Báo Giá Inox Z6C13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox Z6C13 là thép không gỉ Ferritic Crom thấp Carbon theo hệ tiêu chuẩn AFNOR của Pháp, thường được liên hệ với Werkstoff 1.4000, X6Cr13, AISI 410S và UNS S41008. Với hàm lượng Carbon thấp và Crom khoảng 12–14%, vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt hơn thép Carbon thông thường, đồng thời có từ tính và phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí, công nghiệp và nhiệt.
1. Inox Z6C13 là gì?
Inox Z6C13 là mác thép không gỉ Ferritic theo hệ ký hiệu AFNOR. Trong hệ thống EN, vật liệu thường được đối chiếu với X6Cr13 – Werkstoff 1.4000, đồng thời có quan hệ tham khảo với AISI 410S, UNS S41008 và SUS410S.
Ký hiệu Z6C13 thể hiện đặc điểm chính của mác thép: Carbon ở mức thấp, trong khi Crom khoảng 13%. Hàm lượng Carbon thấp giúp cải thiện tính dẻo và khả năng gia công so với các mác inox Martensitic có Carbon cao.
Z6C13 có cấu trúc Ferritic và từ tính. Vật liệu không được lựa chọn chủ yếu để nhiệt luyện đạt độ cứng cao. Thay vào đó, ưu điểm chính là khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn trong môi trường thông thường và độ ổn định khi làm việc ở nhiệt độ phù hợp.
Một số bảng vật liệu cũng sử dụng Z6C13 – X6Cr13 – 1.4000 để chỉ cùng nhóm vật liệu. Tuy nhiên, khi thay thế bằng AISI 410S hoặc SUS410S cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA vì các mác thuộc những hệ tiêu chuẩn khác nhau.
2. Báo giá Inox Z6C13 mới nhất
Giá Inox Z6C13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox Z6C13
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox Z6C13 tấm | 190.000 – 360.000 VNĐ/kg |
| Inox Z6C13 cuộn | 185.000 – 350.000 VNĐ/kg |
| Inox Z6C13 láp tròn đặc | 210.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Inox Z6C13 thanh vuông | 205.000 – 380.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Pháp, Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox Z6C13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, số vật liệu, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox Z6C13
Inox Z6C13 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Ký hiệu AFNOR: Z6C13.
- Thường đối chiếu với X6Cr13 – 1.4000.
- Có quan hệ tham khảo với AISI 410S, UNS S41008 và SUS410S.
- Carbon thấp.
- Crom khoảng 12–14%.
- Có từ tính.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.
- Khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép Carbon.
- Độ dẻo phù hợp với nhiều ứng dụng gia công.
- Không thể nhiệt luyện để đạt độ cứng cao như inox Martensitic.
- Có thể sử dụng trong môi trường nhiệt và oxy hóa phù hợp.
Hàm lượng Crom giúp Z6C13 hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Carbon thấp giúp hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn sau các quá trình gia nhiệt phù hợp.
So với các mác Ferritic Cr cao hoặc Cr-Mo như X6CrMo17, khả năng chống ăn mòn của Z6C13 thấp hơn. Vì vậy, Z6C13 thích hợp hơn với môi trường công nghiệp thông thường và các điều kiện ăn mòn nhẹ đến vừa.
4. Ứng dụng của Inox Z6C13
Nhờ khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa phù hợp, Inox Z6C13 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Chi tiết cơ khí.
- Thiết bị công nghiệp.
- Phụ kiện máy móc.
- Tấm và thanh chế tạo máy.
- Chi tiết làm việc trong môi trường oxy hóa.
- Thiết bị nhiệt.
- Một số bộ phận đường ống.
- Thiết bị gia dụng.
- Chi tiết kết cấu.
- Các bộ phận cần inox có từ tính.
- Sản phẩm làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ.
Z6C13 phù hợp với các ứng dụng mà thép Carbon thông thường không đáp ứng được yêu cầu về chống oxy hóa hoặc chống ăn mòn nhưng chưa cần đến các mác inox có hàm lượng Cr và Mo cao.
Đối với môi trường Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc. Trong trường hợp yêu cầu chống ăn mòn cao, nên cân nhắc các mác Ferritic Cr-Mo hoặc Austenitic/duplex phù hợp hơn.
5. Quy cách và thành phần Inox Z6C13
Quy cách phổ biến
Inox Z6C13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox Z6C13.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Dây inox.
- Ống và phụ kiện.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm, phương pháp sản xuất và nhà cung cấp.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00% |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên mang tính tham khảo cho nhóm Z6C13/X6Cr13 – 1.4000. Thành phần chính xác có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm và phiên bản tiêu chuẩn áp dụng.
Khi đặt hàng nên ghi rõ Z6C13 – X6Cr13 – 1.4000 – tiêu chuẩn AFNOR/EN cùng quy cách và trạng thái cung cấp để tránh nhầm với các mác Cr13 khác như Z12C13/X12Cr13 – 1.4006 hoặc các mác Martensitic có hàm lượng Carbon cao hơn.
6. Mua Inox Z6C13 ở đâu?
Khi mua Inox Z6C13, cần xác định rõ ký hiệu AFNOR Z6C13, số vật liệu 1.4000, ký hiệu X6Cr13, tiêu chuẩn sản xuất, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.
Z6C13 thường được đối chiếu với AISI 410S, UNS S41008 và SUS410S. Tuy nhiên, không nên xem các mác này là hoàn toàn tương đương trong mọi trường hợp. Cần đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế vật liệu.
Đối với các ứng dụng cơ khí, thiết bị nhiệt và chi tiết công nghiệp, nên xác định rõ nhiệt độ làm việc, môi trường ăn mòn và yêu cầu gia công trước khi đặt hàng.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học và quy cách sản phẩm trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox Z6C13 là thép không gỉ Ferritic Carbon thấp, nổi bật với tính từ, khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở mức phù hợp. Vật liệu thích hợp cho chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp, thiết bị nhiệt và các ứng dụng làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ đến vừa.
Tham khảo vật liệu:
