Báo Giá Inox SAE 51403 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox SAE 51403 là thép không gỉ Martensitic Crom, thường được biết đến với tên AISI 403 và UNS S40300. Vật liệu chứa khoảng 11,5–13% Crom và Carbon tối đa 0,15%, có khả năng nhiệt luyện để nâng cao cơ tính. SAE 51403 phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ bền, khả năng chống ăn mòn vừa phải và khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt, tiêu biểu như cánh turbine, cánh máy nén và các chi tiết cơ khí chịu tải.
1. Inox SAE 51403 là gì?
Inox SAE 51403 là mã định danh theo hệ SAE, tương ứng với AISI 403 và UNS S40300. Đây là thép không gỉ Martensitic Crom có khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện. Các tài liệu kỹ thuật cũng liệt kê SAE 51403 trong các tiêu chuẩn liên quan đến thép không gỉ 403 như ASTM A176, A276, A314, A473, A479 và A580.
Thành phần hóa học điển hình của SAE 51403 gồm Carbon tối đa khoảng 0,15%, Silicon tối đa 0,50%, Mangan tối đa 1,00%, Phốt pho tối đa 0,040%, Lưu huỳnh tối đa 0,030% và Crom khoảng 11,5–13,0%.
SAE 51403 có từ tính và có thể được tôi, ram để điều chỉnh độ bền và độ cứng. So với các mác inox Ferritic Cr thấp, vật liệu có ưu thế về khả năng nhiệt luyện và cơ tính. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn chỉ ở mức vừa phải và cần đánh giá điều kiện môi trường trước khi sử dụng.
2. Báo giá Inox SAE 51403 mới nhất
Giá Inox SAE 51403 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính hoặc độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox SAE 51403
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox SAE 51403 tấm | 210.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Inox SAE 51403 cuộn | 205.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Inox SAE 51403 láp tròn đặc | 230.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Inox SAE 51403 thanh vuông | 225.000 – 410.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng mua, xuất xứ Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua SAE 51403 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng AISI 403, UNS S40300, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox SAE 51403
Inox SAE 51403 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- SAE: 51403.
- AISI: 403.
- UNS: S40300.
- Crom khoảng 11,5–13,0%.
- Carbon tối đa khoảng 0,15%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Độ bền và độ cứng có thể cải thiện sau tôi và ram.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
- Khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí.
- Có khả năng làm việc trong một số môi trường nhiệt.
- Phù hợp với các chi tiết chịu tải và ứng suất cao.
Dữ liệu kỹ thuật của thép 403 cho thấy ở trạng thái ủ, vật liệu có giới hạn chảy khoảng 310 MPa, độ bền kéo khoảng 485 MPa và độ giãn dài khoảng 25%; các giá trị thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm và trạng thái nhiệt luyện.
Một ưu điểm quan trọng của SAE 51403 là khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện. Tài liệu kỹ thuật cũng ghi nhận thép 403 có thể được tôi bằng dầu, quạt hoặc làm nguội trong không khí và ram để cải thiện cơ tính, độ dai phá hủy.
4. Ứng dụng của Inox SAE 51403
Nhờ khả năng nhiệt luyện và cơ tính phù hợp, Inox SAE 51403 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Cánh turbine.
- Cánh máy nén.
- Chi tiết turbine công nghiệp.
- Trục và chi tiết quay.
- Chi tiết máy chịu tải.
- Linh kiện thiết bị năng lượng.
- Chi tiết bơm.
- Van và linh kiện van.
- Chi tiết chịu mài mòn.
- Các bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt.
- Chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền cao.
Ứng dụng tiêu biểu nhất của AISI 403/UNS S40300 là các bộ phận turbine và cánh máy nén. Một số tài liệu cũng xếp vật liệu vào nhóm thép có thể hóa bền bằng nhiệt luyện, thích hợp với các ứng dụng chịu ăn mòn, mài mòn, xói mòn ướt và ứng suất cao.
Đối với môi trường có Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, nên đánh giá kỹ điều kiện sử dụng vì SAE 51403 không phải mác inox chuyên dụng cho môi trường ăn mòn nghiêm trọng.
5. Quy cách và thành phần Inox SAE 51403
Quy cách phổ biến
Inox SAE 51403 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox SAE 51403.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh lục giác.
- Dây inox.
- Phôi rèn.
- Phôi gia công CNC.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Dạng thanh tròn và thanh lục giác phù hợp với các chi tiết cơ khí, trong khi dạng tấm hoặc dải được lựa chọn theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn sản phẩm.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,50 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 11,50 – 13,00 |
| Niken (Ni) | Không quy định trong bảng cơ bản |
| Molypden (Mo) | Không quy định trong bảng cơ bản |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên được đối chiếu từ bảng thành phần thép không gỉ tiêu chuẩn cho AISI 403 / SAE 51403 / UNS S40300. Một số tiêu chuẩn sản phẩm hoặc nhà sản xuất có thể có yêu cầu bổ sung, vì vậy cần kiểm tra MTC/COA của từng lô hàng.
Khi đặt hàng nên ghi rõ SAE 51403 – AISI 403 – UNS S40300 cùng tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước và trạng thái nhiệt luyện để tránh nhầm với SAE 51410/AISI 410 hoặc các mác Martensitic Crom khác.
6. Mua Inox SAE 51403 ở đâu?
Khi mua Inox SAE 51403, cần xác định rõ mã SAE 51403, AISI 403, UNS S40300, tiêu chuẩn sản phẩm, quy cách và trạng thái nhiệt luyện.
SAE 51403 thường được liên hệ với DIN 1.4000 và một số mác thép không gỉ Martensitic Crom khác trong các bảng đối chiếu. Tuy nhiên, không nên thay thế vật liệu chỉ dựa trên tên gọi tương đương; cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng sản phẩm.
Đối với cánh turbine, cánh máy nén, trục, van và chi tiết chịu tải, cần xác định rõ yêu cầu về độ bền kéo, giới hạn chảy, độ cứng, độ dai và trạng thái nhiệt luyện trước khi đặt hàng.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học, quy cách và cơ tính trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox SAE 51403 là thép không gỉ Martensitic AISI 403 – UNS S40300, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, cơ tính tốt và khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải. Vật liệu đặc biệt phù hợp với cánh turbine, cánh máy nén và các chi tiết cơ khí chịu tải, mài mòn hoặc làm việc trong điều kiện nhiệt.
Tham khảo vật liệu:
