được sử dụng trong một số ứng dụng nhiệt độ thấp.
Ở trạng thái nhiệt luyện QT840, BSSA công bố giới hạn chảy tối thiểu khoảng 660 MPa và độ bền kéo khoảng 840–1.100 MPa đối với sản phẩm phẳng theo điều kiện tiêu chuẩn tương ứng.
2. Báo Giá Inox X4CrNiMo16-5-1 Mới Nhất
Giá Inox X4CrNiMo16-5-1 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu.
Giá tham khảo Inox X4CrNiMo16-5-1
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox X4CrNiMo16-5-1 | 290.000 – 500.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox X4CrNiMo16-5-1 | 285.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc X4CrNiMo16-5-1 | 310.000 – 530.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông X4CrNiMo16-5-1 | 305.000 – 520.000 VNĐ/kg |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động thị trường nguyên liệu.
Khi mua X4CrNiMo16-5-1 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp.
3. Đặc Điểm Của Inox X4CrNiMo16-5-1
Inox X4CrNiMo16-5-1 có những đặc điểm nổi bật:
- Số vật liệu: 1.4418.
- Tên thép: X4CrNiMo16-5-1.
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic mềm.
- Crom: 15–17%.
- Niken: 4–6%.
- Molypden: 0,80–1,50%.
- Carbon ≤0,06%.
- Có từ tính.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Độ bền cơ học tốt.
- Độ dai va đập tốt.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Khả năng hàn tương đối tốt.
- Khả năng gia công cơ khí tương đối hạn chế.
- Có thể sử dụng trong một số ứng dụng nhiệt độ thấp.
X4CrNiMo16-5-1 được xem là một loại Martensitic mềm nhưng có hàm lượng Niken và Molypden tương đối đáng kể. Nhờ đó, vật liệu có sự kết hợp giữa cơ tính và khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép Martensitic Carbon cao.
Swiss Steel công bố mật độ của X4CrNiMo16-5-1 khoảng 7,70 kg/dm³ và cho biết vật liệu có khả năng sử dụng ở nhiệt độ khoảng 550°C theo điều kiện kỹ thuật của nhà sản xuất.
4. Ứng Dụng Của Inox X4CrNiMo16-5-1
Nhờ độ bền, độ dai và khả năng chống ăn mòn tốt, Inox X4CrNiMo16-5-1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị thủy điện.
- Trục turbine.
- Cánh turbine.
- Trục bơm.
- Cánh bơm.
- Van công nghiệp.
- Thân van.
- Chi tiết chịu áp lực.
- Thiết bị năng lượng.
- Thiết bị dầu khí.
- Thiết bị hóa chất.
- Chi tiết cơ khí chịu tải.
- Các bộ phận cần độ dai và chống ăn mòn.
Vật liệu đặc biệt phù hợp với các chi tiết cần kết hợp giữa độ bền cao, độ dai va đập và khả năng chống ăn mòn trong môi trường tương đối khắc nghiệt. Swiss Steel cũng đánh giá X4CrNiMo16-5-1 có khả năng chống ăn mòn tốt và cơ tính tốt.
Trong lĩnh vực thủy điện và cơ khí năng lượng, vật liệu có thể được sử dụng cho trục, cánh bơm, cánh turbine và các chi tiết chịu tải khi yêu cầu cơ tính và môi trường làm việc được xác định rõ.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Inox X4CrNiMo16-5-1 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, phôi rèn và sản phẩm gia công theo bản vẽ tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,06 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,70 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015* |
| Nitơ (N) | ≥ 0,020 |
| Crom (Cr) | 15,00 – 17,00 |
| Molypden (Mo) | 0,80 – 1,50 |
| Niken (Ni) | 4,00 – 6,00 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
* Giới hạn Lưu huỳnh có thể khác tùy dạng sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng. BSSA ghi nhận X4CrNiMo16-5-1 trong EN 10088-3 với S ≤0,030% đối với sản phẩm dài, trong khi bảng EN 10088-2 cho sản phẩm phẳng ghi S ≤0,015%. Vì vậy cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn sản phẩm khi đặt hàng.
Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày, cuộn theo chiều rộng, láp theo đường kính hoặc thanh theo kích thước tiết diện. Đối với trục turbine, cánh bơm, van và chi tiết chịu áp lực, cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính trước khi đặt hàng.
6. Mua Inox X4CrNiMo16-5-1 Ở Đâu?
Khi mua Inox X4CrNiMo16-5-1, cần xác định chính xác mã 1.4418 – X4CrNiMo16-5-1, dạng sản phẩm, kích thước, số lượng và trạng thái nhiệt luyện.
BSSA liệt kê X4CrNiMo16-5-1 – 1.4418 trong nhóm thép không gỉ Martensitic đặc biệt. Một số bảng đối chiếu thương mại ghi nhận ký hiệu 248 SV, nhưng không nên mặc định đây là sự tương đương tuyệt đối với mọi tiêu chuẩn khác. Khi thay thế vật liệu cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Đối với các ứng dụng như turbine, bơm, van, thiết bị thủy điện, dầu khí và chi tiết cơ khí chịu tải, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA để đối chiếu số vật liệu, thành phần hóa học và cơ tính với yêu cầu kỹ thuật.
Inox X4CrNiMo16-5-1 là thép không gỉ Martensitic mềm 1.4418, chứa khoảng 15–17% Crom, 4–6% Niken và 0,80–1,50% Molypden. Vật liệu nổi bật nhờ độ bền, độ dai va đập và khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp cho turbine, bơm, van, trục, thiết bị thủy điện, năng lượng và các chi tiết công nghiệp chịu tải.
Tham khảo vật liệu tại:
