Báo Giá Inox 1Cr13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1Cr13 là thép không gỉ Martensitic của hệ tiêu chuẩn Trung Quốc, hiện thường được gọi là 12Cr13 – S41010. Vật liệu chứa khoảng 11,5–13,5% Crom và Carbon tối đa khoảng 0,15%, có khả năng nhiệt luyện, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải. Inox 1Cr13 thường được đối chiếu với AISI 410, UNS S41000, JIS SUS410 và EN 1.4006/X12Cr13, phù hợp với trục, van, bơm, chi tiết máy, thiết bị dầu khí và một số ứng dụng tuabin.
1. Inox 1Cr13 là gì?
Inox 1Cr13 là mác thép không gỉ Martensitic theo hệ tiêu chuẩn Trung Quốc. Trong hệ thống ký hiệu hiện hành, mác này thường được thể hiện là 12Cr13, S41010. GB/T 20878-2024 là tiêu chuẩn hiện hành về ký hiệu và thành phần hóa học thép không gỉ của Trung Quốc, có hiệu lực từ ngày 01/02/2025.
Inox 1Cr13 có hàm lượng Crom khoảng 11,5–13,5%, Carbon tối đa khoảng 0,15% và Niken tối đa khoảng 0,60% theo các tiêu chuẩn sản phẩm liên quan. Vật liệu có từ tính và có thể được tôi, ram để cải thiện độ bền và độ cứng.
Trong nhiều bảng đối chiếu, 1Cr13/12Cr13 được liên hệ với AISI 410, UNS S41000, SUS410, X12Cr13/EN 1.4006, GOST 12Х13, SS 2302 và BS 410S21. Đây là các mác gần tương đương về thành phần và nhóm vật liệu, nhưng không nên mặc định hoàn toàn giống nhau khi thay thế; cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.
2. Báo giá Inox 1Cr13 mới nhất
Giá Inox 1Cr13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 1Cr13
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1Cr13 tấm | 210.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr13 cuộn | 205.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr13 láp tròn đặc | 230.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr13 thanh vuông | 225.000 – 410.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 1Cr13 số lượng lớn, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox 1Cr13
Inox 1Cr13 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Mác cũ: 1Cr13.
- Mác hiện hành thường gặp: 12Cr13 – S41010.
- Crom: khoảng 11,5–13,5%.
- Carbon: tối đa khoảng 0,15%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Độ bền và độ cứng có thể điều chỉnh thông qua tôi và ram.
- Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
- Khả năng chống oxy hóa ở mức phù hợp với điều kiện làm việc.
- Khả năng gia công cơ khí tương đối tốt khi ở trạng thái thích hợp.
Theo dữ liệu của Walzwerke Einsal đối với EN 1.4006/X12Cr13, vật liệu có C 0,08–0,15%, Cr 11,5–13,5%, thường được cung cấp ở trạng thái tôi và ram, với độ bền kéo điển hình khoảng 650–850 MPa.
Một số tiêu chuẩn dành cho cánh tuabin hơi cũng sử dụng 12Cr13/1Cr13, cho thấy vật liệu có thể đáp ứng các ứng dụng yêu cầu cơ tính và khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hơn thép thông thường.
4. Ứng dụng của Inox 1Cr13
Nhờ khả năng nhiệt luyện, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn tương đối, Inox 1Cr13 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Trục và chi tiết trục.
- Trục bơm.
- Cánh và linh kiện bơm.
- Van công nghiệp và thân van.
- Bu lông, chốt và chi tiết cơ khí.
- Chi tiết máy chịu tải.
- Thiết bị dầu khí và hóa dầu.
- Thiết bị năng lượng.
- Cánh tuabin hơi.
- Các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ tương đối cao.
- Một số dụng cụ và linh kiện yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Theo dữ liệu vật liệu của Einsal, X12Cr13/1.4006 được sử dụng trong cơ khí chế tạo, dầu khí và hóa dầu, trong khi dữ liệu GB/T 8732 dành riêng cho thép làm cánh tuabin cũng liệt kê 12Cr13/1Cr13.
5. Quy cách và thành phần Inox 1Cr13
Inox 1Cr13 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, phôi rèn và sản phẩm gia công theo bản vẽ tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 11,50 – 13,50 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60 |
| Molypden (Mo) | — |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được tham khảo từ dữ liệu 12Cr13/1Cr13 theo các tiêu chuẩn GB liên quan. Một số tiêu chuẩn sản phẩm có thể quy định giới hạn khác nhau; ví dụ dữ liệu dành cho thép cánh tuabin quy định chặt hơn đối với Si, Mn, P và S. Vì vậy cần kiểm tra MTC/COA theo đúng tiêu chuẩn đặt hàng.
Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày, cuộn theo chiều rộng, láp theo đường kính hoặc thanh theo kích thước tiết diện. Với trục, van và cánh tuabin, cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện cùng yêu cầu cơ tính trước khi đặt hàng.
6. Mua Inox 1Cr13 ở đâu?
Khi mua Inox 1Cr13, cần xác định rõ mác 1Cr13, tiêu chuẩn GB áp dụng và trạng thái cung cấp. Hiện nay, mác cũ 1Cr13 thường được thể hiện là 12Cr13 – S41010 trong hệ thống ký hiệu mới.
Đối với các ứng dụng như trục bơm, van, thiết bị dầu khí, chi tiết cơ khí và cánh tuabin, nên xác định trước yêu cầu về giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng và trạng thái nhiệt luyện.
Không nên chỉ dựa vào tên AISI 410, UNS S41000 hoặc SUS410 để thay thế trực tiếp. Mặc dù các bảng đối chiếu cho thấy chúng có quan hệ rất gần với 1Cr13/12Cr13, thành phần và yêu cầu cơ tính có thể khác nhau theo tiêu chuẩn sản phẩm.
Inox 1Cr13 là thép không gỉ Martensitic chứa khoảng 12–13,5% Crom, có khả năng nhiệt luyện, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn tương đối. Vật liệu phù hợp với trục, bơm, van, chi tiết máy, thiết bị dầu khí, năng lượng và cánh tuabin hơi.
Tham khảo vật liệu tại:
