Báo Giá Inox X2CrNiN18-10 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X2CrNiN18-10 là thép không gỉ Austenitic, có số vật liệu 1.4311 theo tiêu chuẩn EN 10088. Vật liệu chứa khoảng 17,5–19,5% Crom, 8,5–11,5% Niken và 0,12–0,22% Nitơ, trong khi Carbon được giới hạn tối đa 0,03%. Việc bổ sung Nitơ giúp tăng độ bền của vật liệu trong khi vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn và tính chất đặc trưng của thép không gỉ Austenitic.

1. Inox X2CrNiN18-10 là gì?

Inox X2CrNiN18-10 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-N, có số vật liệu 1.4311, được quy định trong hệ tiêu chuẩn EN 10088. Đây là loại thép có hàm lượng Carbon thấp và được bổ sung Nitơ nhằm cải thiện cơ tính, đặc biệt là giới hạn chảy.

Theo EN 10088, X2CrNiN18-10 có thành phần Carbon tối đa 0,030%, Silicon tối đa 1,00%, Mangan tối đa 2,00%, Crom 17,5–19,5%, Niken 8,5–11,5% và Nitơ 0,12–0,22%.

Với cấu trúc Austenitic, Inox X2CrNiN18-10 không có từ tính hoặc có từ tính rất thấp ở trạng thái ủ, đồng thời có độ dẻo, khả năng tạo hình và khả năng hàn tốt. Vật liệu phù hợp với các kết cấu, thiết bị và chi tiết yêu cầu khả năng chống ăn mòn cùng độ bền cao.

X2CrNiN18-10 có thành phần khá gần nhóm inox 304L, nhưng không nên mặc định là hoàn toàn tương đương. Điểm khác biệt đáng chú ý là hàm lượng Nitơ được kiểm soát ở mức 0,12–0,22%, trong khi X5CrNi18-10/1.4301 có Carbon cao hơn và Nitơ tối đa thấp hơn.

2. Báo giá Inox X2CrNiN18-10 mới nhất

Giá Inox X2CrNiN18-10 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn EN, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X2CrNiN18-10

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X2CrNiN18-10 tấm 245.000 – 440.000 VNĐ/kg
Inox X2CrNiN18-10 cuộn 240.000 – 430.000 VNĐ/kg
Inox X2CrNiN18-10 láp tròn đặc 265.000 – 470.000 VNĐ/kg
Inox X2CrNiN18-10 thanh vuông 260.000 – 460.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox X2CrNiN18-10 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu 1.4311, thành phần Cr-Ni-N và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox X2CrNiN18-10

Inox X2CrNiN18-10 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Số vật liệu: 1.4311.
  • Ký hiệu EN: X2CrNiN18-10.
  • Crom: 17,5–19,5%.
  • Niken: 8,5–11,5%.
  • Nitơ: 0,12–0,22%.
  • Carbon tối đa 0,03%.
  • Có khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
  • Khả năng hàn tốt.
  • Có thể làm việc trong nhiều môi trường công nghiệp.
  • Nitơ giúp cải thiện độ bền của thép.
  • Khối lượng riêng khoảng 7,9 g/cm³.

Một đặc điểm đáng chú ý của X2CrNiN18-10 là hàm lượng Nitơ được kiểm soát tương đối cao. Theo dữ liệu EN 10088, giới hạn chảy 0,2% của vật liệu có thể đạt tối thiểu khoảng 270 MPa trong một số trạng thái cung cấp tiêu chuẩn.

Hàm lượng Carbon thấp cũng giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn giữa các hạt tốt trong điều kiện phù hợp. Tài liệu vật liệu 1.4311 ghi nhận khả năng chống ăn mòn giữa các hạt ở trạng thái cung cấp và sau hàn.

So với inox 304/1.4301, X2CrNiN18-10 có ưu điểm đáng chú ý ở việc bổ sung Nitơ để tăng cơ tính. Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu vẫn cần dựa trên môi trường làm việc, yêu cầu cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.

4. Ứng dụng của Inox X2CrNiN18-10

Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và cơ tính tốt, Inox X2CrNiN18-10 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị công nghiệp.
  • Bồn chứa và thiết bị xử lý chất lỏng.
  • Đường ống inox.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị hóa chất.
  • Thiết bị dược phẩm.
  • Kết cấu và chi tiết máy.
  • Thiết bị chịu áp lực.
  • Bộ phận trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị nhà bếp và gia dụng.
  • Các chi tiết yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.

X2CrNiN18-10 được quy định trong nhiều tiêu chuẩn sản phẩm EN, bao gồm các tiêu chuẩn cho tấm, thép dải, bán thành phẩm, thanh, dây và sản phẩm thép không gỉ, cũng như một số sản phẩm ống và thép rèn chịu áp lực.

Vật liệu phù hợp với những ứng dụng cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn của inox Austenitic Cr-Ni và cơ tính được cải thiện nhờ Nitơ.

Đối với môi trường Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá cụ thể điều kiện sử dụng. Không nên chỉ dựa vào tên mác để xác định khả năng chống ăn mòn mà cần xem xét nồng độ hóa chất, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.

5. Quy cách và thành phần Inox X2CrNiN18-10

Quy cách phổ biến

Inox X2CrNiN18-10 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm:

  • Tấm Inox X2CrNiN18-10.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Dây inox.
  • Ống inox.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

EN 10088-2 áp dụng cho các sản phẩm phẳng như tấm và dải, trong khi EN 10088-3 áp dụng cho bán thành phẩm, thanh, que, dây và các sản phẩm tương ứng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,030
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015
Crom (Cr) 17,50 – 19,50
Niken (Ni) 8,50 – 11,50
Molypden (Mo) Không quy định
Nitơ (N) 0,12 – 0,22
Đồng (Cu) Không quy định
Sắt (Fe) Còn lại

Các giới hạn trên được đối chiếu theo thành phần X2CrNiN18-10/1.4311 trong EN 10088.

Khi đặt hàng nên ghi đầy đủ X2CrNiN18-10 – 1.4311 – EN 10088 – quy cách – bề mặt – trạng thái cung cấp để tránh nhầm với các mác Austenitic có thành phần gần như 1.4301, 1.4307 hoặc 1.4306.

6. Mua Inox X2CrNiN18-10 ở đâu?

Khi mua Inox X2CrNiN18-10, cần xác định rõ số vật liệu 1.4311, tiêu chuẩn EN, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt và trạng thái cung cấp.

Do X2CrNiN18-10 có hàm lượng Nitơ tương đối cao, khi nhập vật liệu nên kiểm tra chính xác thành phần Cr, Ni, N và C trên MTC/COA. Điều này giúp đảm bảo vật liệu thực tế phù hợp với yêu cầu thiết kế.

X2CrNiN18-10 là inox Austenitic Cr-Ni-N có thành phần Cr 17,5–19,5%, Ni 8,5–11,5%, N 0,12–0,22% và C ≤0,03%, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng hàn và cơ tính tốt.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn EN, số vật liệu 1.4311 và quy cách trước khi đưa sản phẩm vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo