Báo Giá Inox 420S37 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 420S37 là thép không gỉ Martensitic Crom, thuộc hệ tiêu chuẩn BS của Anh. Vật liệu có hàm lượng Carbon khoảng 0,20–0,28% và Crom 12–14%, có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. 420S37 thường được đối chiếu với X30Cr13 – EN 1.4028, AISI 420 và UNS S42000 trong các bảng tương quan vật liệu. BSSA xác nhận 420S37 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic và có thành phần C 0,20–0,28%, Cr 12–14%.
1. Inox 420S37 là gì?
Inox 420S37 là mác thép không gỉ Martensitic theo tiêu chuẩn BS, được sử dụng cho các chi tiết cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và khả năng nhiệt luyện.
Theo bảng thành phần của British Stainless Steel Association, 420S37 có Carbon khoảng 0,20–0,28%, Silicon ≤1,00%, Mangan ≤1,00%, Phốt pho ≤0,030%, Lưu huỳnh ≤0,040% và Crom 12–14%.
420S37 thường được liên hệ với X30Cr13 – 1.4028, một mác Martensitic có Carbon khoảng 0,26–0,36% và Cr 12–14% theo EN 10088. BSSA cũng liệt kê X30Cr13/1.4028 cùng nhóm 420S45 trong một số bảng tương quan, cho thấy việc đối chiếu giữa các tiêu chuẩn cần được thực hiện theo đúng yêu cầu sản phẩm.
Vật liệu có từ tính và có thể tôi, ram để nâng cao cơ tính. So với các mác Ferritic, 420S37 phù hợp hơn với những chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.
2. Báo giá Inox 420S37 mới nhất
Giá Inox 420S37 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn BS/EN, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 420S37
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 420S37 tấm | 220.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Inox 420S37 cuộn | 215.000 – 400.000 VNĐ/kg |
| Inox 420S37 láp tròn đặc | 240.000 – 440.000 VNĐ/kg |
| Inox 420S37 thanh vuông | 235.000 – 430.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Anh, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 420S37 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, tiêu chuẩn BS, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox 420S37
Inox 420S37 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Ký hiệu theo tiêu chuẩn BS: 420S37.
- Carbon khoảng 0,20–0,28%.
- Crom khoảng 12–14%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt độ cứng và độ bền cao sau tôi và ram.
- Khả năng chống mài mòn tốt hơn inox Ferritic.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.
- Phù hợp với các chi tiết cơ khí chịu tải và ma sát.
- Có khả năng gia công ở trạng thái thích hợp.
Đặc tính của 420S37 chịu ảnh hưởng đáng kể bởi trạng thái nhiệt luyện. Với nhóm X30Cr13/1.4028 tương ứng, BSSA công bố các trạng thái QT850 với giới hạn chảy tối thiểu khoảng 650 MPa, độ bền kéo 850–1000 MPa và độ giãn dài tối thiểu 10% đối với điều kiện sản phẩm được quy định.
Do đó, khi đặt hàng 420S37 cho chi tiết chịu lực, không chỉ cần xác định mác thép mà còn phải xác định trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính.
4. Ứng dụng của Inox 420S37
Nhờ khả năng nhiệt luyện và độ cứng tốt, Inox 420S37 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Dao, kéo và lưỡi dao.
- Dụng cụ cắt.
- Dụng cụ cơ khí.
- Van và chi tiết van.
- Trục và chốt.
- Bu lông, vít và chi tiết liên kết.
- Chi tiết máy chịu mài mòn.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
- Khuôn và chi tiết gia công.
- Các bộ phận cần độ cứng sau nhiệt luyện.
- Chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ.
Vật liệu thuộc nhóm Martensitic nên phù hợp với các sản phẩm yêu cầu cơ tính cao hơn inox Ferritic thông thường. Đối với các chi tiết như dao, trục, chốt hoặc linh kiện máy, quy trình tôi và ram có thể được lựa chọn theo độ cứng và độ dai mong muốn.
Tuy nhiên, 420S37 không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh. Trong những trường hợp này nên đánh giá môi trường làm việc và cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
5. Quy cách và thành phần Inox 420S37
Quy cách phổ biến
Inox 420S37 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 420S37.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh lục giác.
- Phôi rèn.
- Phôi gia công CNC.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn BS/EN, dạng sản phẩm và nhà sản xuất. Với các chi tiết trục, chốt, bu lông hoặc linh kiện CNC, dạng thanh tròn và thanh lục giác thường thuận tiện cho gia công.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,20 – 0,28 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,040 |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00 |
| Niken (Ni) | ≤ 1,00 |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được tham khảo trực tiếp từ bảng hóa học của BS 1554 do BSSA công bố.
Khi đối chiếu với X30Cr13 – 1.4028, cần lưu ý thành phần Carbon và giới hạn các nguyên tố có thể khác nhau giữa BS và EN. Vì vậy, không nên thay thế vật liệu chỉ dựa trên tên thương mại hoặc bảng tương đương; cần kiểm tra MTC/COA của từng lô hàng.
6. Mua Inox 420S37 ở đâu?
Khi mua Inox 420S37, cần xác định rõ mác 420S37, tiêu chuẩn BS, quy cách, kích thước, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.
420S37 thường được đối chiếu với X30Cr13 – 1.4028, AISI 420 và UNS S42000. Tuy nhiên, các mác này không phải lúc nào cũng có thành phần và yêu cầu kỹ thuật hoàn toàn giống nhau. BSSA cũng cho thấy các cấp 420S29, 420S37 và 420S45 có thành phần Carbon khác nhau, vì vậy cần kiểm tra chính xác mác trước khi thay thế.
Đối với các sản phẩm dao kéo, dụng cụ cắt, trục, van hoặc chi tiết chịu mài mòn, nên xác định rõ độ cứng, giới hạn chảy, độ bền kéo và trạng thái nhiệt luyện ngay từ khi đặt hàng.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn BS/EN, thành phần hóa học và cơ tính trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox 420S37 là thép không gỉ Martensitic Cr có khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt. Với Cr khoảng 12–14% và Carbon 0,20–0,28%, vật liệu phù hợp cho dao kéo, dụng cụ cắt, trục, van, chốt và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn.
Tham khảo vật liệu:
