Báo Giá Inox UNS S44625 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox UNS S44625 là thép không gỉ Ferritic Crom–Molypden hàm lượng cao, thuộc nhóm vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt trong các môi trường khắc nghiệt. UNS S44625 thường được biết đến với tên XM-27, và được đối chiếu với 008Cr27Mo/00Cr27Mo, SUS XM27, X1CrMo26-1 và Werkstoff 1.4131. Thành phần điển hình có khoảng 25–27,5% Crom và 0,75–1,5% Molypden, cùng hàm lượng Carbon và Nitơ rất thấp.

1. Inox UNS S44625 là gì?

Inox UNS S44625 là thép không gỉ Ferritic Cr-Mo cao, được sử dụng trong những ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và ổn định ở nhiệt độ cao. Theo ASTM A493 và ASTM A314, S44625 được nhận diện với tên XM-27; trong hệ GB, vật liệu thường được đối chiếu với 008Cr27Mo/00Cr27Mo.

Thành phần của UNS S44625 nổi bật với Cr 25–27,5% và Mo 0,75–1,5%. Hàm lượng Carbon rất thấp, tối đa khoảng 0,01%, giúp vật liệu duy trì cấu trúc Ferritic và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên hạt.

UNS S44625 có từ tính và không được lựa chọn để nhiệt luyện tăng độ cứng như inox Martensitic. Điểm mạnh của vật liệu nằm ở hàm lượng Cr-Mo cao, khả năng chống oxy hóa và khả năng làm việc trong những môi trường mà các mác Ferritic Cr thấp thông thường có thể không đáp ứng.

Cần lưu ý rằng các mác S44625, 008Cr27Mo, SUS XM27 và 1.4131 thường được sử dụng trong các bảng đối chiếu vật liệu, nhưng đây là các mối quan hệ tương đương/đối chiếu theo tiêu chuẩn và sản phẩm cụ thể; khi thay thế nên kiểm tra MTC/COA.

2. Báo giá Inox UNS S44625 mới nhất

Giá Inox UNS S44625 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn ASTM/UNS, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox UNS S44625

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox UNS S44625 tấm 300.000 – 540.000 VNĐ/kg
Inox UNS S44625 cuộn 295.000 – 530.000 VNĐ/kg
Inox UNS S44625 láp tròn đặc 325.000 – 580.000 VNĐ/kg
Inox UNS S44625 thanh vuông 320.000 – 570.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua UNS S44625 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mã UNS, thành phần Cr-Mo, trạng thái vật liệu và tiêu chuẩn sản phẩm.

3. Đặc điểm của Inox UNS S44625

Inox UNS S44625 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
  • UNS: S44625.
  • Tên hợp kim: XM-27.
  • Thường được đối chiếu với 008Cr27Mo/00Cr27Mo.
  • Có khoảng 25–27,5% Crom.
  • Molypden khoảng 0,75–1,5%.
  • Carbon rất thấp, tối đa khoảng 0,01%.
  • Có từ tính.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều mác Ferritic Cr thông thường.
  • Có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao phù hợp.
  • Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng như inox Martensitic.
  • Khả năng gia công ở mức trung bình và cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp.

Hàm lượng Cr rất cao giúp UNS S44625 hình thành lớp màng bảo vệ ổn định trên bề mặt, trong khi Molypden góp phần nâng cao khả năng chống ăn mòn. Hàm lượng C và N thấp là đặc điểm quan trọng của loại thép Ferritic này.

Một đặc điểm đáng chú ý là S44625 có thể được sử dụng cho các sản phẩm dây và thanh dùng trong chế tạo chi tiết chịu ăn mòn. ASTM A493 liệt kê S44625 cho stainless steel wire và wire rod dùng cho cold heading/cold forging, trong đó vật liệu thuộc nhóm Ferritic và được sử dụng cho các chi tiết cần khả năng chống ăn mòn.

4. Ứng dụng của Inox UNS S44625

Nhờ hàm lượng Crom và Molypden cao, Inox UNS S44625 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị công nghiệp chịu nhiệt.
  • Thiết bị xử lý nhiệt.
  • Chi tiết lò và hệ thống nhiệt.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị xử lý nước và môi trường ăn mòn.
  • Chi tiết làm việc trong môi trường Chloride phù hợp.
  • Thiết bị hóa chất.
  • Linh kiện công nghiệp biển.
  • Dây và thanh chế tạo chi tiết, vật liệu liên kết chống ăn mòn.
  • Các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa cao.
  • Thiết bị ngoài trời làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

UNS S44625 đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao hơn các mác Ferritic thông dụng như SUS430. ASTM A493 cũng ghi nhận S44625 cho wire và wire rod dùng trong chế tạo chi tiết bằng phương pháp dập nguội/rèn nguội, trong khi ASTM A314 sử dụng XM-27 S44625 cho billet và bar dùng cho rèn.

Khi sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao, cần đánh giá đồng thời nhiệt độ làm việc, môi trường oxy hóa hoặc khử, tải trọng và chu kỳ nhiệt. Không nên chỉ dựa vào hàm lượng Crom để xác định nhiệt độ làm việc tối đa.

5. Quy cách và thành phần Inox UNS S44625

Quy cách phổ biến

Inox UNS S44625 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox UNS S44625.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Dây inox.
  • Wire rod.
  • Phôi rèn.
  • Thanh dùng cho gia công cơ khí.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

ASTM A493 quy định S44625 cho dây và wire rod, trong khi ASTM A314 áp dụng XM-27/S44625 cho billet và bar dùng cho rèn. Quy cách thực tế cần xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,01
Silicon (Si) ≤ 0,40
Mangan (Mn) ≤ 0,40
Phốt pho (P) ≤ 0,020
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,020
Crom (Cr) 25,00 – 27,50
Molypden (Mo) 0,75 – 1,50
Niken (Ni) ≤ 0,50
Đồng (Cu) ≤ 0,20
Nitơ (N) ≤ 0,015
Titan (Ti) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được tham khảo từ dữ liệu ASTM A493/A314 cho S44625/XM-27. Các nguồn kỹ thuật cũng ghi nhận giới hạn Cr 25–27,5%, Mo 0,75–1,5%, C ≤0,01% cùng giới hạn thấp đối với Si, Mn, P, S, Ni và Cu.

Trong hệ GB, 008Cr27Mo/00Cr27Mo có thành phần rất gần với S44625 và được đối chiếu với SUS XM27, X1CrMo26-1, 1.4131 và Z01CD26-1. Tuy nhiên, cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn trước khi coi các mác này là vật liệu thay thế trực tiếp.

6. Mua Inox UNS S44625 ở đâu?

Khi mua Inox UNS S44625, cần xác định rõ mã UNS S44625/XM-27, tiêu chuẩn ASTM, dạng sản phẩm, kích thước, trạng thái cung cấp và yêu cầu kỹ thuật.

Trong các bảng đối chiếu quốc tế, S44625 thường được liên hệ với 008Cr27Mo/00Cr27Mo, SUS XM27, X1CrMo26-1, Werkstoff 1.4131 và Z01CD26-1. Đây là các mác có thành phần và ứng dụng gần nhau, nhưng vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế.

Đối với các ứng dụng chịu nhiệt, môi trường Chloride, hóa chất hoặc thiết bị công nghiệp, nên xác định rõ nhiệt độ làm việc, môi trường ăn mòn, tải trọng và yêu cầu cơ tính trước khi đặt hàng.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra mã UNS, thành phần hóa học, tiêu chuẩn ASTM, quy cách và nguồn gốc sản phẩm trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Inox UNS S44625 là thép không gỉ Ferritic Cr-Mo cao, nổi bật với 25–27,5% Cr, 0,75–1,5% Mo và hàm lượng C rất thấp. Vật liệu phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo