Báo Giá Inox X15CrMo13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X15CrMo13 là thép không gỉ Martensitic Crom–Molypden, thường được liên hệ với Werkstoff 1.4119 và mác 1Cr13Mo trong một số bảng đối chiếu vật liệu. Vật liệu có khoảng 12–14% Crom và bổ sung Molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, độ bền và khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt so với một số mác Martensitic Cr thông thường. Một số tài liệu kỹ thuật cũng ghi nhận X15CrMo13 là tên gọi gắn với 1.4119, trong khi EN hiện hành sử dụng ký hiệu X13CrMo13 cho 1.4119.
1. Inox X15CrMo13 là gì?
Inox X15CrMo13 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic có Molypden, có khả năng nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và cơ tính. Trong các bảng đối chiếu, X15CrMo13 được liên hệ với 1.4119, 1Cr13Mo và SUS410J1. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tiêu chuẩn EN hiện hành ghi 1.4119 là X13CrMo13, vì vậy khi đặt hàng nên ghi cả số vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng thay vì chỉ sử dụng tên X15CrMo13.
Theo dữ liệu kỹ thuật của vật liệu 1.4119/X15CrMo13, thành phần có thể nằm quanh C 0,12–0,17%, Cr khoảng 12–14% và Mo khoảng 1% trở lên, tùy tiêu chuẩn và nguồn cung. Một nguồn dữ liệu vật liệu ghi X15CrMo13/1.4119 với C 0,12–0,17%, Cr 12–17% và Mo 1,00–1,30%; do sự khác biệt giữa các bảng tiêu chuẩn, MTC/COA của lô hàng cần được ưu tiên khi xác nhận vật liệu.
X15CrMo13 có từ tính và có thể nhiệt luyện. Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và tính ổn định của vật liệu trong những điều kiện làm việc phù hợp.
2. Báo giá Inox X15CrMo13 mới nhất
Giá Inox X15CrMo13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox X15CrMo13
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox X15CrMo13 tấm | 250.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Inox X15CrMo13 cuộn | 245.000 – 440.000 VNĐ/kg |
| Inox X15CrMo13 láp tròn đặc | 270.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Inox X15CrMo13 thanh vuông | 265.000 – 470.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox X15CrMo13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu 1.4119, thành phần hóa học, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox X15CrMo13
Inox X15CrMo13 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Có Molypden để cải thiện khả năng chống ăn mòn.
- Thường được liên hệ với 1.4119/X13CrMo13.
- Một số bảng đối chiếu sử dụng tên X15CrMo13.
- Thường được liên hệ với 1Cr13Mo và SUS410J1.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt cơ tính và độ cứng cao sau xử lý nhiệt phù hợp.
- Khả năng chống mài mòn tốt hơn thép không gỉ Ferritic thông thường.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình đến khá tùy môi trường.
- Có khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt phù hợp.
- Khả năng hàn cần được đánh giá và kiểm soát quy trình nhiệt.
Việc bổ sung Molypden là điểm khác biệt quan trọng so với các mác Martensitic Cr thông thường. Mo có tác dụng hỗ trợ khả năng chống ăn mòn, trong khi cấu trúc Martensitic cho phép vật liệu đạt độ bền và độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Theo bảng thành phần EN 10088, 1.4119/X13CrMo13 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic có Mo, với Cr khoảng 13–14,5% và Mo 0,60–1,00%.
4. Ứng dụng của Inox X15CrMo13
Nhờ sự kết hợp giữa khả năng nhiệt luyện, cơ tính và chống ăn mòn, Inox X15CrMo13 được sử dụng cho nhiều chi tiết cơ khí:
- Trục và trục máy.
- Trục bơm.
- Van công nghiệp.
- Chi tiết máy chịu tải.
- Bánh răng và chi tiết truyền động.
- Dao và dụng cụ công nghiệp.
- Chi tiết chịu mài mòn.
- Linh kiện thiết bị hóa chất.
- Thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt vừa phải.
- Các chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền và chống ăn mòn.
Vật liệu phù hợp với các chi tiết cần cân bằng giữa độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn. So với các mác Martensitic Carbon thấp hơn, X15CrMo13 có lợi thế nhờ thành phần Mo, nhưng vẫn cần đánh giá môi trường sử dụng trước khi lựa chọn.
Đối với môi trường Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, không nên mặc định sử dụng X15CrMo13. Cần đánh giá điều kiện làm việc và có thể cân nhắc các mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
5. Quy cách và thành phần Inox X15CrMo13
Quy cách phổ biến
Inox X15CrMo13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox X15CrMo13.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh lục giác.
- Phôi rèn.
- Phôi gia công CNC.
- Chi tiết máy theo bản vẽ.
- Sản phẩm gia công theo yêu cầu.
Dạng thanh tròn và phôi rèn thường được sử dụng cho các chi tiết cơ khí như trục, van, bơm và linh kiện chịu tải. Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,12 – 0,17% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Crom (Cr) | khoảng 12 – 14%* |
| Molypden (Mo) | khoảng 1,00 – 1,30%* |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
* Thành phần có thể khác theo tiêu chuẩn/nguồn dữ liệu. Bảng EN hiện hành xác định 1.4119/X13CrMo13 với C 0,36–0,42%? Không — đây là 1.4419, vì vậy cần phân biệt hai số vật liệu. Với 1.4119, các bảng đối chiếu hiện có không hoàn toàn thống nhất về tên X13CrMo13/X15CrMo13; do đó MTC/COA và tiêu chuẩn đặt hàng phải là căn cứ cuối cùng.
Khi đặt hàng nên ghi rõ X15CrMo13 – 1.4119 – X13CrMo13/X15CrMo13 theo tiêu chuẩn áp dụng, cùng quy cách và trạng thái nhiệt luyện để tránh nhầm với X12Cr13/1.4006 hoặc X38CrMo14/1.4419.
6. Mua Inox X15CrMo13 ở đâu?
Khi mua Inox X15CrMo13, cần xác định rõ tên mác, số vật liệu 1.4119, tiêu chuẩn EN/DIN hoặc tiêu chuẩn áp dụng, kích thước, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính.
X15CrMo13 thường được liên hệ với 1Cr13Mo, 1.4119 và SUS410J1 trong các bảng đối chiếu. Tuy nhiên, do tên gọi X15CrMo13 và X13CrMo13 xuất hiện khác nhau giữa các nguồn, không nên chỉ dựa vào tên mác khi đặt hàng.
Đối với các chi tiết trục, van, bơm, bánh răng hoặc thiết bị chịu tải, cần xác định rõ giới hạn chảy, độ bền kéo, độ cứng và trạng thái tôi – ram trước khi sản xuất.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra số vật liệu, thành phần hóa học, trạng thái nhiệt luyện và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox X15CrMo13 là thép không gỉ Martensitic có bổ sung Molypden, phù hợp với các chi tiết yêu cầu cơ tính, khả năng nhiệt luyện, chống mài mòn và chống ăn mòn ở mức phù hợp. Khi đặt hàng, nên xác nhận chính xác 1.4119 và tiêu chuẩn X13CrMo13/X15CrMo13 để tránh nhầm vật liệu.
Tham khảo vật liệu:
