Báo Giá Inox STS420J2 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox STS420J2 là thép không gỉ Martensitic theo tiêu chuẩn KS của Hàn Quốc, nổi bật với hàm lượng Carbon cao hơn STS420J1, khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt. Vật liệu chứa khoảng 0,26–0,40% Carbon và 12–14% Crom, thường được đối chiếu với SUS420J2, AISI 420, UNS S42000 và EN 1.4028/X30Cr13. STS420J2 phù hợp với dao kéo, dụng cụ cắt, van, khuôn, chi tiết máy và các bộ phận yêu cầu độ cứng cao.
1. Inox STS420J2 là gì?
Inox STS420J2 là mác thép không gỉ Martensitic thuộc hệ tiêu chuẩn KS của Hàn Quốc. Vật liệu được quy định trong nhiều tiêu chuẩn sản phẩm như KS D 3692 đối với thanh inox gia công nguội, KS D 3698 đối với tấm và dải cán nguội, KS D 3702 đối với thép dây, KS D 3703 đối với dây inox, KS D 3705 đối với tấm và dải cán nóng và KS D 3706 đối với thanh inox.
Thành phần đặc trưng của STS420J2 gồm C 0,26–0,40%, Si ≤1,00%, Mn ≤1,00%, P ≤0,040%, S ≤0,030%, Cr 12–14% và Ni ≤0,60%. Hàm lượng Carbon tương đối cao giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt sau xử lý nhiệt.
STS420J2 có từ tính và có thể tôi, ram để cải thiện cơ tính. So với STS420J1, STS420J2 có hàm lượng Carbon cao hơn nên thường được lựa chọn khi yêu cầu chính là độ cứng và khả năng chống mài mòn.
STS420J2 thường được đối chiếu với SUS420J2, AISI 420, UNS S42000 và X30Cr13/1.4028. Tuy nhiên, các mác đối chiếu không nên mặc định là hoàn toàn giống nhau; cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA trước khi thay thế.
2. Báo giá Inox STS420J2 mới nhất
Giá Inox STS420J2 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, đường kính, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox STS420J2
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox STS420J2 tấm | 225.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Inox STS420J2 cuộn | 220.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Inox STS420J2 láp tròn đặc | 245.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Inox STS420J2 thanh vuông | 240.000 – 440.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox STS420J2 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, tiêu chuẩn KS, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox STS420J2
Inox STS420J2 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Tiêu chuẩn chính: KS.
- Carbon: 0,26–0,40%.
- Crom: 12–14%.
- Niken: ≤0,60%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Độ cứng cao sau tôi và ram.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Khả năng giữ cạnh sắc tốt.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
- Phù hợp với các chi tiết cơ khí chịu ma sát và tải trọng.
Hàm lượng Carbon 0,26–0,40% là điểm khác biệt quan trọng của STS420J2 so với STS420J1. Carbon cao hơn giúp STS420J2 có khả năng đạt độ cứng cao hơn sau nhiệt luyện, nhưng đồng thời độ dẻo và khả năng hàn có thể giảm.
Theo một số tài liệu kỹ thuật, STS420J2 có thể đạt độ cứng khoảng 56 HRC trong điều kiện xử lý nhiệt phù hợp; giá trị thực tế phụ thuộc vào quy trình tôi, ram, kích thước sản phẩm và yêu cầu tiêu chuẩn.
Khả năng chống ăn mòn của STS420J2 tốt hơn thép Carbon thông thường nhưng không bằng nhiều mác inox Austenitic như SUS304 hoặc SUS316. Vì vậy, cần đánh giá môi trường sử dụng trước khi lựa chọn vật liệu.
4. Ứng dụng của Inox STS420J2
Nhờ khả năng nhiệt luyện và độ cứng cao, Inox STS420J2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Dao, kéo và lưỡi dao.
- Dụng cụ cắt gọt.
- Dao công nghiệp.
- Dụng cụ phẫu thuật.
- Khuôn và linh kiện khuôn.
- Van và đế van.
- Trục, chốt và chi tiết máy.
- Vòng đệm và chi tiết chịu mài mòn.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
- Chi tiết chịu ma sát.
- Dụng cụ và thiết bị yêu cầu độ cứng cao.
STS420J2 đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng giữ cạnh sắc. Vật liệu được sử dụng cho dao kéo, dụng cụ cắt, chi tiết máy và các bộ phận cơ khí yêu cầu cơ tính cao.
Đối với môi trường có Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, nên cân nhắc các mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn thay vì lựa chọn STS420J2 chỉ dựa trên độ cứng.
5. Quy cách và thành phần Inox STS420J2
Quy cách phổ biến
Inox STS420J2 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox STS420J2.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh lục giác.
- Dây inox.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công CNC.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Các tiêu chuẩn KS liên quan đến STS420J2 bao gồm sản phẩm dạng thanh, tấm, dải, dây và thép dây. Khi đặt hàng cần ghi rõ mác thép, tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước và trạng thái nhiệt luyện.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,26 – 0,40 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60 |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được tham khảo từ dữ liệu KS STS420J2, trong đó C 0,26–0,40%, Cr 12–14%, Si ≤1%, Mn ≤1%, P ≤0,040%, S ≤0,030% và Ni ≤0,60%.
Khi đặt hàng nên ghi rõ STS420J2 – KS – SUS420J2 – AISI 420 – UNS S42000 và tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng. Nếu yêu cầu thay thế bằng X30Cr13/1.4028, cần kiểm tra lại thành phần, cơ tính và trạng thái nhiệt luyện trước khi sử dụng.
6. Mua Inox STS420J2 ở đâu?
Khi mua Inox STS420J2, cần xác định rõ mác STS420J2, tiêu chuẩn KS, dạng sản phẩm, kích thước, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính.
STS420J2 thường được đối chiếu với SUS420J2, AISI 420, UNS S42000 và EN 1.4028/X30Cr13. Một số bảng quốc tế cũng liên hệ vật liệu với 3Cr13 của Trung Quốc và 420S45 của Anh. Tuy nhiên, đây chỉ là các mối quan hệ tương đương gần; không nên thay thế vật liệu chỉ dựa trên tên mác.
Đối với dao kéo, dụng cụ cắt, khuôn, van và chi tiết máy chịu mài mòn, cần xác định rõ yêu cầu về độ cứng, độ bền, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn trước khi đặt hàng.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn KS, thành phần hóa học, quy cách và trạng thái nhiệt luyện trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
