Báo Giá Inox SUS444 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox SUS444 là thép không gỉ Ferritic Crom–Molypden có hàm lượng Carbon và Nitơ rất thấp. Vật liệu chứa khoảng 18–20% Crom và khoảng 2% Molypden, đồng thời được ổn định bằng Titan và/hoặc Niobi. Nhờ thành phần Cr-Mo và cấu trúc Ferritic, SUS444 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường chứa Chloride, cùng khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt phù hợp. Vật liệu thường được sử dụng cho bình nước nóng, đường ống nước uống, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị công nghiệp.

1. Inox SUS444 là gì?

Inox SUS444 là mác thép không gỉ Ferritic Cr-Mo theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Vật liệu thường được đối chiếu với ASTM Type 444, UNS S44400 và EN 1.4521. Outokumpu xác định 444/4521 là thép Ferritic không chứa Niken, được hợp kim hóa Molypden và có khả năng chống ăn mòn rất tốt.

Thành phần đặc trưng của SUS444 gồm khoảng 18–20% Cr và gần 2% Mo, cùng hàm lượng Carbon và Nitơ rất thấp. Titan và/hoặc Niobi được sử dụng để ổn định vật liệu, hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên hạt và khả năng hàn.

SUS444 có từ tính do thuộc nhóm Ferritic. So với các mác Ferritic Cr thông thường như SUS430, việc bổ sung Molypden giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn. JFE cũng sử dụng SUS444 làm vật liệu tham chiếu trong nghiên cứu về thép Ferritic chịu nhiệt và chống ăn mòn cho bình nước nóng.

2. Báo giá Inox SUS444 mới nhất

Giá Inox SUS444 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn JIS/ASTM/EN, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox SUS444

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox SUS444 tấm 260.000 – 470.000 VNĐ/kg
Inox SUS444 cuộn 255.000 – 460.000 VNĐ/kg
Inox SUS444 láp tròn đặc 280.000 – 500.000 VNĐ/kg
Inox SUS444 thanh vuông 275.000 – 490.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox SUS444 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, thành phần Cr-Mo và trạng thái cung cấp.

3. Đặc điểm của Inox SUS444

Inox SUS444 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
  • Ký hiệu JIS: SUS444.
  • UNS: S44400.
  • ASTM: Type 444.
  • EN: 1.4521.
  • Chứa khoảng 18–20% Crom.
  • Chứa khoảng 2% Molypden.
  • Carbon và Nitơ rất thấp.
  • Có từ tính.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn do Chloride tốt.
  • Khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất tốt của nhóm Ferritic.
  • Khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt.
  • Khả năng hàn tốt khi sử dụng đúng quy trình.
  • Có độ giãn nở nhiệt thấp hơn inox Austenitic.

Outokumpu đánh giá Supra 444/4521 có khả năng chống ăn mòn rất tốt, khả năng tạo hình nguội tốt và độ bền cao; vật liệu cũng có khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất do Chloride và phù hợp với các ứng dụng chứa nước nóng.

JFE cũng ghi nhận SUS444 là thép khoảng 19% Cr – 2% Mo – Nb với Carbon và Nitơ cực thấp, được sử dụng cho các ứng dụng như tấm thu nhiệt mặt trời và bình nước nóng.

4. Ứng dụng của Inox SUS444

Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, Inox SUS444 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Bình nước nóng.
  • Bồn chứa nước.
  • Đường ống nước uống.
  • Bể chứa nước.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Tấm thu nhiệt năng lượng mặt trời.
  • Thiết bị xử lý nước.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Thiết bị làm việc trong môi trường Chloride.
  • Chi tiết chịu nhiệt.
  • Thiết bị hóa chất trong môi trường phù hợp.
  • Các bộ phận yêu cầu khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa cao.

Outokumpu liệt kê bình nước nóng và đường ống nước uống là các ứng dụng tiêu biểu của 444/4521. JFE cũng ghi nhận SUS444 trong các ứng dụng tấm thu nhiệt mặt trời và bình nước nóng.

SUS444 đặc biệt phù hợp khi cần một vật liệu Ferritic có khả năng chống ăn mòn cao nhưng không muốn sử dụng inox Austenitic chứa Niken. Trong một số ứng dụng bình nước nóng, SUS444 được sử dụng nhờ khả năng chống ăn mòn và chống nứt ăn mòn ứng suất.

5. Quy cách và thành phần Inox SUS444

Quy cách phổ biến

Inox SUS444 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox SUS444.
  • Cuộn inox cán nóng.
  • Cuộn inox cán nguội.
  • Dải inox chính xác.
  • Thanh tròn.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Ống inox.
  • Phôi gia công.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Outokumpu hiện liệt kê 444/4521 dưới dạng cuộn, dải, tấm cán nguội, cuộn/tấm cán nóng và quarto plate.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo (%)
Carbon (C) ≤ 0,025
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) khoảng 17,5 – 20,0
Molypden (Mo) khoảng 1,75 – 2,50
Niken (Ni) ≤ 1,00
Nitơ (N) ≤ 0,035
Titan/Niobi Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần cụ thể có thể thay đổi theo tiêu chuẩn JIS, ASTM hoặc EN và theo nhà sản xuất. Ví dụ, Outokumpu công bố thành phần điển hình của 444/4521 là C 0,02%, Cr 18%, Mo 2% và có Nb/Ti, trong khi JFE mô tả SUS444 thương mại với khoảng 19% Cr – 2% Mo – Nb và C, N cực thấp.

Khi đặt hàng nên ghi rõ SUS444 – UNS S44400 – Type 444 – EN 1.4521 cùng tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu cơ tính để tránh nhầm với các mác Ferritic Cr-Mo khác.

6. Mua Inox SUS444 ở đâu?

Khi mua Inox SUS444, cần xác định rõ mác JIS SUS444, tiêu chuẩn sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.

SUS444 thường được đối chiếu với UNS S44400, ASTM Type 444 và EN 1.4521, nhưng khi thay thế vật liệu cần kiểm tra thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật của từng tiêu chuẩn.

Đối với các ứng dụng như bình nước nóng, đường ống nước uống, bồn chứa, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị chịu nhiệt, cần xác định rõ nhiệt độ làm việc, môi trường Chloride, yêu cầu hàn và khả năng chống ăn mòn trước khi đặt hàng.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học, quy cách và chất lượng sản phẩm trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Inox SUS444 là thép không gỉ Ferritic Cr-Mo có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, đặc biệt phù hợp với bình nước nóng, đường ống nước uống, bồn chứa, bộ trao đổi nhiệt và các thiết bị làm việc trong môi trường có Chloride.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo