Báo Giá Inox X2CrNiMo17-12-2 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X2CrNiMo17-12-2 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo, có số vật liệu 1.4404, thường được biết đến với tên AISI 316L và UNS S31603. Vật liệu có hàm lượng Carbon rất thấp, khoảng 16,5–18,5% Crom, 10–13% Niken và 2,0–2,5% Molypden. Nhờ hàm lượng Mo và Carbon thấp, Inox 1.4404 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường chứa Chloride, đồng thời có khả năng hàn và gia công tốt.
1. Inox X2CrNiMo17-12-2 là gì?
Inox X2CrNiMo17-12-2 là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ tiêu chuẩn EN, có Werkstoffnummer 1.4404. Đây là mác inox Carbon thấp thuộc nhóm Cr-Ni-Mo, thường được sử dụng trong các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Ký hiệu X2CrNiMo17-12-2 thể hiện thành phần hợp kim đặc trưng của vật liệu: Carbon ở mức thấp, Crom khoảng 17%, Niken khoảng 12% và Molypden khoảng 2%. Theo EN 10088, thành phần chính của 1.4404 gồm C ≤0,030%, Cr 16,5–18,5%, Ni 10–13% và Mo 2,00–2,50%.
X2CrNiMo17-12-2 thường được đối chiếu với AISI 316L, UNS S31603, JIS SUS316L, BS 316S11 và AFNOR Z3CND17-12-02. Các bảng tương đương cho thấy đây là nhóm vật liệu có thành phần và đặc tính rất gần nhau, nhưng khi thay thế trong các ứng dụng kỹ thuật vẫn cần kiểm tra tiêu chuẩn và MTC/COA.
Vật liệu thuộc nhóm Austenitic, thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ dung dịch và không thể tăng độ cứng bằng nhiệt luyện thông thường. Độ bền có thể được cải thiện thông qua biến dạng nguội.
2. Báo giá Inox X2CrNiMo17-12-2 mới nhất
Giá Inox X2CrNiMo17-12-2 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox X2CrNiMo17-12-2
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox X2CrNiMo17-12-2 tấm | 280.000 – 500.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMo17-12-2 cuộn | 275.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMo17-12-2 láp tròn đặc | 300.000 – 540.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMo17-12-2 thanh vuông | 295.000 – 530.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua, xuất xứ châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu Niken, Crom và Molypden.
Khi mua Inox X2CrNiMo17-12-2 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng số vật liệu 1.4404, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.
3. Đặc điểm của Inox X2CrNiMo17-12-2
Inox X2CrNiMo17-12-2 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Werkstoffnummer: 1.4404.
- Tương đương phổ biến: AISI 316L, UNS S31603, SUS316L.
- Carbon rất thấp, tối đa khoảng 0,03%.
- Crom: 16,5–18,5%.
- Niken: 10–13%.
- Molypden: 2,0–2,5%.
- Khả năng chống ăn mòn rất tốt.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ và rỗ tốt hơn nhiều mác inox 304 trong các môi trường phù hợp.
- Khả năng chống ăn mòn liên hạt tốt nhờ Carbon thấp.
- Khả năng hàn rất tốt.
- Khả năng tạo hình nguội tốt.
- Có thể đánh bóng và xử lý bề mặt.
- Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng như inox Martensitic.
Molypden là thành phần quan trọng giúp 1.4404 tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa Chloride và các môi trường hóa chất phù hợp. Carbon thấp giúp giảm nguy cơ kết tủa Carbide Crom tại vùng ảnh hưởng nhiệt, nhờ đó vật liệu phù hợp với nhiều kết cấu hàn.
Theo dữ liệu kỹ thuật, 1.4404 có khối lượng riêng khoảng 8,0 g/cm³, giới hạn chảy Rp0,2 tối thiểu khoảng 200 MPa, độ bền kéo khoảng 500–700 MPa và độ giãn dài cao.
4. Ứng dụng của Inox X2CrNiMo17-12-2
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao và khả năng hàn tốt, Inox X2CrNiMo17-12-2 được sử dụng rộng rãi trong:
- Thiết bị hóa chất.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị dược phẩm.
- Thiết bị y tế.
- Thiết bị ngành bia và sữa.
- Thiết bị xử lý nước và nước thải.
- Thiết bị dầu khí.
- Thiết bị hàng hải và Offshore.
- Bồn chứa và đường ống.
- Thiết bị công nghiệp.
- Kết cấu và chi tiết cơ khí.
- Thiết bị ngành giấy và bột giấy.
- Thiết bị xây dựng và kiến trúc.
- Phụ kiện và linh kiện làm việc trong môi trường Chloride.
Các nguồn vật liệu kỹ thuật liệt kê 1.4404/316L trong các ngành hóa chất, thực phẩm, ô tô, cơ khí, xây dựng, năng lượng, y tế và dược phẩm.
Đối với môi trường nước biển hoặc Chloride cao, 316L thường được ưu tiên hơn các mác inox 304 thông thường nhờ sự hiện diện của Molypden. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào nồng độ Chloride, nhiệt độ, pH, trạng thái bề mặt và điều kiện vận hành.
5. Quy cách và thành phần Inox X2CrNiMo17-12-2
Quy cách phổ biến
Inox X2CrNiMo17-12-2 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox X2CrNiMo17-12-2.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh lục giác.
- Dây inox.
- Ống và phụ kiện inox.
- Phôi rèn.
- Chi tiết gia công CNC.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Các nhà cung cấp 1.4404/316L cung cấp nhiều dạng như tấm, thanh, dây, ống, phụ kiện và sản phẩm rèn/gia công tùy tiêu chuẩn.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015* |
| Crom (Cr) | 16,50 – 18,50 |
| Niken (Ni) | 10,00 – 13,00 |
| Molypden (Mo) | 2,00 – 2,50 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,10–0,11 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
* Một số điều kiện sản phẩm cho phép khoảng S được kiểm soát cao hơn nhằm cải thiện khả năng gia công. Giới hạn cụ thể cần kiểm tra theo tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA.
Khi đặt hàng nên ghi rõ X2CrNiMo17-12-2 – 1.4404 – AISI 316L – UNS S31603, cùng tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước và trạng thái cung cấp để tránh nhầm với 1.4401/X5CrNiMo17-12-2 (316) hoặc 1.4571/X6CrNiMoTi17-12-2 (316Ti).
6. Mua Inox X2CrNiMo17-12-2 ở đâu?
Khi mua Inox X2CrNiMo17-12-2, cần xác định rõ số vật liệu 1.4404, ký hiệu EN, tiêu chuẩn sản phẩm, quy cách, bề mặt và trạng thái cung cấp.
X2CrNiMo17-12-2 thường được biết đến với tên AISI 316L, UNS S31603 và SUS316L. Đây là một trong những mác inox Austenitic Cr-Ni-Mo được sử dụng phổ biến trong các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Đối với các ứng dụng hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, hàng hải hoặc thiết bị xử lý nước, nên xác định rõ môi trường làm việc và yêu cầu về khả năng chống ăn mòn trước khi đặt hàng.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn EN, thành phần hóa học, quy cách và chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.
Inox X2CrNiMo17-12-2 là thép không gỉ Austenitic 1.4404/316L, nổi bật với hàm lượng Carbon thấp, bổ sung Molypden và khả năng chống ăn mòn cao. Vật liệu phù hợp với thiết bị hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, y tế, hàng hải, dầu khí, xử lý nước và các kết cấu yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt.
Tham khảo vật liệu:
