Báo Giá Inox 00Cr17Mo Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 00Cr17Mo là thép không gỉ Ferritic Crom–Molypden siêu thấp Carbon theo hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Đây là tên gọi cũ, về sau được thay bằng 022Cr17Mo, mã số thống nhất S11793. Vật liệu có Cr khoảng 16–19%, Mo 0,75–1,25% và Carbon tối đa khoảng 0,025%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm và có ion Chloride. 00Cr17Mo thường được đối chiếu với SUS436L, UNS S43600/AISI 436L và EN 1.4526/X6CrMoNb17-1.
1. Inox 00Cr17Mo là gì?
Inox 00Cr17Mo là mác thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Carbon rất thấp và được bổ sung Molypden nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ. Theo các tài liệu đối chiếu GB, 00Cr17Mo là tên gọi theo hệ tiêu chuẩn cũ, còn 022Cr17Mo – S11793 là tên gọi được sử dụng trong hệ tiêu chuẩn mới.
Thành phần đặc trưng của vật liệu gồm Cr khoảng 16–19%, Mo 0,75–1,25% và C ≤0,025%. Vật liệu còn được ổn định bằng các nguyên tố như Ti, Nb hoặc Zr, giúp hạn chế ảnh hưởng của Carbon và Nitơ trong quá trình hàn và gia công nhiệt.
Trong các bảng đối chiếu quốc tế, 00Cr17Mo/022Cr17Mo thường được liên hệ với SUS436L, UNS S43600/AISI 436L và EN 1.4526/X6CrMoNb17-1. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu trong sản xuất cần kiểm tra MTC/COA và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể, không nên chỉ dựa vào tên mác tương đương.
2. Báo giá Inox 00Cr17Mo mới nhất
Giá Inox 00Cr17Mo phụ thuộc vào độ dày, kích thước, quy cách sản phẩm, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, nguồn gốc, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu.
Giá tham khảo Inox 00Cr17Mo
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 00Cr17Mo tấm | 230.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Inox 00Cr17Mo cuộn | 225.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Inox 00Cr17Mo láp tròn đặc | 250.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Inox 00Cr17Mo thanh vuông | 245.000 – 440.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, số lượng mua, xuất xứ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 00Cr17Mo nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác vật liệu, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox 00Cr17Mo
Inox 00Cr17Mo có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Là mác thép Cr–Mo có Carbon rất thấp.
- Tên gọi mới thường gặp: 022Cr17Mo.
- Mã số thống nhất: S11793.
- Crom khoảng 16–19%.
- Molypden khoảng 0,75–1,25%.
- Carbon tối đa khoảng 0,025%.
- Có từ tính.
- Khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều mác Ferritic chỉ chứa Crom.
- Khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ hở được cải thiện nhờ Mo.
- Khả năng chống oxy hóa tốt.
- Có tính dẻo và khả năng tạo hình phù hợp.
- Phù hợp với các ứng dụng cần khả năng hàn và chống ăn mòn ổn định.
Hàm lượng Carbon rất thấp giúp hạn chế sự hình thành Carbide Crom, trong khi các nguyên tố ổn định như Ti, Nb hoặc Zr giúp kiểm soát Carbon và Nitơ trong cấu trúc. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các sản phẩm được hàn hoặc gia công nhiệt.
So với Inox 10Cr17/1Cr17, 00Cr17Mo có hàm lượng Mo và Carbon thấp hơn theo thiết kế vật liệu, nhờ đó phù hợp hơn với những ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ ổn định sau gia công. Không nên nhầm 00Cr17Mo/022Cr17Mo với 10Cr17Mo/1Cr17Mo, dù cả hai đều thuộc nhóm Ferritic Cr-Mo.
4. Ứng dụng của Inox 00Cr17Mo
Nhờ khả năng chống ăn mòn, hàm lượng Carbon thấp và khả năng ổn định sau hàn, Inox 00Cr17Mo được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống xả ô tô.
- Ống và chi tiết thiết bị nhiệt.
- Bình chứa nước nóng.
- Bồn nước và thiết bị xử lý nước.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị công nghiệp.
- Thiết bị hóa chất trong môi trường phù hợp.
- Thiết bị thực phẩm.
- Tấm và dải inox chịu ăn mòn.
- Chi tiết làm việc trong môi trường ẩm.
- Các bộ phận yêu cầu khả năng chống ăn mòn Chloride.
- Linh kiện cần khả năng chống oxy hóa và ổn định sau hàn.
Các tài liệu về S11793/022Cr17Mo ghi nhận ứng dụng trong hệ thống xả ô tô, bồn nước nóng, đường ống trao đổi nhiệt và thiết bị công nghiệp.
Đối với môi trường nước biển hoặc hóa chất có tính ăn mòn rất cao, cần đánh giá cụ thể nồng độ Chloride, nhiệt độ, ứng suất và điều kiện hàn trước khi lựa chọn vật liệu.
5. Quy cách và thành phần Inox 00Cr17Mo
Quy cách phổ biến
Inox 00Cr17Mo có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 00Cr17Mo.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Dây inox.
- Ống inox.
- Phôi gia công.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất, vật liệu có thể được cung cấp ở dạng tấm, dải, thanh, dây và các sản phẩm gia công khác.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,025 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 19,00 |
| Molypden (Mo) | 0,75 – 1,25 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60 |
| Ti/Nb/Zr | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được tham khảo cho hệ 00Cr17Mo/022Cr17Mo – S11793. Các yêu cầu về Ti, Nb, Zr và Nitơ cần được kiểm tra theo đúng phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm khi đặt hàng.
Khi đặt hàng nên ghi rõ 00Cr17Mo – 022Cr17Mo – S11793 – tiêu chuẩn GB/T cùng quy cách, kích thước và trạng thái cung cấp để tránh nhầm với 1Cr17Mo/10Cr17Mo, vốn thường được đối chiếu với SUS434/S43400.
6. Mua Inox 00Cr17Mo ở đâu?
Khi mua Inox 00Cr17Mo, cần xác định rõ đây là mác cũ thuộc hệ GB và hiện được gọi là 022Cr17Mo – S11793. Đồng thời cần kiểm tra quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.
00Cr17Mo thường được đối chiếu với SUS436L, UNS S43600/AISI 436L và EN 1.4526/X6CrMoNb17-1. Đây là các mối quan hệ đối chiếu vật liệu, nhưng khi thay thế trong thiết kế kỹ thuật cần kiểm tra thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính của từng tiêu chuẩn.
Đối với các ứng dụng như bồn nước nóng, hệ thống xả ô tô, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị xử lý nước và thiết bị công nghiệp, nên xác định trước yêu cầu về chống ăn mòn, khả năng hàn, nhiệt độ làm việc và môi trường Chloride.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn GB/T, thành phần hóa học và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
