Báo Giá Inox 434S17 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 434S17 là thép không gỉ Ferritic Crom–Molypden theo tiêu chuẩn Anh BS. Vật liệu thường được đối chiếu với AISI 434, UNS S43400, JIS SUS434 và EN 1.4113/X6CrMo17-1. Với khoảng 16–18% Crom và Molypden, 434S17 có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt hơn một số mác Ferritic Crom thông thường, phù hợp cho các chi tiết cơ khí, thiết bị ô tô, thiết bị công nghiệp và môi trường làm việc có tính ăn mòn vừa phải.
1. Inox 434S17 là gì?
Inox 434S17 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, được quy định trong hệ tiêu chuẩn BS của Anh. Theo bảng đối chiếu của British Stainless Steel Association, 434S17 tương ứng với AISI 434, UNS S43400 và EN 1.4113 – X6CrMo17-1.
Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 16–18% và được bổ sung Molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp. Dữ liệu kỹ thuật của 1.4113/X6CrMo17-1 cho thấy Cr khoảng 16–18% và Mo khoảng 0,90–1,40%, trong khi Carbon tối đa khoảng 0,08%.
434S17 có từ tính do thuộc nhóm Ferritic. Vật liệu không được lựa chọn chủ yếu để đạt độ cứng cao bằng tôi như inox Martensitic mà tập trung vào khả năng chống ăn mòn, ổn định nhiệt và khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp.
Một số bảng vật liệu còn đối chiếu 434S17 với SUS434 và 10Cr17Mo/1Cr17Mo. Đây là các mối quan hệ tham khảo theo từng tiêu chuẩn; khi thay thế vật liệu cần kiểm tra chính xác thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật.
2. Báo giá Inox 434S17 mới nhất
Giá Inox 434S17 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn BS/EN, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 434S17
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 434S17 tấm | 250.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Inox 434S17 cuộn | 245.000 – 440.000 VNĐ/kg |
| Inox 434S17 láp tròn đặc | 270.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Inox 434S17 thanh vuông | 265.000 – 470.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Anh, Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 434S17 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, tiêu chuẩn BS, thành phần Cr-Mo và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox 434S17
Inox 434S17 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Tiêu chuẩn Anh: BS 434S17.
- Thường được đối chiếu với AISI 434 và UNS S43400.
- JIS tương ứng thường gặp: SUS434.
- EN: 1.4113/X6CrMo17-1.
- Crom khoảng 16–18%.
- Có bổ sung Molypden.
- Có từ tính.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng chống oxy hóa tốt.
- Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng như inox Martensitic.
- Phù hợp với môi trường công nghiệp có tính ăn mòn vừa phải.
- Có độ ổn định tốt trong nhiều điều kiện làm việc.
Theo dữ liệu của 1.4113, thành phần Mo nằm khoảng 0,90–1,40%, trong khi Cr khoảng 16–18%. Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn của vật liệu, còn Crom giúp duy trì lớp màng thụ động bảo vệ trên bề mặt.
So với inox 430, 434S17 có bổ sung Molypden nên phù hợp hơn với một số môi trường có tính ăn mòn cao hơn. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ Chloride, nhiệt độ, pH và điều kiện bề mặt.
4. Ứng dụng của Inox 434S17
Nhờ khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt, Inox 434S17 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị và chi tiết ô tô.
- Chi tiết trang trí và phụ kiện xe.
- Thiết bị công nghiệp.
- Chi tiết máy.
- Thiết bị gia dụng.
- Thiết bị nhà bếp.
- Tấm và thanh chế tạo máy.
- Linh kiện làm việc trong môi trường oxy hóa.
- Thiết bị xử lý nhiệt ở điều kiện phù hợp.
- Các chi tiết cần inox Ferritic có bổ sung Molypden.
Tài liệu kỹ thuật về 1.4113/X6CrMo17-1 ghi nhận vật liệu được sử dụng trong công nghiệp ô tô, đặc biệt cho các chi tiết nội thất và ngoại thất chịu tác động ăn mòn. Vật liệu cũng được cung cấp dưới dạng thanh, dải, tấm và các dạng sản phẩm khác.
Đối với môi trường nước biển, Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá riêng điều kiện làm việc trước khi lựa chọn 434S17.
5. Quy cách và thành phần Inox 434S17
Quy cách phổ biến
Inox 434S17 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 434S17.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Dây inox.
- Ống và phụ kiện.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Các dạng cung cấp thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn BS/EN, nhà sản xuất và yêu cầu của khách hàng. Dữ liệu của 1.4113 liệt kê các dạng như thanh tròn, thanh vuông, dải xẻ và sản phẩm phẳng.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00 |
| Molypden (Mo) | 0,90 – 1,40 |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên tham khảo dữ liệu EN 1.4113/X6CrMo17-1. Một số bảng theo SAE/UNS cho 434/S43400 có thể quy định Mo trong khoảng 0,75–1,25%, vì vậy cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn sản phẩm khi đặt hàng.
Khi đặt hàng nên ghi rõ 434S17 – AISI 434 – UNS S43400 – SUS434 – X6CrMo17-1 – 1.4113 và tiêu chuẩn áp dụng để tránh nhầm với các mác Ferritic Cr-Mo khác.
6. Mua Inox 434S17 ở đâu?
Khi mua Inox 434S17, cần xác định rõ mác BS 434S17, tiêu chuẩn sản xuất, quy cách, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp. Với các ứng dụng công nghiệp hoặc ô tô, nên xác định thêm môi trường làm việc để lựa chọn đúng vật liệu.
434S17 thường được đối chiếu với AISI 434, UNS S43400, SUS434 và EN 1.4113/X6CrMo17-1. British Stainless Steel Association cũng liệt kê trực tiếp X6CrMo17-1/1.4113/434/S43400/434S17 trong bảng cấp vật liệu Ferritic.
Do hàm lượng Molypden là đặc điểm quan trọng của mác thép này, khi mua cần kiểm tra hàm lượng Cr và Mo trên MTC/COA. Không nên thay thế trực tiếp bằng SUS430 hoặc một mác Cr khác chỉ dựa trên tên gọi.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học, quy cách và chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.
Inox 434S17 là thép không gỉ Ferritic Cr-Mo, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và tính ổn định trong môi trường công nghiệp. Vật liệu phù hợp với các ứng dụng ô tô, thiết bị công nghiệp, chi tiết máy và các sản phẩm yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox Ferritic Cr thông thường.
Tham khảo vật liệu:
