Báo Giá Inox 430F Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 430F là thép không gỉ Ferritic dễ gia công, được phát triển từ inox 430 với việc bổ sung Lưu huỳnh để cải thiện khả năng phá phoi và gia công cắt gọt. 430F thường được biết đến với các ký hiệu AISI 430F, UNS S43020 và JIS SUS430F. Trong hệ EN, các tài liệu kỹ thuật có thể gặp 1.4104/X14CrMoS17 hoặc 1.4105/X6CrMoS17 tùy tiêu chuẩn và cách đối chiếu, vì vậy cần kiểm tra chính xác MTC khi đặt hàng.
1. Inox 430F là gì?
Inox 430F là thép không gỉ Ferritic Cr-Mo có hàm lượng Lưu huỳnh cao, được thiết kế chủ yếu cho các ứng dụng cần gia công tiện, phay, khoan và gia công tự động với năng suất cao.
Đặc điểm quan trọng của 430F là hàm lượng S khoảng 0,15–0,35% trong các quy cách EN thường gặp. Lưu huỳnh tạo điều kiện hình thành phoi dễ phá, giúp cải thiện đáng kể khả năng gia công so với inox 430 thông thường. Một số dữ liệu kỹ thuật cũng ghi nhận Mo khoảng 0,20–0,60% trong EN 1.4104/X14CrMoS17.
Theo BSSA, X6CrMoS17 – 1.4105 được liên hệ trực tiếp với AISI 430F, trong khi một số tài liệu thương mại và tiêu chuẩn khác sử dụng 1.4104/X14CrMoS17 cho 430F. Do có sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn, không nên xem 1.4104 và 1.4105 là hoàn toàn đồng nhất khi đặt hàng.
430F có từ tính, không phải loại inox được lựa chọn để nhiệt luyện đạt độ cứng cao theo cách của inox Martensitic. Ưu điểm chính của vật liệu là khả năng gia công cắt gọt và năng suất sản xuất.
2. Báo giá Inox 430F mới nhất
Giá Inox 430F phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 430F
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 430F tấm | 220.000 – 400.000 VNĐ/kg |
| Inox 430F cuộn | 215.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Inox 430F láp tròn đặc | 240.000 – 430.000 VNĐ/kg |
| Inox 430F thanh vuông | 235.000 – 420.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, dung sai, tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua, xuất xứ Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 430F nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng AISI/UNS/JIS/EN, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox 430F
Inox 430F có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic theo tuyến AISI 430F.
- Ký hiệu phổ biến: AISI 430F.
- UNS: S43020.
- JIS: SUS430F.
- Có từ tính.
- Hàm lượng Crom khoảng 16–18% ở nhiều quy cách.
- Hàm lượng Lưu huỳnh cao, thường khoảng 0,15–0,35% theo EN 1.4104/1.4105.
- Khả năng phá phoi tốt.
- Khả năng tiện, phay và khoan tốt.
- Phù hợp với máy tiện tự động.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
- Khả năng chống mài mòn không phải ưu điểm chính.
- Khả năng hàn và tạo hình thấp hơn inox 430 thông thường do hàm lượng S cao.
- Không được lựa chọn chủ yếu để tăng độ cứng bằng nhiệt luyện.
Bổ sung Lưu huỳnh giúp 430F có khả năng gia công cắt gọt vượt trội, đặc biệt trong sản xuất hàng loạt các chi tiết nhỏ. Tuy nhiên, S cao cũng làm giảm khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn so với inox 430 thông thường.
Vì vậy, 430F phù hợp khi ưu tiên năng suất gia công, nhưng không nên sử dụng trong môi trường Chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh nếu chưa đánh giá kỹ điều kiện làm việc.
4. Ứng dụng của Inox 430F
Nhờ khả năng gia công cắt gọt tốt, Inox 430F được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Chi tiết gia công CNC.
- Chi tiết tiện tự động.
- Trục và chốt.
- Bu lông, vít và chi tiết liên kết.
- Bánh răng.
- Chốt định vị.
- Linh kiện điện và cơ điện.
- Solenoid và chi tiết có từ tính.
- Phụ kiện cơ khí.
- Chi tiết máy sản xuất hàng loạt.
- Các bộ phận yêu cầu phá phoi tốt.
430F thường được cung cấp dưới dạng thanh tròn, thanh lục giác, thanh vuông và dây, phù hợp với quy trình gia công tự động. Một số nhà cung cấp cũng nhận các dạng thanh định hình theo yêu cầu.
Vật liệu đặc biệt phù hợp với những sản phẩm có nhiều nguyên công tiện, khoan hoặc phay và cần giảm thời gian gia công. Đối với các chi tiết cần hàn hoặc tạo hình nhiều, nên cân nhắc inox 430 hoặc một mác inox khác có khả năng gia công phù hợp hơn.
5. Quy cách và thành phần Inox 430F
Quy cách phổ biến
Inox 430F có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Thanh tròn Inox 430F.
- Láp tròn đặc.
- Thanh lục giác.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Dây inox.
- Phôi gia công CNC.
- Chi tiết tiện tự động.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Trong thực tế, thanh tròn và thanh lục giác là những dạng phù hợp với đặc tính gia công tự động của 430F.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,12* |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,25–1,50 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040–0,060 |
| Lưu huỳnh (S) | 0,15 – 0,35 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00 |
| Molypden (Mo) | 0,20 – 0,60* |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
* Thành phần có thể khác nhau đáng kể giữa AISI/ASTM 430F và các mác EN 1.4104/1.4105. BSSA liệt kê X6CrMoS17 – 1.4105 với C ≤0,08%, S 0,15–0,35%, Cr 16–18% và Mo 0,20–0,60%; trong khi EN 1.4104/X14CrMoS17 có C 0,10–0,17%, Cr 15,5–17,5% và Mo 0,20–0,60%.
Do đó, khi đặt hàng nên ghi đầy đủ AISI 430F – UNS S43020 – SUS430F – tiêu chuẩn EN/ASTM áp dụng và yêu cầu MTC/COA để tránh nhầm giữa các phiên bản vật liệu.
6. Mua Inox 430F ở đâu?
Khi mua Inox 430F, cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, dung sai và yêu cầu gia công. Đặc biệt, cần kiểm tra MTC để biết vật liệu đang được cung cấp theo AISI/ASTM 430F, EN 1.4104 hay EN 1.4105.
Đây là điểm quan trọng vì các tài liệu kỹ thuật hiện nay có cách đối chiếu khác nhau giữa 430F, 1.4104 và 1.4105. BSSA xác định X6CrMoS17/1.4105 là 430F, trong khi nhiều nhà sản xuất và tài liệu thương mại sử dụng 1.4104/X14CrMoS17 cho 430F. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên “430F” mà bỏ qua tiêu chuẩn và thành phần hóa học trên chứng chỉ vật liệu.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra thành phần S, Cr, Mo, kích thước, dung sai và trạng thái cung cấp trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox 430F là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cần gia công cắt gọt nhanh, phá phoi tốt và sản xuất số lượng lớn. Tuy nhiên, do hàm lượng Lưu huỳnh cao, khả năng chống ăn mòn, hàn và tạo hình cần được cân nhắc kỹ hơn so với inox 430 thông thường.
Tham khảo vật liệu:
